1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Sản phẩm chăm sóc y tế 
Xóa tất cả bộ lọc
PPO NORYL™ HS2000X-80267 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Tăng cường khoáng chất sợChăm sóc y tế₫ 125.900/ KG

PPO NORYL™ HFM4025 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtChăm sóc y tế₫ 129.830/ KG

PPO NORYL™ MX5669-BK1005 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhChăm sóc y tế₫ 129.830/ KG

PPO NORYL™ HFM4025-BK SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhChăm sóc y tế₫ 129.830/ KG

PPO NORYL™ MX4428 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtChăm sóc y tế₫ 129.830/ KG

PPO NORYL™ HM4025-701 SABIC INNOVATIVE US
Độ cứng caoChăm sóc y tế₫ 129.830/ KG

PPO NORYL™ MX5594-BK1055 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtChăm sóc y tế₫ 129.830/ KG

PPO NORYL™ NR200 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtChăm sóc y tế₫ 129.830/ KG

PPO NORYL™ NF1520-701 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhChăm sóc y tế₫ 129.830/ KG

PPO NORYL™ N300 GY8800 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyChăm sóc y tế₫ 135.740/ KG

PPO NORYL™ HS1000X-701 SABIC INNOVATIVE US
Tăng cường khoáng chất sợChăm sóc y tế₫ 137.700/ KG

PPO NORYL™ TN300-NA2A003T SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtChăm sóc y tế₫ 137.700/ KG

PPO NORYL™ S100G20-BK1006 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhChăm sóc y tế₫ 137.700/ KG

PPO NORYL™ FM3020VE-BK1066 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhChăm sóc y tế₫ 137.700/ KG

PPO NORYL™ HS2000X-701 SABIC INNOVATIVE US
Tăng cường khoáng chất sợChăm sóc y tế₫ 137.700/ KG

PPO NORYL™ ZC-1002 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtChăm sóc y tế₫ 137.700/ KG

PPO NORYL™ ZC-1006 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtChăm sóc y tế₫ 137.700/ KG

PPO NORYL™ HS2000X SABIC INNOVATIVE US
Tăng cường khoáng chất sợChăm sóc y tế₫ 141.640/ KG

PPO/PA NORYL GTX™ CRN500 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhChăm sóc y tế₫ 145.130/ KG

PPO/PTFE FLEX NORYL™ NF1520 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhChăm sóc y tế₫ 76.720/ KG

PVA PVA-117 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating₫ 103.080/ KG

PVA PVA-103 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating₫ 120.390/ KG

PVA PVA-105 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating₫ 141.640/ KG

PVC TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN
phimTrang chủTấm sóngPhù hợp với HardnessSản phẩm bán cứngVật liệu kết cấu₫ 20.460/ KG

SEBS CH4320H NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính₫ 63.740/ KG

TPE Globalprene® 3501 HUIZHOU LCY
Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyChất kết dínhSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựaMáy móc/linh kiện cơ khíHợp chất₫ 49.570/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ GLS 331-178 CLEAR SUZHOU GLS
MàuTrang chủPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHồ sơ₫ 94.420/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7960-1001-00 GLS USA
Dòng chảy caoTrang chủ Hàng ngàyMáy giặtĐóng góiTrường hợp điện thoạiHồ sơ₫ 98.360/ KG

TPE THERMOLAST® K TF8AAD S340 KRAIBURG TPE GERMANY
BgWBao bì thực phẩmLĩnh vực sản phẩm tiêu dùChăm sóc cá nhânLĩnh vực ứng dụng hàng ti₫ 117.640/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7970-1001-00 GLS USA
Tuân thủ liên hệ thực phẩTrang chủ Hàng ngàyMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơ₫ 125.900/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7970-9001-02 GLS USA
MàuTrang chủPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHồ sơ₫ 149.510/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ G2755C SUZHOU GLS
Chống ozonePhụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTay cầm mềmỨng dụng Soft TouchLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐúc khuônphổ quátPhụ kiện trong suốt hoặc₫ 157.370/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2712-1000-02 GLS USA
Chống tia cực tímPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngPhần tường mỏngHồ sơ₫ 165.240/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2712 GLS USA
Chống tia cực tímPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngPhần tường mỏngHồ sơPhụ kiện trong suốt hoặc Đúc khuônLĩnh vực ứng dụng hàng ti₫ 165.240/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7950-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngày₫ 192.780/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7940-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngày₫ 196.720/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ 90A GLS USA
Chống tia cực tímPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngHồ sơ₫ 208.520/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2780-0001 GLS USA
MàuTrang chủPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHồ sơ₫ 208.520/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ 80A GLS USA
Chống tia cực tímPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngHồ sơ₫ 216.390/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ 85A GLS USA
Chống tia cực tímPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngHồ sơ₫ 216.390/ KG