1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Sản phẩm tạp hóa close
Xóa tất cả bộ lọc
PC LNP™ THERMOCOMP™  DF-1006 BK8114 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ THERMOCOMP™  DF-1006 BK8114 SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 70.530/ KG

PC LNP™ THERMOCOMP™  DF-1006 BK8250 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ THERMOCOMP™  DF-1006 BK8250 SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 70.530/ KG

PC LNP™ THERMOCOMP™  DF-1006 BK8115 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ THERMOCOMP™  DF-1006 BK8115 SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 70.530/ KG

PC LNP™ THERMOCOMP™  DF-1006 BK82025 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ THERMOCOMP™  DF-1006 BK82025 SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 74.450/ KG

PC LEXAN™  244RF-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  244RF-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Tuân thủ liên hệ thực phẩThiết bị điệnTúi nhựaSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 84.250/ KG

PC LEXAN™  BX7241-BR6G159 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  BX7241-BR6G159 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chịu nhiệt độ thấpTúi nhựaỨng dụng chiếu sángPhần tường mỏng

₫ 90.130/ KG

PC LNP™ THERMOCOMP™  DF-1002 BK8-229 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ THERMOCOMP™  DF-1002 BK8-229 SABIC INNOVATIVE US
Dễ dàng tạo hìnhỨng dụng điện tửTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 97.970/ KG

PC TRIREX® 3025G10 BK SAMYANG SHANHAI
PC TRIREX® 3025G10 BK SAMYANG SHANHAI
Chống mài mònTrang chủỨng dụng điệnNắp chaiHỗ trợ nhà ở)Cách sử dụng: Phụ tùng ô hỗ trợ nhà ở).

₫ 111.680/ KG

PC LNP™ THERMOCOMP™  DF0061PI-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LNP™ THERMOCOMP™  DF0061PI-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dễ dàng phát hành khuônTúi nhựaThiết bị điệnSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 129.310/ KG

PC LEXAN™  BKWR5210R-7921 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  BKWR5210R-7921 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhỨng dụng chiếu sángTúi nhựaBao bì thực phẩmphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 137.150/ KG

PCTG SKYGREEN®  T90(E) SK KOREA
PCTG SKYGREEN®  T90(E) SK KOREA
Độ bóng caoNắp chai mỹ phẩmBao bì thực phẩmThùng chứa

₫ 109.720/ KG

PEI ULTEM™  9085-WH8E187 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  9085-WH8E187 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng đường sắtQuốc phòngHồ sơTrang trí nội thất máy ba

₫ 391.860/ KG

PEI ULTEM™  9085 WH8E479 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  9085 WH8E479 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng đường sắtQuốc phòngHồ sơTrang trí nội thất máy ba

₫ 391.860/ KG

PEI ULTEM™  9085-1100 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  9085-1100 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng đường sắtQuốc phòngHồ sơTrang trí nội thất máy ba

₫ 1.253.950/ KG

PES Ultraform®S  S3010 BASF GERMANY
PES Ultraform®S  S3010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụngHàng gia dụngThiết bị phòng thí nghiệm

₫ 626.980/ KG

PLA  FY802 ANHUI BBCA
PLA FY802 ANHUI BBCA
Phân hủy sinh họcỨng dụng dệtPhụ kiện nhựaMàng đấtTrang chủThuốcSợi ngắn

₫ 76.410/ KG

POM  GF-10 YUNNAN YUNTIANHUA
POM GF-10 YUNNAN YUNTIANHUA
Chịu nhiệtPhụ tùng động cơSửa chữa băng tảiPhụ kiện máy truyền tảiLinh kiện vanPhụ tùng mui xeSửa chữa băng tảiVan/bộ phận vanCamVòng biCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ tùng động cơPhụ kiện máy truyền tải

₫ 58.780/ KG

POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4030 EM SABIC INNOVATIVE US
POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4030 EM SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 97.970/ KG

POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4540D SABIC INNOVATIVE US
POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4540D SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpSản phẩm chăm sóc y tếThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 97.970/ KG

POM Delrin® 127UV GY1116 DUPONT USA
POM Delrin® 127UV GY1116 DUPONT USA
Tiêu thụ mài mòn thấpHồ sơVật liệu tấmPhụ tùng ô tôLĩnh vực ô tôPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 117.560/ KG

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4540-BK SABIC INNOVATIVE US
POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4540-BK SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpSản phẩm chăm sóc y tếThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 156.740/ KG

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4540-NAT SABIC INNOVATIVE US
POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4540-NAT SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpSản phẩm chăm sóc y tếThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 168.500/ KG

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4030-NAT SABIC INNOVATIVE US
POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4030-NAT SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 177.510/ KG

PP  EPQ30M SHAANXI YCZMYL
PP EPQ30M SHAANXI YCZMYL
Chống va đập caoPhụ kiện ốngHồ sơỐng thôngLĩnh vực ô tôChai lọSản phẩm trang điểmTấm dạng sóngTấm tôn nặngThổi chai

₫ 37.620/ KG

PP  511MK40T SINOPEC FUJIAN
PP 511MK40T SINOPEC FUJIAN
Chống tĩnh điệnTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngĐèn chiếu sáng

₫ 37.620/ KG

PP  C1608 SHAANXI YCZMYL
PP C1608 SHAANXI YCZMYL
Không dínhBao bì thực phẩmBao bì linh hoạtBánh mì đóng góiSữa mát đóng gói

₫ 37.620/ KG

PP  V30S SINOPEC (HAINAN)
PP V30S SINOPEC (HAINAN)
Dòng chảy caoSợiĐồ chơiThùng chứaTrang chủ Hàng ngàyDây đơnSợi nhân tạo

₫ 37.620/ KG

PP  HP500P XUZHOU HAITIAN
PP HP500P XUZHOU HAITIAN
HomopolymerỐng tiêmThùng nhựaGhế ngồiTiêm xi lanh kim y tếThùng nhựaChậu rửaHộpghế chờ

₫ 37.620/ KG

PP  66M10T SINOPEC FUJIAN
PP 66M10T SINOPEC FUJIAN
Đồng trùng hợpBộ phận gia dụngHộp nhựaHộp nhựa

₫ 37.620/ KG

PP GLOBALENE®  7633 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  7633 LCY TAIWAN
Chống lão hóaHộp nhựaLĩnh vực ô tôPhụ tùng ốngChai nhựaỨng dụng trong lĩnh vực ôChai lọTải thùng hàngTrang chủHệ thống đường ốngNội thất

₫ 39.970/ KG

PP YUNGSOX®  5090T FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  5090T FPC NINGBO
Độ trong suốt caoThùng chứaHàng gia dụngLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp nhựaĐồ chơi

₫ 41.540/ KG

PP Moplen  HP741T LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  HP741T LYONDELLBASELL HOLAND
Lớp tiếp xúc thực phẩmBao bì tường mỏngThùng chứaHộp đựng tường mỏng

₫ 41.540/ KG

PP  T30S ZHEJIANG HONGJI
PP T30S ZHEJIANG HONGJI
Chống hóa chấtCốcHàng gia dụngSản phẩm tường mỏngLĩnh vực dịch vụ thực phẩVỏ sạc

₫ 41.540/ KG

PP ExxonMobil™  PP7064L1 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7064L1 EXXONMOBIL USA
Độ cứng caoThùng chứaNội thấtHộp công cụ/bộ phậnTải thùng hàngThùngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 41.540/ KG

PP ExxonMobil™  PP7043L1 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7043L1 EXXONMOBIL USA
Hộp nhựaLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng công nghiệpHộp pinHộp công cụ/bộ phậnĐóng gói cứngThùng chứa

₫ 41.540/ KG

PP DOW® R7021-50RNA STYRON US
PP DOW® R7021-50RNA STYRON US
Chống va đập caoPhần tường mỏngSản phẩm tường mỏngThùng chứa

₫ 41.540/ KG

PP ExxonMobil™  7248L10A EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  7248L10A EXXONMOBIL USA
Độ cứng rất cao và khả năThích hợp cho các ứng dụnVí dụThuê ngoài đóng baoTúi giặtMàng co (trộn với số lượnBao gồm 10-30% LLDPE) và

₫ 41.540/ KG

PP ExxonMobil™  PP2252E1 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP2252E1 EXXONMOBIL USA
Khả năng mang nước thấpTrang chủHỗ trợ thảmSợiHợp chấtVải

₫ 41.540/ KG

PP INEOS H35Z-00 INEOS USA
PP INEOS H35Z-00 INEOS USA
Độ bền caoThùng chứaTrang chủSản phẩm tường mỏng

₫ 41.540/ KG

PP ExxonMobil™  AP3N EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  AP3N EXXONMOBIL USA
Độ cứng caoLĩnh vực sản phẩm tiêu dùBộ phận gia dụngThiết bị điệnMáy giặtTủ lạnhMáy hút bụiPhụ tùng quạt

₫ 41.540/ KG