308 Sản phẩm

Tên sản phẩm: PPS close
Ứng dụng tiêu biểu: Sợi close
Xóa tất cả bộ lọc
PPS DIC.PPS  FZ1160 DIC JAPAN
PPS DIC.PPS  FZ1160 DIC JAPAN
Tăng cườngPhụ tùng ô tôSản phẩm hóa chất

₫ 120.330/ KG

PPS FORTRON® 1140LC6 CELANESE USA
PPS FORTRON® 1140LC6 CELANESE USA
Tăng cườngLớp sợi

₫ 124.340/ KG

PPS Torelina®  A310M TORAY SHENZHEN
PPS Torelina®  A310M TORAY SHENZHEN
Chống cháyLớp sợi

₫ 128.350/ KG

PPS  SSA211-B41SH SUZHOU SINOMA
PPS SSA211-B41SH SUZHOU SINOMA
Chịu nhiệt độLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnBản tinHóa chất cơ khí

₫ 128.350/ KG

PPS  SSA211-B65SH SUZHOU SINOMA
PPS SSA211-B65SH SUZHOU SINOMA
Chịu nhiệt độLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnBản tinHóa chất cơ khí

₫ 132.360/ KG

PPS Torelina®  A310MX04 TORAY SHENZHEN
PPS Torelina®  A310MX04 TORAY SHENZHEN
Chống cháyLớp sợi

₫ 140.390/ KG

PPS  SSA211-N65SH SUZHOU SINOMA
PPS SSA211-N65SH SUZHOU SINOMA
Chịu nhiệt độLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnBản tin

₫ 140.390/ KG

PPS FORTRON® 6165A4 NC CELANESE USA
PPS FORTRON® 6165A4 NC CELANESE USA
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợi

₫ 140.390/ KG

PPS DIC.PPS  FZ1140 DIC JAPAN
PPS DIC.PPS  FZ1140 DIC JAPAN
Chống cháySợi

₫ 140.390/ KG

PPS  HGR20 SICHUAN DEYANG
PPS HGR20 SICHUAN DEYANG
Kích thước ổn địnhLinh kiện điệnThiết bị điệnỨng dụng quân sựVỏ máy tính xách tayLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 144.400/ KG

PPS  0320 CELANESE USA
PPS 0320 CELANESE USA
Chịu nhiệtSợi

₫ 146.800/ KG

PPS  SSA211-N41SH SUZHOU SINOMA
PPS SSA211-N41SH SUZHOU SINOMA
Chịu nhiệt độLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnBản tinHóa chất cơ khí

₫ 152.420/ KG

PPS Torelina®  A310M TORAY JAPAN
PPS Torelina®  A310M TORAY JAPAN
Chống cháyLớp sợi

₫ 152.420/ KG

PPS Torelina®  A310MN7 TORAY JAPAN
PPS Torelina®  A310MN7 TORAY JAPAN
Chống cháyLớp sợi

₫ 152.420/ KG

PPS Torelina®  A310MX40 TORAY JAPAN
PPS Torelina®  A310MX40 TORAY JAPAN
Chống cháyLớp sợi

₫ 154.420/ KG

PPS FORTRON® 4665A6 SD3002 CELANESE USA
PPS FORTRON® 4665A6 SD3002 CELANESE USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnHộp băng videoTrang chủCác bộ phận sản phẩm điện

₫ 156.030/ KG

PPS  0309 CELANESE USA
PPS 0309 CELANESE USA
Chịu nhiệtSợi

₫ 156.030/ KG

PPS Torelina®  A310MN7 TORAY SHENZHEN
PPS Torelina®  A310MN7 TORAY SHENZHEN
Chống cháyLớp sợi

₫ 160.440/ KG

PPS  0300 CELANESE USA
PPS 0300 CELANESE USA
Chịu nhiệtSợi

₫ 160.440/ KG

PPS Torelina®  A503 TORAY JAPAN
PPS Torelina®  A503 TORAY JAPAN
Chống va đập caoLớp sợi

₫ 160.440/ KG

PPS DURAFIDE®  6165A4 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  6165A4 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợi

₫ 168.460/ KG

PPS Torelina®  A503X05 BK TORAY JAPAN
PPS Torelina®  A503X05 BK TORAY JAPAN
Chống va đập caoLớp sợi

₫ 168.460/ KG

PPS FORTRON® 6165A4 CELANESE USA
PPS FORTRON® 6165A4 CELANESE USA
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợi

₫ 168.460/ KG

PPS  SSA211-B40 SUZHOU SINOMA
PPS SSA211-B40 SUZHOU SINOMA
Chịu nhiệt độLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnBản tinHóa chất cơ khí

₫ 172.470/ KG

PPS DURAFIDE®  1150A64 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  1150A64 JAPAN POLYPLASTIC
Thấp cong congLớp sợi

₫ 173.680/ KG

PPS DURAFIDE®  1130T JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  1130T JAPAN POLYPLASTIC
Chống cháyLớp sợi

₫ 178.090/ KG

PPS  HB DL SICHUAN DEYANG
PPS HB DL SICHUAN DEYANG
Chống cháyĐược sử dụng trong sản xu

₫ 180.500/ KG

PPS DURAFIDE®  6165A4-HF2000 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  6165A4-HF2000 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợi

₫ 180.500/ KG

PPS  HC1 SICHUAN DEYANG
PPS HC1 SICHUAN DEYANG
Chống cháyDây đơnMáy giặtVật liệu lọcSợiVải

₫ 180.500/ KG

PPS Susteel® GS-40 TOSOH JAPAN
PPS Susteel® GS-40 TOSOH JAPAN
Tăng cườngLớp sợi

₫ 184.510/ KG

PPS FORTRON® 6165A4 SF3001 CELANESE USA
PPS FORTRON® 6165A4 SF3001 CELANESE USA
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợi

₫ 184.510/ KG

PPS  SSA920 SUZHOU SINOMA
PPS SSA920 SUZHOU SINOMA
Hệ số ma sát thấpMáy móc công nghiệpLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm y tếHàng không vũ trụ

₫ 192.530/ KG

PPS DURAFIDE®  6165A7 DAICEL MALAYSIA
PPS DURAFIDE®  6165A7 DAICEL MALAYSIA
Kích thước ổn địnhLớp sợi

₫ 192.530/ KG

PPS RYTON® R-9-02 CPCHEM USA
PPS RYTON® R-9-02 CPCHEM USA
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợi

₫ 194.770/ KG

PPS Torelina®  A310M-B3 BK TORAY JAPAN
PPS Torelina®  A310M-B3 BK TORAY JAPAN
Chống cháyLớp sợi

₫ 194.770/ KG

PPS RYTON® R-9-02 BK CPCHEM USA
PPS RYTON® R-9-02 BK CPCHEM USA
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợi

₫ 194.770/ KG

PPS Torelina®  A310MB3 TORAY SHENZHEN
PPS Torelina®  A310MB3 TORAY SHENZHEN
Chống cháyLớp sợi

₫ 194.770/ KG

PPS Torelina®  A310MN3 TORAY SHENZHEN
PPS Torelina®  A310MN3 TORAY SHENZHEN
Chống cháyLớp sợi

₫ 194.770/ KG

PPS  PTFE-HGR312 SICHUAN DEYANG
PPS PTFE-HGR312 SICHUAN DEYANG
Chống dung môiỨng dụng công nghiệpSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 194.770/ KG

PPS  SSA930 SUZHOU SINOMA
PPS SSA930 SUZHOU SINOMA
Độ dẫn điện tuyệt vờiSản phẩm điện tửHóa chấtCông nghiệp quốc phòngHàng không vũ trụ

₫ 196.540/ KG