1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Sản phẩm quang học close
Xóa tất cả bộ lọc
COC APEL™  APL-5014DP MITSUI CHEM JAPAN
COC APEL™  APL-5014DP MITSUI CHEM JAPAN
Ứng dụng quang học

₫ 315.080/ KG

COC TOPAS®  5013X16 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  5013X16 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 334.780/ KG

COC TOPAS®  8007F-04 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  8007F-04 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 374.160/ KG

COC TOPAS®  6015 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  6015 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 393.860/ KG

COC TOPAS®  6013 S04 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  6013 S04 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 393.860/ KG

COC TOPAS®  6015S-04 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  6015S-04 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 452.930/ KG

COC TOPAS®  8007S JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  8007S JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 531.700/ KG

COC TOPAS®  5013L-10 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  5013L-10 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 547.460/ KG

COP ZEONEX® K26R ZEON JAPAN
COP ZEONEX® K26R ZEON JAPAN
Độ nét caoỨng dụng quang họcỨng dụng điện tửỐng kính

₫ 669.550/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E5006L-BK SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E5006L-BK SUMITOMO JAPAN
Chịu nhiệtLưu trữ dữ liệu quang họcTrang chủ

₫ 492.320/ KG

LCP LAPEROS®  A950 JAPAN POLYPLASTIC
LCP LAPEROS®  A950 JAPAN POLYPLASTIC
Chống ăn mònLĩnh vực ô tôỨng dụng cameraLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng quang học

₫ 1.024.020/ KG

MS  TX-100S DENKA JAPAN
MS TX-100S DENKA JAPAN
Thời tiết khángTrang chủLớp quang học

₫ 56.120/ KG

PA12 Grilamid®  TR90 BK9231 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90 BK9231 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcỨng dụng dây và cápHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 137.850/ KG

PA12 Grilamid®  TR90UV YELLOW L16619.6 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90UV YELLOW L16619.6 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcỨng dụng dây và cápHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 216.620/ KG

PA12 Grilamid®  TR90 UV BLAU4149 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90 UV BLAU4149 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcỨng dụng dây và cápHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 256.010/ KG

PA12 Grilamid®  TR90 LXP EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90 LXP EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcỨng dụng dây và cápHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 267.820/ KG

PA12 Grilamid®  TR90-HELLBLAU EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90-HELLBLAU EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcỨng dụng dây và cápHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 271.760/ KG

PA12 VESTAMID® L1940 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L1940 EVONIK GERMANY
Mật độ thấpCáp khởi độngPhụ kiện ốngCáp quang

₫ 275.700/ KG

PA12 Grilamid®  TR90LX EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90LX EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcỨng dụng dây và cápHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 283.580/ KG

PA12 Grilamid®  TR90-WEISS EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90-WEISS EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcỨng dụng dây và cápHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 315.080/ KG

PA12 Grilamid®  TR90 GY9420 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90 GY9420 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcỨng dụng dây và cápHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 354.470/ KG

PA12 Grilamid®  TR90LXS EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90LXS EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcỨng dụng dây và cápHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 380.070/ KG

PA12 Grilamid®  TR90LS EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90LS EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcỨng dụng dây và cápHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 452.930/ KG

PA12 Grilamid®  TR90 TL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90 TL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcỨng dụng dây và cápHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 452.930/ KG

PC LEXAN™  LS2-111H SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  LS2-111H SABIC INNOVATIVE US
Trong suốtTrang chủLớp quang học

₫ 63.020/ KG

PC LEXAN™  LS2-111H SABIC INNOVATIVE SPAIN
PC LEXAN™  LS2-111H SABIC INNOVATIVE SPAIN
Trong suốtTrang chủLớp quang học

₫ 68.920/ KG

PC LEXAN™  LS2-111 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  LS2-111 SABIC INNOVATIVE US
Trong suốtTrang chủLớp quang học

₫ 74.830/ KG

PC LEXAN™  LS2-111 SABIC INNOVATIVE SPAIN
PC LEXAN™  LS2-111 SABIC INNOVATIVE SPAIN
Trong suốtTrang chủLớp quang học

₫ 76.800/ KG

PC IUPILON™  ML-300 MITSUBISHI THAILAND
PC IUPILON™  ML-300 MITSUBISHI THAILAND
Độ nhớt thấpLớp quang học

₫ 78.770/ KG

PC TARFLON™  LC1402 IDEMITSU JAPAN
PC TARFLON™  LC1402 IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoỨng dụng quang học

₫ 78.770/ KG

PC LEXAN™  LS2-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  LS2-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Trong suốtTrang chủLớp quang học

₫ 82.320/ KG

PC TRIREX® 3025A WH SAMYANG SHANHAI
PC TRIREX® 3025A WH SAMYANG SHANHAI
Độ nhớt trung bìnhThiết bị điệnỨng dụng quang họcLĩnh vực ô tôĐiện thoạiLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 82.710/ KG

PC IUPILON™  H-4000 BK MITSUBISHI THAILAND
PC IUPILON™  H-4000 BK MITSUBISHI THAILAND
Lưu trữ dữ liệu quang học

₫ 86.650/ KG

PC TARFLON™  LC1500 FIPC TAIWAN
PC TARFLON™  LC1500 FIPC TAIWAN
Dòng chảy caoLớp quang học

₫ 110.280/ KG

PC IUPILON™  H-2000VUR MITSUBISHI THAILAND
PC IUPILON™  H-2000VUR MITSUBISHI THAILAND
Dễ dàng phát hành khuônỐng kính quang họcThiết bị gia dụng

₫ 112.250/ KG

PC TARFLON™  LC1500 PURE IDEMITSU JAPAN
PC TARFLON™  LC1500 PURE IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoLớp quang học

₫ 118.160/ KG

PC LEXAN™ XLS1110-NA9G165T SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™ XLS1110-NA9G165T SABIC INNOVATIVE US
Ổn định màu tốtỨng dụng quang học

₫ 122.100/ KG

PC LEXAN™ XLS1110-1G9B1862T SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™ XLS1110-1G9B1862T SABIC INNOVATIVE US
Ổn định màu tốtỨng dụng quang học

₫ 122.100/ KG

PC WONDERLITE®  PC-175 TAIWAN CHIMEI
PC WONDERLITE®  PC-175 TAIWAN CHIMEI
Dòng chảy caoLưu trữ dữ liệu quang học

₫ 126.030/ KG

PC PANLITE® LN-2250Y TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® LN-2250Y TEIJIN JAPAN
Chống cháyLớp quang học

₫ 126.030/ KG