1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Sản phẩm kỹ thuật chính x close
Xóa tất cả bộ lọc
PA612 Zytel®  159L DUPONT USA
PA612 Zytel®  159L DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 176.340/ KG

PA612 Zytel®  FE3734 DUPONT USA
PA612 Zytel®  FE3734 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 176.340/ KG

PA612 Zytel®  FE5355-BK031 DUPONT USA
PA612 Zytel®  FE5355-BK031 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 176.340/ KG

PA612 Zytel®  FE5382 DUPONT USA
PA612 Zytel®  FE5382 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 179.470/ KG

PA612 Zytel®  151 NC010 DUPONT USA
PA612 Zytel®  151 NC010 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 188.090/ KG

PA612 Zytel®  FE5110-NC010 DUPONT USA
PA612 Zytel®  FE5110-NC010 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 188.090/ KG

PA612 Zytel®  158 NC010 DUPONT USA
PA612 Zytel®  158 NC010 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tô

₫ 195.930/ KG

PA612 Zytel®  350PHS DUPONT USA
PA612 Zytel®  350PHS DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 195.930/ KG

PA612 Zytel®  159 DUPONT USA
PA612 Zytel®  159 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 195.930/ KG

PA612 Zytel®  153HSL-NC010 DUPONT USA
PA612 Zytel®  153HSL-NC010 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tô

₫ 195.930/ KG

PA612 Zytel®  FE340025 NC010 DUPONT USA
PA612 Zytel®  FE340025 NC010 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 195.930/ KG

PA6I Grilamid®  TR 55 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6I Grilamid®  TR 55 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 352.670/ KG

PA6I Grilamid®  TR 30 NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6I Grilamid®  TR 30 NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 542.730/ KG

PA6T Ultramid®  TKR4365G5 BASF GERMANY
PA6T Ultramid®  TKR4365G5 BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 168.500/ KG

PA6T Ultramid®  TKR4355G7 BASF GERMANY
PA6T Ultramid®  TKR4355G7 BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 180.260/ KG

PBT VALOX™  VX5022-7001 SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  VX5022-7001 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 101.880/ KG

PBT VALOX™  VX5022-1001 SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  VX5022-1001 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 186.130/ KG

PC PANLITE®  L-1225Z100 JIAXING TEIJIN
PC PANLITE®  L-1225Z100 JIAXING TEIJIN
Chống tia cực tímỐng kínhPhụ kiện mờLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôDiode phát sángĐèn pha ô tô

₫ 69.750/ KG

PC PANLITE® G-3120PH QG0865P TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3120PH QG0865P TEIJIN JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện kỹ thuậtCác bộ phận cơ khí có yêuThiết bị điệnLinh kiện điện tử

₫ 86.210/ KG

PC PANLITE® G-3430H TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3430H TEIJIN JAPAN
Độ lệch thấpỨng dụng cameraPhụ kiện kỹ thuậtLinh kiện cơ khí

₫ 109.720/ KG

PC LEXAN™  EXL1413T BK1D296 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  EXL1413T BK1D296 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTrang chủỨng dụng điệnỨng dụng xây dựngTúi nhựaỐng kính

₫ 109.720/ KG

PC PANLITE® G-3430H BK TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3430H BK TEIJIN JAPAN
Tăng cườngPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng cameraLinh kiện cơ khí

₫ 133.230/ KG

PC LEXAN™  HP4-1H111 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HP4-1H111 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốcVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 168.500/ KG

PC LEXAN™  HP2-1H111 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HP2-1H111 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoThuốcChăm sóc y tế

₫ 170.460/ KG

PC LEXAN™  HPS6 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HPS6 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 174.380/ KG

PC LEXAN™  HPS1-1125 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HPS1-1125 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 188.090/ KG

PC LEXAN™  HPS7R-1H1124 SABIC INNOVATIVE CANADA
PC LEXAN™  HPS7R-1H1124 SABIC INNOVATIVE CANADA
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 195.930/ KG

PC LEXAN™  HPS1-1H1125 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HPS1-1H1125 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 195.930/ KG

PC LEXAN™  HPS1R-1124 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HPS1R-1124 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 215.520/ KG

PC LEXAN™  HPH4504H-1H9D071T SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HPH4504H-1H9D071T SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 431.050/ KG

PC/ABS Bayblend®  T80 901510 COVESTRO GERMANY
PC/ABS Bayblend®  T80 901510 COVESTRO GERMANY
Dòng chảy caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ kiện điện tử

₫ 78.370/ KG

PC/ABS INFINO®  NH-1015V Samsung Cheil South Korea
PC/ABS INFINO®  NH-1015V Samsung Cheil South Korea
Kháng hóa chấtPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tô

₫ 101.880/ KG

PC/ABS INFINO®  NH-1015 LOTTE KOREA
PC/ABS INFINO®  NH-1015 LOTTE KOREA
Kháng hóa chấtPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tô

₫ 103.840/ KG

PC/ABS Bayblend®  T80 COVESTRO GERMANY
PC/ABS Bayblend®  T80 COVESTRO GERMANY
Dòng chảy caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ kiện điện tử

₫ 109.720/ KG

PC/PBT XENOY™  VX5022-7001 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  VX5022-7001 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 66.620/ KG

PC/PBT XENOY™  VX5022-1001 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  VX5022-1001 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 73.670/ KG

PC/PBT TRILOY®  S460G15 BK SAMYANG KOREA
PC/PBT TRILOY®  S460G15 BK SAMYANG KOREA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 86.210/ KG

PC/PET MULTILON®  GM-9710R BK TEIJIN JAPAN
PC/PET MULTILON®  GM-9710R BK TEIJIN JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện kỹ thuậtTrường hợp điện thoại

₫ 81.900/ KG

PC/PET MULTILON®  AM-9020F TEIJIN JAPAN
PC/PET MULTILON®  AM-9020F TEIJIN JAPAN
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuật

₫ 81.900/ KG

PC/PET MULTILON®  AM9830F TEIJIN JAPAN
PC/PET MULTILON®  AM9830F TEIJIN JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện kỹ thuật

₫ 86.210/ KG