1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Sản phẩm chăm sóc y tế close
Xóa tất cả bộ lọc
PPO NORYL™  NF1520-701 SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL™  NF1520-701 SABIC INNOVATIVE US

Gia cố sợi thủy tinhChăm sóc y tế

₫ 129.660/ KG

PPO NORYL™  N300 GY8800 SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL™  N300 GY8800 SABIC INNOVATIVE US

Chống cháyChăm sóc y tế

₫ 135.550/ KG

PPO NORYL™  HS1000X-701 SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL™  HS1000X-701 SABIC INNOVATIVE US

Tăng cường khoáng chất sợChăm sóc y tế

₫ 137.520/ KG

PPO NORYL™  TN300-NA2A003T SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL™  TN300-NA2A003T SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtChăm sóc y tế

₫ 137.520/ KG

PPO NORYL™  S100G20-BK1006 SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL™  S100G20-BK1006 SABIC INNOVATIVE US

Gia cố sợi thủy tinhChăm sóc y tế

₫ 137.520/ KG

PPO NORYL™  FM3020VE-BK1066 SABIC INNOVATIVE JAPAN

PPO NORYL™  FM3020VE-BK1066 SABIC INNOVATIVE JAPAN

Gia cố sợi thủy tinhChăm sóc y tế

₫ 137.520/ KG

PPO NORYL™  HS2000X-701 SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL™  HS2000X-701 SABIC INNOVATIVE US

Tăng cường khoáng chất sợChăm sóc y tế

₫ 137.520/ KG

PPO NORYL™  ZC-1002 SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL™  ZC-1002 SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtChăm sóc y tế

₫ 137.520/ KG

PPO NORYL™  ZC-1006 SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL™  ZC-1006 SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtChăm sóc y tế

₫ 137.520/ KG

PPO NORYL™  HS2000X SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL™  HS2000X SABIC INNOVATIVE US

Tăng cường khoáng chất sợChăm sóc y tế

₫ 141.450/ KG

PPO/PA NORYL GTX™  CRN500 SABIC INNOVATIVE US

PPO/PA NORYL GTX™  CRN500 SABIC INNOVATIVE US

Gia cố sợi thủy tinhChăm sóc y tế

₫ 144.940/ KG

PPO/PTFE FLEX NORYL™ NF1520 SABIC INNOVATIVE US

PPO/PTFE FLEX NORYL™ NF1520 SABIC INNOVATIVE US

Gia cố sợi thủy tinhChăm sóc y tế

₫ 76.620/ KG

PVC  TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN

PVC TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN

phimTrang chủTấm sóngPhù hợp với HardnessSản phẩm bán cứngVật liệu kết cấu

₫ 20.430/ KG

SEBS  CH4320H NINGBO CHANGHONG

SEBS CH4320H NINGBO CHANGHONG

Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 63.650/ KG

TPE Globalprene®  3501 HUIZHOU LCY

TPE Globalprene®  3501 HUIZHOU LCY

Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyChất kết dínhSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựaMáy móc/linh kiện cơ khíHợp chất

₫ 49.510/ KG

TPE Globalprene®  1475F HUIZHOU LCY

TPE Globalprene®  1475F HUIZHOU LCY

Độ nhớt thấpGiày dépSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépSửa đổi nhựaHợp chất

₫ 55.010/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ G2755C SUZHOU GLS

TPE GLS™ Versaflex™ G2755C SUZHOU GLS

Chống ozonePhụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTay cầm mềmỨng dụng Soft TouchLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐúc khuônphổ quátPhụ kiện trong suốt hoặc

₫ 157.160/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2712-1000-02 GLS USA

TPE GLS™Dynaflex ™ G2712-1000-02 GLS USA

Chống tia cực tímPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngPhần tường mỏngHồ sơ

₫ 165.020/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2712 GLS USA

TPE GLS™Dynaflex ™ G2712 GLS USA

Chống tia cực tímPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngPhần tường mỏngHồ sơPhụ kiện trong suốt hoặc Đúc khuônLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 165.020/ KG

TPEE Hytrel®  60D BK DUPONT USA

TPEE Hytrel®  60D BK DUPONT USA

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 45.180/ KG

TPEE Hytrel®  55D BK DUPONT USA

TPEE Hytrel®  55D BK DUPONT USA

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 47.150/ KG

TPEE  TX722 SINOPEC YIZHENG

TPEE TX722 SINOPEC YIZHENG

Độ đàn hồi caoDây cápphimSản phẩm SpinningLĩnh vực ô tôDây điệnCáp điện

₫ 57.990/ KG

TPEE BEXLOY®  70D DUPONT LUXEMBOURG

TPEE BEXLOY®  70D DUPONT LUXEMBOURG

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 58.940/ KG

TPEE  TX555 SINOPEC YIZHENG

TPEE TX555 SINOPEC YIZHENG

Độ đàn hồi caoDây cápphimSản phẩm Spinning

₫ 67.580/ KG

TPEE BEXLOY®  55D DUPONT LUXEMBOURG

TPEE BEXLOY®  55D DUPONT LUXEMBOURG

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 70.720/ KG

TPEE  TX633 SINOPEC YIZHENG

TPEE TX633 SINOPEC YIZHENG

Độ đàn hồi caoDây cápphimSản phẩm SpinningLĩnh vực ô tôDây điệnCáp điện

₫ 70.720/ KG

TPEE Hytrel®  47D DUPONT USA

TPEE Hytrel®  47D DUPONT USA

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 78.580/ KG

TPEE Hytrel®  35D DUPONT USA

TPEE Hytrel®  35D DUPONT USA

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 102.160/ KG

TPEE Hytrel®  63D DUPONT USA

TPEE Hytrel®  63D DUPONT USA

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 117.870/ KG

TPEE Hytrel®  55D DUPONT USA

TPEE Hytrel®  55D DUPONT USA

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 125.730/ KG

TPEE Hytrel®  82D DUPONT USA

TPEE Hytrel®  82D DUPONT USA

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 125.730/ KG

TPEE Hytrel®  53D DUPONT USA

TPEE Hytrel®  53D DUPONT USA

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 145.380/ KG

TPEE Hytrel®  40D DUPONT USA

TPEE Hytrel®  40D DUPONT USA

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 151.270/ KG

TPEE Hytrel®  30D DUPONT USA

TPEE Hytrel®  30D DUPONT USA

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 157.160/ KG

TPEE Hytrel®  4068 DUPONT USA

TPEE Hytrel®  4068 DUPONT USA

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 180.740/ KG

TPEE Hytrel®  8626 DUPONT USA

TPEE Hytrel®  8626 DUPONT USA

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 200.380/ KG

TPEE Hytrel®  8238 DUPONT USA

TPEE Hytrel®  8238 DUPONT USA

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 223.960/ KG

TPU WANTHANE® WHT-3395 YANTAI WANHUA

TPU WANTHANE® WHT-3395 YANTAI WANHUA

Chống thủy phânNắp chaiSản phẩm tường mỏngDây điệnphimTrang chủ

₫ 56.970/ KG

TPU ESTANE®  GP85AE NOVEON USA

TPU ESTANE®  GP85AE NOVEON USA

Chống cháyLĩnh vực ô tôNắp chaiLĩnh vực xây dựngHồ sơThiết bị giao thôngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực sản phẩm tiêu dùThiết bị làm vườn LawnỨng dụng tưới tiêuThời tiết kháng Seal StriMáy giặt

₫ 110.010/ KG

TPU Desmopan®  990R COVESTRO GERMANY

TPU Desmopan®  990R COVESTRO GERMANY

Tăng cườngSửa chữa băng tảiỐngLiên hệĐóng góiMáy giặtDây và cápGiày dépphim

₫ 196.460/ KG