1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Sản phẩm cho nhiệt độ thấ close
Xóa tất cả bộ lọc
PP Daelim Poly®  EP640R Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  EP640R Korea Daelim Basell
Độ cứng caoTrang chủThùng chứaHàng gia dụngThiết bị gia dụngSản phẩm tường mỏngMáy giặtBao bì tường mỏng

₫ 45.060/ KG

PP YUNGSOX®  1040F FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  1040F FPC NINGBO
Sức mạnh caoSợiDây bệnHỗ trợ thảmDây đơnDây thừngSợi phẳng: Túi dệtđáy thảm; Monofilament: BDây thừng

₫ 45.060/ KG

PP YUNGSOX®  1040 FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  1040 FPC NINGBO
Độ cứng caoBao bì thực phẩmĐèn chiếu sángThiết bị gia dụngĐồ chơiThiết bị điệnTrang chủ

₫ 45.060/ KG

PP  RJ580Z HANWHA TOTAL KOREA
PP RJ580Z HANWHA TOTAL KOREA
Độ bóng caoBảo vệThùng chứaHiển thịBao bì thực phẩmSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 45.060/ KG

PP  K9927 SINOPEC YANGZI
PP K9927 SINOPEC YANGZI
Dòng chảy caoThiết bị gia dụngMáy giặtThích hợp làm sản phẩm tư

₫ 45.060/ KG

PP  HI828 HANWHA TOTAL KOREA
PP HI828 HANWHA TOTAL KOREA
Dòng chảy caoHàng gia dụngThùng chứaSản phẩm tường mỏngBao bì thực phẩm

₫ 45.450/ KG

PP RANPELEN  J-550N LOTTE KOREA
PP RANPELEN  J-550N LOTTE KOREA
Chiết xuất thấpThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHiển thịSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 45.460/ KG

PP HOPELEN Y-120 LOTTE KOREA
PP HOPELEN Y-120 LOTTE KOREA
Độ bền caoSợiVỏ sạcThiết bị sân vườnThiết bị cỏDây thừngBao bì thực phẩmỨng dụng công nghiệpTrang chủTúi xáchBCFDòng

₫ 45.850/ KG

PP YUNGSOX®  1040F FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  1040F FPC TAIWAN
Sức mạnh caoDây bệnHỗ trợ thảmDây đơnDây thừngSợiSợi phẳng: Túi dệtMonofilament dưới cùng củDây thừng

₫ 46.240/ KG

PP  PPB-M30-V SINOPEC YANGZI
PP PPB-M30-V SINOPEC YANGZI
Dòng chảy caoPhụ tùng nội thất ô tôThiết bị gia dụngTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngPhụ tùng ô tôCác sản phẩm ép phun tườn

₫ 46.240/ KG

PP RANPELEN  J-560M LOTTE KOREA
PP RANPELEN  J-560M LOTTE KOREA
Chống bức xạ gammaThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHiển thịSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 46.240/ KG

PP TIRIPRO®  B8001 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  B8001 FCFC TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị gia dụng nhỏPhụ tùng nội thất ô tôTấm PPỐng PPChân không hình thành tấmSản phẩm ô tôYếu tố tủ lạnhỐng.

₫ 46.240/ KG

PP  M1600E SINOPEC SHANGHAI
PP M1600E SINOPEC SHANGHAI
Trong suốtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHình dạng phức tạp Inject

₫ 46.630/ KG

PP GLOBALENE®  7872 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  7872 LCY TAIWAN
Nhiệt độ thấp Tác động khThương hiệu nổi tiếng HanMáy giặt trốngSản phẩm tường mỏngTrang chủPhụ kiện chống mài mòn

₫ 47.020/ KG

PP NOVATEC™ BC3HA MITSUI CHEM JAPAN
PP NOVATEC™ BC3HA MITSUI CHEM JAPAN
Chống va đậpSản phẩm tường mỏngHộp đựng thực phẩm

₫ 47.020/ KG

PP  PPR-MT16-S SINOPEC MAOMING
PP PPR-MT16-S SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmSản phẩm tường mỏng

₫ 47.020/ KG

PP TIRIPRO®  K8065 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  K8065 FCFC TAIWAN
Chống tĩnh điệnTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngKhe máy giặtHộp hoàn thiện lớnSản phẩm tường mỏng

₫ 47.020/ KG

PP TIRIPRO®  KP03B FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  KP03B FCFC TAIWAN
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôTrang chủThùng chứaHộp nhựaSản phẩm tường mỏng

₫ 48.980/ KG

PP RANPELEN  J-595K LOTTE KOREA
PP RANPELEN  J-595K LOTTE KOREA
Độ bóng caoThiết bị điệnThùng chứa tường mỏngSản phẩm tường mỏng

₫ 48.980/ KG

PP YUNGSOX®  3504 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  3504 FPC TAIWAN
Chịu nhiệtSản phẩm tường mỏngMáy giặtLĩnh vực ô tôThiết bị điệnThùng chứaỨng dụng trong lĩnh vực ôPhần tường mỏng

₫ 48.980/ KG

PP Bormed™ RJ880MO BOREALIS EUROPE
PP Bormed™ RJ880MO BOREALIS EUROPE
Chống tĩnh điệnSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTấm PPBao bì thực phẩm

₫ 48.980/ KG

PP TIRIPRO®  S1003 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  S1003 FCFC TAIWAN
Sức mạnh caoỨng dụng dệtVải dệtHỗ trợ thảmDây thừngDây đơnSợi phẳng: Túi dệtTấm thảm lót sàn. MonofilBàn chảiLớp lưới

₫ 49.370/ KG

PP TIRIPRO®  K4038 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  K4038 FCFC TAIWAN
Trong suốtThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 49.770/ KG

PP TIRIPRO®  S1005 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  S1005 FCFC TAIWAN
Dây đơnDây thừngHỗ trợ thảmVải dệtSợi phẳng: túi dệt vải đBàn chải lưới.

₫ 50.160/ KG

PP TITANPRO® SM-488 TITAN MALAYSIA
PP TITANPRO® SM-488 TITAN MALAYSIA
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmTrang chủThùng chứaHàng gia dụngBao bì y tếSản phẩm tường mỏng

₫ 50.160/ KG

PP RANPELEN  SB-540 LOTTE KOREA
PP RANPELEN  SB-540 LOTTE KOREA
Dễ dàng xử lýTrang chủCốc nhựaThùng chứaSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 50.160/ KG

PP  M450E SINOPEC SHANGHAI
PP M450E SINOPEC SHANGHAI
Trong suốtThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThực phẩm y tế Clear Cont

₫ 50.160/ KG

PP YUPLENE®  R520F SK KOREA
PP YUPLENE®  R520F SK KOREA
Tuân thủ liên hệ thực phẩThùng chứaSản phẩm y tếChai lọ

₫ 50.940/ KG

PP  RJ581Z HANWHA TOTAL KOREA
PP RJ581Z HANWHA TOTAL KOREA
Độ bóng caoBảo vệThùng chứaHộp đựng thực phẩmHiển thịSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 50.940/ KG

PP  RJ581 HANWHA TOTAL KOREA
PP RJ581 HANWHA TOTAL KOREA
Chịu nhiệt độ thấpBảo vệThùng chứaHộp đựng thực phẩmHiển thịSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 51.730/ KG

PP YUNGSOX®  5003 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5003 FPC TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpỐng PPRUống ống hútPhụ tùng ốngỐng PPRỐng nước nóng và lạnh choỐng nước uống

₫ 52.900/ KG

PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN
Copolymer không chuẩnHồ sơphimThùng chứaPhụ kiện mờPhụ kiện trong suốtChai lọBao bì dược phẩm

₫ 56.040/ KG

PP Bormed™ HG820MO BOREALIS EUROPE
PP Bormed™ HG820MO BOREALIS EUROPE
Warp thấpThiết bị phòng thí nghiệmSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 97.970/ KG

PP Purell  HP671T LYONDELLBASELL GERMANY
PP Purell  HP671T LYONDELLBASELL GERMANY
Độ cứng caoThiết bị phòng thí nghiệmPhụ tùng ống tiêmSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 109.720/ KG

PP-R YUPLENE®  B900F SK KOREA
PP-R YUPLENE®  B900F SK KOREA
Sức mạnh caoThùng chứaTrang chủHình thànhVận chuyển containerPhụ kiện gia dụngSản phẩm ô tô

₫ 47.020/ KG

PPA Zytel®  FR73200TC WT001 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  FR73200TC WT001 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 105.800/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G40NHF BK337 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN FR52G40NHF BK337 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 117.560/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G40NHF BK337 DUPONT JAPAN
PPA Zytel®  HTN FR52G40NHF BK337 DUPONT JAPAN
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 117.560/ KG

PPA Zytel®  FE1905 DUPONT USA
PPA Zytel®  FE1905 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 156.740/ KG

PPA Zytel®  HTNF250020 NC010 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTNF250020 NC010 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 156.740/ KG