1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Sản phẩm chống thủy phân close
Xóa tất cả bộ lọc
PPA LNP™ THERMOCOMP™  UF-1008 SABIC INNOVATIVE US
PPA LNP™ THERMOCOMP™  UF-1008 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 113.790/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G40NHF BK337 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN FR52G40NHF BK337 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 117.720/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G40NHF BK337 DUPONT JAPAN
PPA Zytel®  HTN FR52G40NHF BK337 DUPONT JAPAN
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 117.720/ KG

PPA AMODEL®  A-1133 SE WH134 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  A-1133 SE WH134 SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyĐiện thoạiĐiện tử ô tôLinh kiện công nghiệpPhụ tùng nội thất ô tôNhà ởỨng dụng công nghiệpkim loại thay thếĐường ống nhiên liệuMáy móc/linh kiện cơ khíỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsVỏ máy tính xách tayCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 129.490/ KG

PPA Zytel®  FR73200TC WT001 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  FR73200TC WT001 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 139.690/ KG

PPA LNP™ THERMOCOMP™  UF-1009 BK SABIC INNOVATIVE US
PPA LNP™ THERMOCOMP™  UF-1009 BK SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 141.260/ KG

PPA Zytel®  FE1905 DUPONT USA
PPA Zytel®  FE1905 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 156.950/ KG

PPA Zytel®  HTNF250020 NC010 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTNF250020 NC010 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 156.950/ KG

PPA Zytel®  HTN51G25 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN51G25 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 156.950/ KG

PPA Zytel®  HTN54G15HSLRBK031 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  HTN54G15HSLRBK031 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 164.800/ KG

PPA AMODEL®  A-1145HS BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  A-1145HS BK324 SOLVAY USA
Kháng hóa chấtNhà ởĐiện tử ô tôLinh kiện công nghiệpCác bộ phận dưới mui xe ôCông cụ/Other toolskim loại thay thếVan/bộ phận vanỨng dụng công nghiệpMáy móc/linh kiện cơ khíVỏ máy tính xách tayỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 176.570/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G43HF BK337 DUPONT JAPAN
PPA Zytel®  HTNFR52G43HF BK337 DUPONT JAPAN
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 176.570/ KG

PPA Zytel®  HTN51LG50HSL BK083 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN51LG50HSL BK083 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 176.570/ KG

PPA Zytel®  HTN501 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN501 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 176.570/ KG

PPA AMODEL®  AT-6115HS BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AT-6115HS BK324 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tôVan/bộ phận vanCác bộ phận dưới mui xe ôĐiện tử ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôMáy móc/linh kiện cơ khíVỏ máy tính xách tayphổ quátkim loại thay thếLinh kiện công nghiệpNhà ở

₫ 196.190/ KG

PPA Grivory®  GV-6H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  GV-6H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBộ phận gia dụngPhụ tùng nội thất ô tôSức mạnhSản phẩm công cụHàng gia dụngHàng thể thaoPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng khí nénLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôỨng dụng thủy lực

₫ 196.190/ KG

PPA Zytel®  HTN FR55G50NHLW BK046 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  HTN FR55G50NHLW BK046 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 196.190/ KG

PPA Grivory®  GVN-35H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  GVN-35H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBộ phận gia dụngPhụ tùng nội thất ô tôSức mạnhSản phẩm công cụHàng gia dụngHàng thể thaoPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng khí nénLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôỨng dụng thủy lực

₫ 266.820/ KG

PPA AMODEL®  AT-1116HS SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AT-1116HS SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnTrang chủVỏ máy tính xách tayCác bộ phận dưới mui xe ôVòng biMáy móc/linh kiện cơ khíỨng dụng công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ôkim loại thay thếLinh kiện công nghiệpphổ quátĐiện tử ô tô

₫ 270.740/ KG

PPO NORYL™  ENG265-8746S NR4N77 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  ENG265-8746S NR4N77 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtChăm sóc y tếHồ sơPhụ kiện ống

₫ 117.720/ KG

PPO NORYL™  MR2000BK SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  MR2000BK SABIC INNOVATIVE US
Tác động caoTúi nhựaTrang chủỨng dụng xây dựngSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 129.490/ KG

PPO LNP™ STAT-KON™  HMC3008V-BK SABIC INNOVATIVE JAPAN
PPO LNP™ STAT-KON™  HMC3008V-BK SABIC INNOVATIVE JAPAN
Chống cháySản phẩm chăm sóc y tế

₫ 176.570/ KG

PPS FORTRON® 1130L4 CELANESE USA
PPS FORTRON® 1130L4 CELANESE USA
Tăng cườngTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 180.500/ KG

PSM  HL-102 WUHAN HUALI
PSM HL-102 WUHAN HUALI
Hiệu suất xử lý tốtContainer y tếPallet dược phẩmChậu cây giốngHộp ănĐĩa ănKhay thực phẩmCốc nướcCốc giống

₫ 54.150/ KG

PSM  HL-302 WUHAN HUALI
PSM HL-302 WUHAN HUALI
Phân hủy phân compost 100Hộp ănĐĩa ănKhay thực phẩmCốc nướcCốc giốngChậu cây giốngPallet dược phẩm

₫ 117.720/ KG

PVC  DG-1000K(粉) TIANJIN DAGU
PVC DG-1000K(粉) TIANJIN DAGU
Ổn định nhiệtĐóng góiVật liệu sànSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 23.940/ KG

SBR  1500E PETROCHINA JILIN
SBR 1500E PETROCHINA JILIN
Chịu nhiệtHàng gia dụngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 58.860/ KG

SBR  1502 PETROCHINA JILIN
SBR 1502 PETROCHINA JILIN
Chịu nhiệtHàng gia dụngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 58.860/ KG

SBR  1502 KUMHO KOREA
SBR 1502 KUMHO KOREA
Chịu nhiệtHàng gia dụngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 58.860/ KG

TPE Globalprene®  1475F HUIZHOU LCY
TPE Globalprene®  1475F HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpGiày dépSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépSửa đổi nhựaHợp chất

₫ 54.930/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF8AAD S340 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF8AAD S340 KRAIBURG TPE GERMANY
BgWBao bì thực phẩmLĩnh vực sản phẩm tiêu dùChăm sóc cá nhânLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 117.320/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7970-1001-00 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7970-1001-00 GLS USA
Tuân thủ liên hệ thực phẩTrang chủ Hàng ngàyMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 125.560/ KG

TPE MEDALIST® MD-585 TEKNOR APEX USA
TPE MEDALIST® MD-585 TEKNOR APEX USA
Thiết bị an toànSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 149.110/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF6MAA-S340 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF6MAA-S340 KRAIBURG TPE GERMANY
Chống dầuBao bì thực phẩmChăm sóc y tế

₫ 164.800/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7950-1 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7950-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngày

₫ 192.270/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7940-1 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7940-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngày

₫ 196.190/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 1270 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ OM 1270 GLS USA
Dễ dàng xử lýPhụ tùngChăm sóc y tếPhụ kiệnHàng tiêu dùngỨng dụng điệnHồ sơ

₫ 219.740/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ 75A GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ 75A GLS USA
kỵ nướcSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 235.430/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 3060 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ OM 3060 GLS USA
Dễ dàng xử lýPhụ tùngChăm sóc y tếPhụ kiệnHàng tiêu dùngỨng dụng điệnHồ sơ

₫ 329.600/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 3060-1 SUZHOU GLS
TPE GLS™ Versaflex™ OM 3060-1 SUZHOU GLS
Dễ dàng xử lýPhần trong suốtĐúc khuônLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChăm sóc cá nhânTrong suốtPhụ kiện mờLĩnh vực sản phẩm tiêu dùSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 372.770/ KG