1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Sợi dài close
Xóa tất cả bộ lọc
HIPS POLYREX®  PH-888H TAIWAN CHIMEI
HIPS POLYREX®  PH-888H TAIWAN CHIMEI
Chịu nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửSản phẩm văn phòng

₫ 54.080/ KG

HIPS POLYREX®  PH-60 TAIWAN CHIMEI
HIPS POLYREX®  PH-60 TAIWAN CHIMEI
Chống va đập caoVỏ điệnThích hợp cho các sản phẩ

₫ 58.000/ KG

HIPS POLYREX®  PH-88E TAIWAN CHIMEI
HIPS POLYREX®  PH-88E TAIWAN CHIMEI
Chống cháyDây điệnCáp điệnNhà ởBộ phận gia dụngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửSản phẩm phù hợp cho chốn

₫ 82.290/ KG

LCP SIVERAS™  L204G35 TORAY JAPAN
LCP SIVERAS™  L204G35 TORAY JAPAN
Ổn định nhiệtHộp đựng thực phẩmVật liệu đóng góiPhụ kiện điện tửSản phẩm văn phòngBảng rung loaThiết bị phẫu thuậtThiết bị

₫ 137.150/ KG

LCP Xydar®  MG350HF NIPPON PETTO
LCP Xydar®  MG350HF NIPPON PETTO
Chống cháyLĩnh vực ô tôSợi

₫ 180.260/ KG

LCP Xydar®  MG-350-B NIPPON PETTO
LCP Xydar®  MG-350-B NIPPON PETTO
Tăng cườngLớp sợiLĩnh vực ô tô

₫ 180.260/ KG

LCP LAPEROS®  E480I BK210P JAPAN POLYPLASTIC
LCP LAPEROS®  E480I BK210P JAPAN POLYPLASTIC
Thấp cong congSợi

₫ 211.600/ KG

LCP Xydar®  MG350BPRL/PRL NIPPON PETTO
LCP Xydar®  MG350BPRL/PRL NIPPON PETTO
Chống cháyLĩnh vực ô tôSợi

₫ 211.600/ KG

LCP Xydar®  MG350BK NIPPON PETTO
LCP Xydar®  MG350BK NIPPON PETTO
Chống cháyLĩnh vực ô tôSợi

₫ 219.440/ KG

LCP Xydar®  MG350 NIPPON PETTO
LCP Xydar®  MG350 NIPPON PETTO
Chịu nhiệt độ caoLớp sợiLĩnh vực ô tô

₫ 219.440/ KG

LCP Xydar®  MG-350 BPRL NIPPON PETTO
LCP Xydar®  MG-350 BPRL NIPPON PETTO
Tăng cườngLớp sợiLĩnh vực ô tô

₫ 235.120/ KG

LCP  MG-350 NSSMC JAPAN
LCP MG-350 NSSMC JAPAN
Tăng cườngLớp sợiLĩnh vực ô tô

₫ 238.250/ KG

LCP Xydar®  MG350-PRL NIPPON PETTO
LCP Xydar®  MG350-PRL NIPPON PETTO
Chống cháyLĩnh vực ô tôSợi

₫ 238.250/ KG

LCP Xydar®  NC-301-B NIPPON PETTO
LCP Xydar®  NC-301-B NIPPON PETTO
Chống lão hóaHồ sơPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 258.630/ KG

LCP  MG-350 BK NSSMC JAPAN
LCP MG-350 BK NSSMC JAPAN
Tăng cườngLớp sợiLĩnh vực ô tô

₫ 266.460/ KG

LCP  E130I-VF2201 CELANESE USA
LCP E130I-VF2201 CELANESE USA
Chống cháyPhụ tùng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện tửỨng dụng SMTBảng thiết bị đầu cuốiỨng dụng gia dụngỨng dụng chiếu sángỔ cắm CPUKhe cắm thẻ

₫ 270.380/ KG

LDPE ExxonMobil™  LD 150AC EXXONMOBIL SAUDI
LDPE ExxonMobil™  LD 150AC EXXONMOBIL SAUDI
Phim co trung bìnhTúi mua sắmPhim đóng băngTự động điềnSử dụng chung

₫ 40.360/ KG

LDPE  951-000 SINOPEC MAOMING
LDPE 951-000 SINOPEC MAOMING
Trong suốtphimTrang chủDây và cápĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủSử dụng cáp thông tin.

₫ 41.150/ KG

LDPE  1810D PETROCHINA LANZHOU
LDPE 1810D PETROCHINA LANZHOU
Mật độ thấpPhim co lạiVỏ sạcCáp khởi độngTúi đóng gói nặngỨng dụng CoatingSản xuất ống CoatingCáp cách điện đồng tâmTúi đóng gói nặng

₫ 42.710/ KG

LDPE  2420F HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2420F HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtPhim co lạiPhim nông nghiệpVỏ sạc

₫ 44.280/ KG

LDPE  LD100-AC SINOPEC YANSHAN
LDPE LD100-AC SINOPEC YANSHAN
Dễ dàng xử lýPhim nông nghiệpVỏ sạcPhim nông nghiệpShrink phimPhim trong suốtTúi mua sắmTúi mua sắmTúi đông lạnhTúi đóng góiHỗn hợp nguyên liệu.

₫ 45.060/ KG

LDPE Lotrène®  FB3003 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  FB3003 QATAR PETROCHEMICAL
Chống nứt căng thẳngPhim nông nghiệpVỏ sạcphimTúi đóng gói nặngPhim co lạiTúi đóng gói nặngCáp khởi độngỨng dụng nông nghiệpChai lọphimPhim co lạiLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng công nghiệpHệ thống đường ống

₫ 45.060/ KG

LDPE SANREN  LF2700 SINOPEC SHANGHAI
LDPE SANREN  LF2700 SINOPEC SHANGHAI
Độ bám dính tốtVải không dệtVật liệu phủXe thảm trở lại keo sơnSản phẩm ép phun

₫ 48.200/ KG

LDPE LUTENE® FB3000 LG CHEM KOREA
LDPE LUTENE® FB3000 LG CHEM KOREA
Trong suốtphimVỏ sạcTrang chủTúi đóng gói nặngPhim co lạiphimBao bì ô tôTúi đóng gói nặngShrink phim

₫ 50.160/ KG

LDPE  1I50A SINOPEC YANSHAN
LDPE 1I50A SINOPEC YANSHAN
Dòng chảy caoHàng ràoGiày dépTrang trí ngoại thất ô tôHàng gia dụngCách sử dụng: Hoa nhân tạCây cảnh

₫ 54.080/ KG

LDPE  2100TN00 PCC IRAN
LDPE 2100TN00 PCC IRAN
Độ trong suốt caoVỏ sạcTrang chủTrang chủThu nhỏ nắpTúi công nghiệpTúi mua sắm ứng dụng nặng

₫ 54.080/ KG

LDPE  2102TN26 SINOPEC QILU
LDPE 2102TN26 SINOPEC QILU
Trong suốtĐóng gói phimMàng đấtPhim nông nghiệpVật liệu phim phổ quátSử dụng để làm màng bọc n

₫ 54.860/ KG

LDPE LUTENE® FB9500 LG CHEM KOREA
LDPE LUTENE® FB9500 LG CHEM KOREA
Đặc tính mềm và nhiệt độ Sơn tĩnh điệnTrang chủLàm hoa và cỏ nhân tạo

₫ 60.740/ KG

LDPE LUPOLEN  3020D LYONDELLBASELL HOLAND
LDPE LUPOLEN  3020D LYONDELLBASELL HOLAND
Chống hóa chấtỨng dụng đúc thổiphimSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 90.130/ KG

LLDPE  DFDA-2001T SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DFDA-2001T SINOPEC GUANGZHOU
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong

₫ 28.100/ KG

LLDPE Lotrène®  Q2018H QATAR PETROCHEMICAL
LLDPE Lotrène®  Q2018H QATAR PETROCHEMICAL
Ổn định nhiệtTrang chủTúi xáchPhim nhiều lớpLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpTấm ván ép

₫ 31.940/ KG

LLDPE  DGDA-6094 SHAANXI YCZMYL
LLDPE DGDA-6094 SHAANXI YCZMYL
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng dệtDây thừngVải dệtSợiSản xuất lưới cáVải dệtGia công phần rỗng

₫ 32.130/ KG

LLDPE SABIC®  MG 500026 SABIC SAUDI
LLDPE SABIC® MG 500026 SABIC SAUDI
Độ bóng caoHỗ trợ thảmSơn kim loạiHạt MasterbatchỨng dụng đúc compositeỨng dụng ép phun

₫ 34.880/ KG

LLDPE Aramco  LLF2220BS FREP FUJIAN
LLDPE Aramco  LLF2220BS FREP FUJIAN
Dễ dàng xử lýphimTrang chủThùng chứaVỏ sạcỨng dụng Túi bảo vệ quần Túi bao bì sản phẩmmàng composite vv

₫ 37.230/ KG

LLDPE SABIC®  DFDA-6101(粉) SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  DFDA-6101(粉) SABIC SAUDI
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong

₫ 38.010/ KG

LLDPE  DNDA-8320 SINOPEC FUJIAN
LLDPE DNDA-8320 SINOPEC FUJIAN
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaĐồ dùng gia đình chất lượTúi rác và thùng chứa

₫ 38.790/ KG

LLDPE TAISOX®  3470 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3470 FPC TAIWAN
Dòng chảy caoThùng chứa tường mỏngTrang chủHàng gia dụngHộp đựng thực phẩmCách sử dụng: chậu gia đìHộp bao bì thực phẩmCác loại nắp mềm công dụn

₫ 43.100/ KG

LLDPE TAISOX®  3840 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3840 FPC TAIWAN
Chịu được tác động nhiệt Thùng chứaBể chứa nướcTải thùng hàngCách sử dụng: thùng vuôngThùng siêu lớnTháp nước nhựaRào chắn nhựa.

₫ 50.160/ KG

LLDPE LINATHENE®  LL405 USI TAIWAN
LLDPE LINATHENE®  LL405 USI TAIWAN
Độ bền caoỨng dụng nước uốngBể chứa nướcHộp công cụHộp phầnSản xuất các loại contain

₫ 56.820/ KG

LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 DOW USA
LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 DOW USA
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trongCáp khởi động

₫ 62.700/ KG