1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Sản phẩm tường mỏng và ch close
Xóa tất cả bộ lọc
PP RANPELEN  J-595K LOTTE KOREA

PP RANPELEN  J-595K LOTTE KOREA

Độ bóng caoThiết bị điệnThùng chứa tường mỏngSản phẩm tường mỏng

₫ 49.050/ KG

PP TIRIPRO®  K4038 FCFC TAIWAN

PP TIRIPRO®  K4038 FCFC TAIWAN

Trong suốtThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 49.830/ KG

PP TITANPRO® SM-488 TITAN MALAYSIA

PP TITANPRO® SM-488 TITAN MALAYSIA

Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmTrang chủThùng chứaHàng gia dụngBao bì y tếSản phẩm tường mỏng

₫ 50.230/ KG

PP RANPELEN  SB-540 LOTTE KOREA

PP RANPELEN  SB-540 LOTTE KOREA

Dễ dàng xử lýTrang chủCốc nhựaThùng chứaSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 50.230/ KG

PP  K8009 NINGXIA BAOFENG ENERGY

PP K8009 NINGXIA BAOFENG ENERGY

Dòng chảy caoThiết bị gia dụng nhỏLĩnh vực ô tôSản phẩm văn phòngThiết bị điệnHộp pin

₫ 50.230/ KG

PP YUPLENE®  R520F SK KOREA

PP YUPLENE®  R520F SK KOREA

Tuân thủ liên hệ thực phẩThùng chứaSản phẩm y tếChai lọ

₫ 51.010/ KG

PP TIRIPRO®  T8002 FCFC TAIWAN

PP TIRIPRO®  T8002 FCFC TAIWAN

Chịu được tác động nhiệt Vật liệu tấmChai lọTấm sóngthổi chaiChân không hình thành tấm

₫ 51.790/ KG

PP YUNGSOX®  3554 FPC TAIWAN

PP YUNGSOX®  3554 FPC TAIWAN

Sức mạnh trung bìnhSản phẩm tường mỏngHộp công cụThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 52.970/ KG

PP YUHWA POLYPRO®  HJ4006 KOREA PETROCHEMICAL

PP YUHWA POLYPRO®  HJ4006 KOREA PETROCHEMICAL

Chống trầy xướcHộp đựng thực phẩmKhay lò vi sóngSự hội tụTốc độ dòng chảy caoĐộ cứng caoCó thể được sử dụng cho s

₫ 53.360/ KG

PP YUNGSOX®  2020 FPC TAIWAN

PP YUNGSOX®  2020 FPC TAIWAN

Tính năng: Hiệu suất caoBao bì thực phẩmphimBăng dínhMàng BOPPThực phẩm cao cấpQuần áo và đồ trang sức đMạ điện và trang trí màng

₫ 54.150/ KG

PP YUHWA POLYPRO®  SB9304 KOREA PETROCHEMICAL

PP YUHWA POLYPRO®  SB9304 KOREA PETROCHEMICAL

Đồng trùng hợpỨng dụng công nghiệpSản phẩm văn phòngHộp pinHỗn hợp nguyên liệuHàng gia dụngHiển thị

₫ 54.930/ KG

PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN

PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN

Copolymer không chuẩnHồ sơphimThùng chứaPhụ kiện mờPhụ kiện trong suốtChai lọBao bì dược phẩm

₫ 56.110/ KG

PP Purell  HP570U LYONDELLBASELL GERMANY

PP Purell  HP570U LYONDELLBASELL GERMANY

Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏngSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 57.290/ KG

PP Purell  RP375R BASELL THAILAND

PP Purell  RP375R BASELL THAILAND

Độ nét caoThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tếỐng tiêm dùng một lần

₫ 64.740/ KG

PP  6936G2 EXXONMOBIL USA

PP 6936G2 EXXONMOBIL USA

Dòng chảy caoMeltblown không dệt vảiChăm sóc cá nhânỨng dụng công nghiệpVật liệu lọcVật tư y tế/điều dưỡngVật liệu lọc

₫ 64.740/ KG

PP  FH44N HANWHA TOTAL KOREA

PP FH44N HANWHA TOTAL KOREA

Chống cháyThiết bị gia dụng nhỏĐiệnLĩnh vực ứng dụng điện tửLinh kiện điệnMáy rửa chénMáy sấyLò vi sóng

₫ 84.360/ KG

PP Bormed™ HG820MO BOREALIS EUROPE

PP Bormed™ HG820MO BOREALIS EUROPE

Warp thấpThiết bị phòng thí nghiệmSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 98.100/ KG

PP Purell  HP671T LYONDELLBASELL GERMANY

PP Purell  HP671T LYONDELLBASELL GERMANY

Độ cứng caoThiết bị phòng thí nghiệmPhụ tùng ống tiêmSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 109.870/ KG

PP-R TOPILENE®  R200P HYOSUNG KOREA

PP-R TOPILENE®  R200P HYOSUNG KOREA

Chịu nhiệt độ caoHệ thống cấp nước xây dựnHệ thống sưởi sànsưởi ấm tản nhiệtỐng cho hóa chấtỐng nông nghiệpPhụ kiện ống

₫ 43.160/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G40NHF BK337 DUPONT USA

PPA Zytel®  HTN FR52G40NHF BK337 DUPONT USA

Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 117.720/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G40NHF BK337 DUPONT JAPAN

PPA Zytel®  HTN FR52G40NHF BK337 DUPONT JAPAN

Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 117.720/ KG

PPA Zytel®  FR73200TC WT001 DUPONT SHENZHEN

PPA Zytel®  FR73200TC WT001 DUPONT SHENZHEN

Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 139.690/ KG

PPA Zytel®  FE1905 DUPONT USA

PPA Zytel®  FE1905 DUPONT USA

Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 156.950/ KG

PPA Zytel®  HTNF250020 NC010 DUPONT USA

PPA Zytel®  HTNF250020 NC010 DUPONT USA

Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 156.950/ KG

PPA Zytel®  HTN51G25 DUPONT USA

PPA Zytel®  HTN51G25 DUPONT USA

Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 156.950/ KG

PPA Zytel®  HTN54G15HSLRBK031 DUPONT SHENZHEN

PPA Zytel®  HTN54G15HSLRBK031 DUPONT SHENZHEN

Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 164.800/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G43HF BK337 DUPONT JAPAN

PPA Zytel®  HTNFR52G43HF BK337 DUPONT JAPAN

Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 176.570/ KG

PPA Zytel®  HTN51LG50HSL BK083 DUPONT USA

PPA Zytel®  HTN51LG50HSL BK083 DUPONT USA

Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 176.570/ KG

PPA Zytel®  HTN501 DUPONT USA

PPA Zytel®  HTN501 DUPONT USA

Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 176.570/ KG

PPA Grivory®  GV-6H EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PPA Grivory®  GV-6H EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Ổn định nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBộ phận gia dụngPhụ tùng nội thất ô tôSức mạnhSản phẩm công cụHàng gia dụngHàng thể thaoPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng khí nénLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôỨng dụng thủy lực

₫ 196.190/ KG

PPA Zytel®  HTN FR55G50NHLW BK046 DUPONT SHENZHEN

PPA Zytel®  HTN FR55G50NHLW BK046 DUPONT SHENZHEN

Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 196.190/ KG

PPA Grivory®  GVN-35H EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PPA Grivory®  GVN-35H EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Ổn định nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBộ phận gia dụngPhụ tùng nội thất ô tôSức mạnhSản phẩm công cụHàng gia dụngHàng thể thaoPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng khí nénLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôỨng dụng thủy lực

₫ 266.820/ KG

PPO NORYL™  ENG265-8746S NR4N77 SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL™  ENG265-8746S NR4N77 SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtChăm sóc y tếHồ sơPhụ kiện ống

₫ 117.720/ KG

PPO NORYL™  MR2000BK SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL™  MR2000BK SABIC INNOVATIVE US

Tác động caoTúi nhựaTrang chủỨng dụng xây dựngSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 129.490/ KG

PPS DURAFIDE®  6165A6 JAPAN POLYPLASTIC

PPS DURAFIDE®  6165A6 JAPAN POLYPLASTIC

Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiPhụ tùng bơmNhà ởLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 164.800/ KG

PPS FORTRON® 6165A6 CELANESE USA

PPS FORTRON® 6165A6 CELANESE USA

Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiPhụ tùng bơmNhà ởLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 176.570/ KG

PPS FORTRON® 6165A6 SD3002 CELANESE USA

PPS FORTRON® 6165A6 SD3002 CELANESE USA

Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiPhụ tùng bơmNhà ởLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 180.500/ KG

PPS FORTRON® 1130L4 CELANESE USA

PPS FORTRON® 1130L4 CELANESE USA

Tăng cườngTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 180.500/ KG

PPS FORTRON® 6165A6 SF3001 CELANESE USA

PPS FORTRON® 6165A6 SF3001 CELANESE USA

Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiPhụ tùng bơmNhà ởLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 180.500/ KG

PPS FORTRON® 6165A6 NC CELANESE USA

PPS FORTRON® 6165A6 NC CELANESE USA

Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiPhụ tùng bơmNhà ởLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 184.420/ KG