1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Sản phẩm quang học close
Xóa tất cả bộ lọc
PA12 Grilamid®  TR 90 WH 6633 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 WH 6633 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 259.940/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE L14415.5 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE L14415.5 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 275.700/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE 6237 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE 6237 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 275.700/ KG

PA12 Grilamid®  TR55LX EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR55LX EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng quang họcPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng dây và cápBộ phận gia dụngHàng thể thaoPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực ô tôThiết bị y tếLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 295.390/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 RED L14422.4 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 RED L14422.4 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 315.080/ KG

PA12 Grilamid®  TR90 UV BLUEL16618.10 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90 UV BLUEL16618.10 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủ Hàng ngàyHàng thể thao

₫ 315.080/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE L14416.11 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE L14416.11 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 315.080/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 UV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 UV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 425.360/ KG

PC HOPELEX® PC-1220 LOTTE KOREA
PC HOPELEX® PC-1220 LOTTE KOREA
Trong suốtLớp quang họcphổ quát

₫ 69.320/ KG

PC PANLITE®  LN-2250Y JIAXING TEIJIN
PC PANLITE®  LN-2250Y JIAXING TEIJIN
Chống cháyLớp quang họcphổ quátLinh kiện điện

₫ 73.650/ KG

PC IUPILON™  S-1000R MITSUBISHI THAILAND
PC IUPILON™  S-1000R MITSUBISHI THAILAND
Độ trong suốt caoNắp chaiTrang chủỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngỨng dụng ô tô

₫ 74.830/ KG

PC TRIREX® 3022IR SAMYANG KOREA
PC TRIREX® 3022IR SAMYANG KOREA
Kích thước ổn địnhỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 98.460/ KG

PC IUPILON™  S-1001R MITSUBISHI THAILAND
PC IUPILON™  S-1001R MITSUBISHI THAILAND
Độ trong suốt caoNắp chaiỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngỨng dụng ô tô

₫ 118.160/ KG

MS TX POLYMER  TX-651A DENKA SINGAPORE
MS TX POLYMER  TX-651A DENKA SINGAPORE
Thời tiết khángTrang chủỐng kính quang họcBóng đènBãi đỗ xe và các thiết bị

₫ 61.440/ KG

PA12 Grilamid®  TR90 BK9208 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90 BK9208 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcỨng dụng dây và cápHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 216.620/ KG

PA12 VESTAMID® X7166 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® X7166 EVONIK GERMANY
Chống cháyCáp điệnSợi quang

₫ 315.080/ KG

PA9T Genestar™  TA104 KURARAY JAPAN
PA9T Genestar™  TA104 KURARAY JAPAN
Chịu nhiệtLớp quang học

₫ 204.800/ KG

PC LEXAN™  LS2-111 SABIC EU
PC LEXAN™  LS2-111 SABIC EU
Trong suốtTrang chủLớp quang học

₫ 77.980/ KG

PC IUPILON™  CLS1380 MITSUBISHI THAILAND
PC IUPILON™  CLS1380 MITSUBISHI THAILAND
Chống va đập caoLớp quang học

₫ 78.770/ KG

PC TRIREX® 3025PJ SAMYANG KOREA
PC TRIREX® 3025PJ SAMYANG KOREA
Kích thước ổn địnhThiết bị điệnỨng dụng quang họcHỗn hợp nguyên liệuLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 90.590/ KG

PC Makrolon®  LQ3187 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  LQ3187 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt thấpỨng dụng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng công nghiệpThiết bị an toànỐng kínhỨng dụng quang họcKính

₫ 98.460/ KG

PC TARFLON™  LC1200 IDEMITSU JAPAN
PC TARFLON™  LC1200 IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoỨng dụng quang học

₫ 102.400/ KG

PC TARFLON™  LC1500 IDEMITSU JAPAN
PC TARFLON™  LC1500 IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoLớp quang học

₫ 106.340/ KG

PC TARFLON™  LCT1200 IDEMITSU JAPAN
PC TARFLON™  LCT1200 IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoỨng dụng quang học

₫ 110.280/ KG

PC LEXAN™  LS2-6162 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  LS2-6162 SABIC INNOVATIVE US
Trong suốtTrang chủLớp quang học

₫ 126.030/ KG

PC TARFLON™  URZ2501 W1186T IDEMITSU JAPAN
PC TARFLON™  URZ2501 W1186T IDEMITSU JAPAN
Chống cháyLớp quang họcTrang chủLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 137.850/ KG

PC IUPILON™  KH3310UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  KH3310UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoNhà ở công cụ điệnKính quang học

₫ 242.220/ KG

PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI SAUDI
PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI SAUDI
Chống tia cực tímThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngTrang chủLớp quang học

₫ 55.930/ KG

PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI RAYON THAILAND
PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI RAYON THAILAND
Chống tia cực tímThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngTrang chủLớp quang học

₫ 68.920/ KG

PMMA ACRYPET™  VH001 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VH001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Chống tia cực tímThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngTrang chủLớp quang học

₫ 74.830/ KG

PMMA ACRYPET™  MF001 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  MF001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Chịu nhiệtThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngTrang chủLớp quang học

₫ 90.590/ KG

PMMA ACRYPET™  IRD-70 MITSUBISHI RAYON THAILAND
PMMA ACRYPET™  IRD-70 MITSUBISHI RAYON THAILAND
Chống cháyTrang chủỨng dụng quang họcỨng dụng điện

₫ 114.220/ KG

COC TOPAS®  6013L-17 TOPAS GERMANY
COC TOPAS®  6013L-17 TOPAS GERMANY
Ứng dụng quang học

₫ 196.930/ KG

COC TOPAS®  9506 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  9506 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 216.620/ KG

COC TOPAS®  8007 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  8007 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 216.620/ KG

COC TOPAS®  8007-F400 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  8007-F400 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 236.310/ KG

COC TOPAS®  5013LS-01 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  5013LS-01 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 236.310/ KG

COC TOPAS®  8007F-600 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  8007F-600 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 275.700/ KG

COC TOPAS®  5010L JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  5010L JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 315.080/ KG

COC TOPAS®  5013 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  5013 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhỨng dụng LCDỨng dụng quang học

₫ 315.080/ KG