1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Sản phẩm tiêu dùng điện t 
Xóa tất cả bộ lọc
PPA LNP™ THERMOCOMP™ UC-1006 BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùngVật tư y tế/điều dưỡng₫ 137.700/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ 340-145 SUZHOU GLS
Độ đàn hồi caoHàng tiêu dùngHồ sơChăm sóc cá nhân₫ 102.290/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2745 GLS USA
Chống ozoneHồ sơHàng tiêu dùngChăm sóc cá nhân₫ 212.450/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ 7345 GLS USA
Độ đàn hồi caoHàng tiêu dùngHồ sơChăm sóc cá nhân₫ 216.390/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2705 GLS USA
Độ đàn hồi caoHàng tiêu dùngHồ sơChăm sóc cá nhân₫ 255.730/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 6240 GLS USA
MàuHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơ₫ 267.540/ KG

TPV Santoprene™ 8211-35 CELANESE USA
Hệ số ma sát thấpTrang chủBộ phận gia dụngSản phẩm loại bỏ mệt mỏiTay cầm mềmĐiện thoại thông minhHiển thịĐóng góiỨng dụng trong lĩnh vực ôĐiện thoạiTay cầm mềmLĩnh vực ứng dụng hàng ti₫ 141.640/ KG

TPV Santoprene™ 291-60B150 CELANESE USA
Kháng hóa chấtĐiện thoạiTrang chủỨng dụng ô tôBánh răngChất kết dínhTrường hợp điện thoạiTrang chủBộ phận gia dụngHàng thể thaoĐóng góiBản lềThiết bị điệnKhung gươngBản lề sự kiệnỨng dụng trong lĩnh vực ôLiên kếtThiết bị điệnLĩnh vực ứng dụng hàng tiCác bộ phận dưới mui xe ôNhựa ngoại quanThiết bị gia dụng lớn và Sản phẩm loại bỏ mệt mỏiTay cầm mềm₫ 236.060/ KG

TPX TPX™ MX004(粉) MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphimPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm₫ 302.940/ KG

PA12 Grilamid® TR55 UV NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống thủy phânPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng hàng tiêu dùngPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủỨng dụng công nghiệpThiết bị y tếKính₫ 255.730/ KG

PA6 YH-800 SINOPEC BALING
Độ nhớt trung bìnhSợiDây đơnPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.₫ 51.150/ KG

PA66/6 Grilon® TSG-30/4 LF 15 EMS-CHEMIE JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHồ sơỨng dụng công nghiệpHàng thể thaoỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng điện/điLĩnh vực ứng dụng hàng tiPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng nội thất ô tô₫ 204.590/ KG

PBT GX112 SINOPEC YIZHENG
Thanh khoản tốtPhụ kiện chống mài mònĐèn tiết kiệm năng lượngSản phẩm điện tử₫ 72.790/ KG

PP TOPILENE® J340W HYOSUNG KOREA
Thời tiết khángSản phẩm cho thời tiết kh₫ 38.560/ KG

PP HOSTALEN H2142 12 LYONDELLBASELL HOLAND
Chống oxy hóaPhụ tùng ốngỨng dụng tưới tiêuPhụ kiện₫ 41.700/ KG

PPA LNP™ THERMOCOMP™ UX06032-BK83015 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng₫ 118.030/ KG

PPA LNP™ THERMOCOMP™ UX08325 BK8115 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng₫ 236.060/ KG

TPX TPX™ MX004XB MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chaiPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm₫ 265.570/ KG

TPX TPX™ MX004 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chaiPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm₫ 267.540/ KG

PA12 LV-15H NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Cải thiện tác độngỨng dụng hàng tiêu dùngỨng dụng điện tửPhụ kiện kỹ thuật₫ 251.800/ KG

PA6 YH800 HUNAN YUEHUA
Độ nhớt trung bìnhLớp sợiDây đơnPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoMonofilament và như vậyPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.₫ 48.390/ KG

PP RP346R XUZHOU HAITIAN
Độ bóng caoỐng tiêmThiết bị y tếĐược sử dụng trong sản xuThường được sử dụng cho cThiết bị tiêm vv₫ 34.620/ KG

PP Achieve™ 7123KNE1 EXXONMOBIL SAUDI
Độ bóng caoBộ phận gia dụngỨng dụng hàng tiêu dùngThiết bị điện₫ 41.700/ KG

PP TOPILENE® J801 HYOSUNG KOREA
Chịu nhiệtỐng tiêmHàng gia dụngThiết bị y tếVật tư y tế/điều dưỡng₫ 43.670/ KG

PP TOPILENE® R701G HYOSUNG KOREA
Sản phẩm y tếContainer trong suốtNhư ống tiêmthử nghiệm ống₫ 44.460/ KG

PP Purell HP671T LYONDELLBASELL GERMANY
Độ cứng caoThiết bị phòng thí nghiệmPhụ tùng ống tiêmSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc₫ 110.160/ KG

PPA LNP™ THERMOCOMP™ UC008H-BKNAT SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng₫ 137.700/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™ UL-4020 BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng₫ 157.370/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™ UCP36S-NC SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng₫ 157.370/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™ UL-4020 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng₫ 157.370/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™ UAL-4026AFR HS BK8115 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng₫ 165.240/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™ BGU-BK8-115 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng₫ 184.130/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™ UC1004 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyHàng tiêu dùngPhụ tùng máy mócThiết bị gia dụngMáy móc công nghiệp₫ 230.550/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™ UCL-4036HS SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng₫ 236.060/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ D3226-1000 GLS USA
Sức mạnh tan chảy trung bHàng tiêu dùngĐồ chơiphổ quátLĩnh vực ứng dụng hàng ti₫ 216.390/ KG

TPV Santoprene™ 101-87 CELANESE USA
Chống lão hóaTrang chủỨng dụng ô tôỨng dụng điệnLĩnh vực ứng dụng hàng tiPhụ kiện ốngCơ hoànhBộ phận gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ôBản lề sự kiệnỨng dụng ngoài trờiCác bộ phận dưới mui xe ôLinh kiện điện₫ 125.900/ KG

TPV Santoprene™ 201-87 CELANESE USA
Kháng hóa chấtỨng dụng điệnỨng dụng ô tôTrang chủBộ phận gia dụngCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ kiện ốngLinh kiện điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôCơ hoànhBản lề sự kiệnLĩnh vực ứng dụng hàng ti₫ 141.200/ KG

GPPS TAIRIREX® GPS-525N(白底) FORMOSA NINGBO
Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấmCIF
US $ 1,090/ MT

GPPS KAOFULEX® GPS-525N(白底) KAOFU TAIWAN
Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấmCIF
US $ 1,350/ MT

PC INFINO® SC-1220R LOTTE KOREA
Thiết bị điện tửỨng dụng hàng tiêu dùngCIF
US $ 2,220/ MT