1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Sản phẩm kỹ thuật chính x close
Xóa tất cả bộ lọc
PC LEXAN™  EXL1413T SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL1413T SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoTrang chủỨng dụng điệnỨng dụng xây dựngTúi nhựaỐng kính

₫ 146.560/ KG

PC LEXAN™  HP2-1H111 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
PC LEXAN™  HP2-1H111 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 184.170/ KG

PC LEXAN™  HPS4 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HPS4 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 211.600/ KG

PC/ABS TRILOY®  210N BK SAMYANG SHANHAI
PC/ABS TRILOY®  210N BK SAMYANG SHANHAI
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 70.140/ KG

PC/ABS TRILOY®  210NHFL BK SAMYANG SHANHAI
PC/ABS TRILOY®  210NHFL BK SAMYANG SHANHAI
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tô

₫ 72.890/ KG

PC/ABS INFINO®  HP-1000H Samsung Cheil South Korea
PC/ABS INFINO®  HP-1000H Samsung Cheil South Korea
Kháng hóa chấtỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 99.920/ KG

PC/ABS INFINO®  HR-1008B Samsung Cheil South Korea
PC/ABS INFINO®  HR-1008B Samsung Cheil South Korea
Dễ dàng xử lýỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 99.920/ KG

PC/ABS INFINO®  HP-1001 Samsung Cheil South Korea
PC/ABS INFINO®  HP-1001 Samsung Cheil South Korea
Kháng hóa chấtỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 101.880/ KG

PC/ABS INFINO®  NH1015L Samsung Cheil South Korea
PC/ABS INFINO®  NH1015L Samsung Cheil South Korea
Kháng hóa chấtPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tô

₫ 103.840/ KG

PC/ABS INFINO®  HP-1000P Samsung Cheil South Korea
PC/ABS INFINO®  HP-1000P Samsung Cheil South Korea
Kháng hóa chấtỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 109.720/ KG

PC/ABS INFINO®  NH-1015 BK Samsung Cheil South Korea
PC/ABS INFINO®  NH-1015 BK Samsung Cheil South Korea
Kháng hóa chấtPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tô

₫ 117.560/ KG

PEI ULTEM™  HU2200-1H1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  HU2200-1H1000 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyPhụ kiện chống mài mònTrang chủVật tư y tế/điều dưỡngThuốc

₫ 305.650/ KG

PLA Ingeo™  3100HP NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  3100HP NATUREWORKS USA
Tài nguyên có thể cập nhậTrang chủSản phẩm trang điểmCốcVỏ điệnVật liệu xây dựngphổ quát

₫ 101.880/ KG

PMMA  SX-302 SUZHOU DOUBLE ELEPHANT
PMMA SX-302 SUZHOU DOUBLE ELEPHANT
Độ bền cơ học caoKính lúpBảng tênBảng chỉ dẫnHộp đựng thực phẩm

₫ 47.020/ KG

PMMA SUMIPEX® LG2S CLEAR 011 SCA SINGAPORE
PMMA SUMIPEX® LG2S CLEAR 011 SCA SINGAPORE
Độ nét caoỨng dụng điện tửThiết bị điệnChai mỹ phẩmTrang chủVỏ ống kínhTrang trí

₫ 63.480/ KG

POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4040 SABIC INNOVATIVE US
POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4040 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuậtThiết bị gia dụng

₫ 109.720/ KG

PP Borealis RB707CF BOREALIS EUROPE
PP Borealis RB707CF BOREALIS EUROPE
Độ bóng caoĐóng gói phimBao bì thực phẩmphimChất bịt kínTrang chủPhim không định hướngTrang chủTấm ván ép

₫ 37.540/ KG

PP HOPELEN Y-120 LOTTE KOREA
PP HOPELEN Y-120 LOTTE KOREA
Độ bền caoSợiVỏ sạcThiết bị sân vườnThiết bị cỏDây thừngBao bì thực phẩmỨng dụng công nghiệpTrang chủTúi xáchBCFDòng

₫ 45.850/ KG

PP-R TOPILENE®  R200P HYOSUNG KOREA
PP-R TOPILENE®  R200P HYOSUNG KOREA
Chịu nhiệt độ caoHệ thống cấp nước xây dựnHệ thống sưởi sànsưởi ấm tản nhiệtỐng cho hóa chấtỐng nông nghiệpPhụ kiện ống

₫ 43.100/ KG

PPS Torelina®  A512 T4271 TORAY JAPAN
PPS Torelina®  A512 T4271 TORAY JAPAN
Ổn định nhiệtỨng dụng kỹ thuậtĐiện thoạiPhụ tùng ô tôpin

₫ 190.290/ KG

PPS Torelina®  A512 XO2 TORAY JAPAN
PPS Torelina®  A512 XO2 TORAY JAPAN
Ổn định nhiệtỨng dụng kỹ thuậtĐiện thoạiPhụ tùng ô tôpin

₫ 192.010/ KG

SBS KRATON™  D1118B KRATON USA
SBS KRATON™  D1118B KRATON USA
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ

₫ 82.290/ KG

SEBS KRATON™  G1641 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1641 KRATON USA
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ

₫ 195.930/ KG

SIS KRATON™  D1162BT KRATON USA
SIS KRATON™  D1162BT KRATON USA
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ

₫ 65.240/ KG

TPEE Hytrel®  7246 DUPONT USA
TPEE Hytrel®  7246 DUPONT USA
Ổn định nhiệtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTrang chủTấm khácVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 199.850/ KG

TPEE BEXLOY®  7246 DUPONT TAIWAN
TPEE BEXLOY®  7246 DUPONT TAIWAN
Ổn định nhiệtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTrang chủTấm khácVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 219.440/ KG

TPU Utechllan®  B-85A COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  B-85A COVESTRO SHENZHEN
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 101.880/ KG

TPU Utechllan®  B-90A COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  B-90A COVESTRO SHENZHEN
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 101.880/ KG

TPU Desmopan®  ES74D COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  ES74D COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 105.800/ KG

TPU Desmopan®  S175A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  S175A COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 109.720/ KG

TPU ESTANE®  GP85AE NOVEON USA
TPU ESTANE®  GP85AE NOVEON USA
Chống cháyLĩnh vực ô tôNắp chaiLĩnh vực xây dựngHồ sơThiết bị giao thôngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực sản phẩm tiêu dùThiết bị làm vườn LawnỨng dụng tưới tiêuThời tiết kháng Seal StriMáy giặt

₫ 109.720/ KG

TPU Desmopan®  ES78D COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  ES78D COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 125.400/ KG

TPU Desmopan®  8285 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  8285 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 125.400/ KG

TPU Utechllan®  U-85A10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  U-85A10 COVESTRO SHENZHEN
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuậtỐng

₫ 125.400/ KG

TPU Desmopan®  359 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  359 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 135.190/ KG

TPU Desmopan®  UH-71DU20 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  UH-71DU20 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtỐng

₫ 137.150/ KG

TPU Desmopan®  9864D COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  9864D COVESTRO GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Phụ kiện kỹ thuật

₫ 148.910/ KG

TPU Desmopan®  IT80AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  IT80AU COVESTRO GERMANY
Dòng chảy caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ kiện điện tử

₫ 168.500/ KG

TPU Desmopan®  345 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  345 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 193.970/ KG

TPU Desmopan®  985 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  985 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuật

₫ 195.930/ KG