439 Sản phẩm
Nhà cung cấp: MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN 
Ứng dụng tiêu biểu: Sợi dệt Homopoly 
Xóa tất cả bộ lọc
PC IUPILON™ GPN2040DF BK9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoSợiLớp sợi
₫ 92.250/ KG

PC IUPILON™ GS2020MR2 NT MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngSợi
₫ 92.250/ KG

PC IUPILON™ GS2030MR2 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháyLớp sợi
₫ 92.250/ KG

PC IUPILON™ GSN-2020R2 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoSợi
₫ 92.250/ KG

PC IUPILON™ GPN2040DF MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoSợiLớp sợi
₫ 92.250/ KG

PC IUPILON™ GS2030N1R BK9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháySợi
₫ 92.250/ KG

PC IUPILON™ GPN2030DF MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháyLớp sợi
₫ 92.250/ KG

PC IUPILON™ GSN-2020DR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoSợi
₫ 95.460/ KG

PC IUPILON™ GS2010MN1 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháyLớp sợi
₫ 96.260/ KG

PC IUPILON™ EGN-2030DF MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợi
₫ 96.260/ KG

PC IUPILON™ GSN2010R2 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoSợi
₫ 96.260/ KG

PC IUPILON™ GS2020N1D 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháySợi
₫ 100.280/ KG

PC IUPILON™ GS2010MR2 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháySợi
₫ 102.680/ KG

PC IUPILON™ EGN-2010KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoSợi
₫ 104.290/ KG

PC IUPILON™ GS2040 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoSợi
₫ 108.300/ KG

PC IUPILON™ GSV-2030DF 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoLớp sợi
₫ 116.320/ KG

PC IUPILON™ CGF2010KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoLớp sợi
₫ 128.350/ KG

PC IUPILON™ GS-2030M MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoSợi
₫ 144.400/ KG

PC IUPILON™ LGS-2220M MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhSợi
₫ 148.410/ KG

PC IUPILON™ CGF1010R2 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợi
₫ 150.410/ KG

PC IUPILON™ GS-2030MKR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoSợi
₫ 160.440/ KG

PC IUPILON™ EGN2020KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháyLớp sợi
₫ 168.460/ KG

PC IUPILON™ LGS-2330M MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngSợi
₫ 180.500/ KG

PC IUPILON™ CGF1020KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợi
₫ 184.510/ KG

PC IUPILON™ GS2020MR2 Y083 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngSợi
₫ 80.220/ KG

PC IUPILON™ GS2020M MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháySợi
₫ 84.230/ KG

PC IUPILON™ GS-2040MDF MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngSợi
₫ 88.240/ KG

PC IUPILON™ EGN-2010DR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợi
₫ 88.240/ KG

PC IUPILON™ EGN-2030KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoLớp sợi
₫ 88.240/ KG

PC IUPILON™ GS-2020MR2 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháySợi
₫ 88.240/ KG

PC IUPILON™ GMB2030NR BK9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợi
₫ 88.240/ KG

PC IUPILON™ GMB2020NR 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợi
₫ 88.240/ KG

PC IUPILON™ GS2020MKR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợi
₫ 92.250/ KG

PC IUPILON™ GSN-2020KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoSợi
₫ 92.250/ KG

PC IUPILON™ GSN-2030R2 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoSợi
₫ 92.250/ KG

PC IUPILON™ EGN-2030R2 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngSợi
₫ 96.260/ KG

PC IUPILON™ EGN-2020KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoSợi
₫ 96.260/ KG

PC IUPILON™ GSH2030 9920A BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhSợi
₫ 96.260/ KG

PC IUPILON™ EGN2020DR BK9913A MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợi
₫ 100.280/ KG

PC IUPILON™ GS2030P BK 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháySợi
₫ 108.300/ KG