1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Sản phẩm chăm sóc 
Xóa tất cả bộ lọc
PEEK ZYPEEK® 551G JILIN JOINATURE
Thanh khoản trung bìnhSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc₫ 1.897.060/ KG

PEEK VICTREX® 450CA30 VICTREX UK
Độ cứng caoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThực phẩm không cụ thể₫ 2.292.280/ KG

PEEK VICTREX® 450FC30 VICTREX UK
Chống mài mònSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThực phẩm không cụ thể₫ 2.292.280/ KG

PEEK VICTREX® 450G VICTREX UK
Độ cứng caoThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc₫ 2.371.320/ KG

PEEK VICTREX® 450G903 VICTREX UK
Độ cứng caoThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc₫ 2.568.930/ KG

PEEK VICTREX® 450GL30 BK VICTREX UK
Sức mạnh caoThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc₫ 2.568.930/ KG

PEEK VICTREX® 150GL30 VICTREX UK
Bán tinh thểThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc₫ 2.568.930/ KG

PEEK VICTREX® 450GL30 VICTREX UK
Sức mạnh caoThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc₫ 2.568.930/ KG

PEEK KetaSpire® KT-880 BK SOLVAY USA
Dòng chảy caoLinh kiện công nghiệpSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện₫ 2.628.210/ KG

PEEK KetaSpire® KT-880 NT SOLVAY USA
Dòng chảy caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện công nghiệpSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc₫ 2.647.970/ KG

PEEK VICTREX® 450GL15 VICTREX UK
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc₫ 2.766.540/ KG

PEI ULTEM™ HU1000 2H4D342 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế₫ 379.410/ KG

PEI ULTEM™ HU2100 7H8D479 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế₫ 395.220/ KG

PEI ULTEM™ EF1006EM BK8114 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháySản phẩm chăm sóc y tếVỏ điện thoạiỨng dụng điện₫ 474.260/ KG

PEI ULTEM™ HU1010 7H1D395 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy trung bìnhThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế₫ 632.350/ KG

PEI ULTEM™ HU1000 7H4D017USDD SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế₫ 632.350/ KG

PEI ULTEM™ HU1000-1H1000 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế₫ 735.110/ KG

PEI HU2300 1H1000 SABIC INNOVATIVE US
Thanh khoản trung bìnhXử lý chất lỏng và máuCơ sở hạ tầng y tếThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tếỨng dụng mắtXét nghiệm bệnh nhânỨng dụng dược phẩm₫ 869.480/ KG

PEI ULTEM™ HU1010-1H1000 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế₫ 995.950/ KG

PES Ultraform®E E1010 BASF GERMANY
Chống cháyLĩnh vực dịch vụ thực phẩBộ phận gia dụngSản phẩm công cụHộp phầnThiết bị gia dụngThiết bị gia dụng₫ 474.260/ KG

PES Ultraform®S S1010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng₫ 624.450/ KG

PES Ultraform®E E2010G4 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng₫ 624.450/ KG

PES Ultraform®E E2010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng₫ 632.350/ KG

PES Ultraform®E E2010HC BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng₫ 829.960/ KG

PET 4410G3 ANC2 HUIZHOU NPC
Độ cứng caoBóng đèn phía trước xeLĩnh vực ô tôBộ chế hòa khíTrang chủVỏ máy tính xách tayĐĩa chia điệnỨng dụng điện tửYếu tố đánh lửaMáy nướng bánh mìSúng keo công nghiệpSắt₫ 90.900/ KG

PETG Eastar™ Z6004 EASTMAN USA
Dòng chảy caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩSản phẩm có thiết kế keo Miệng nước nhỏ hoặc miệngSản phẩm có thiết kế keo Miệng nước nhỏ hoặc miệng₫ 96.830/ KG

PHA EM20010 SHANDONG ECOMANN
Tái chếSản phẩm trang điểmBảo vệChăm sóc cá nhân₫ 117.380/ KG

PLA TERRAMAC TE-1070 UNICAR JAPAN
Chống va đập caoPhụ kiện điện tửThùng chứaHiển thịỨng dụng hàng tiêu dùngKhay đứngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng Coating₫ 90.900/ KG

PLA Ingeo™ 3100HP NATUREWORKS USA
Tài nguyên có thể cập nhậTrang chủSản phẩm trang điểmCốcVỏ điệnVật liệu xây dựngphổ quát₫ 102.760/ KG

PMMA ACRYPET™ VH001 MITSUBISHI NANTONG
Chống tia cực tímThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngTrang chủLớp quang họcPhương tiệnChiếu sángSản phẩm quang học₫ 60.070/ KG

PMMA Altuglas® V150 ARKERMA KOREA
Trong suốtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc₫ 79.040/ KG

PMMA Altuglas® V150 ARKEMA FRANCE
Trong suốtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc₫ 90.900/ KG

POE TAFMER™ DF610 MITSUI CHEM JAPAN
Tăng cườngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc₫ 58.890/ KG

POE TAFMER™ DF610 MITSUI CHEM SINGAPORE
Tăng cườngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc₫ 65.210/ KG

POE VERSIFY™ 3000 DOW USA
Dòng chảy caoTrang chủNắp chaiSản phẩm đúcSản phẩm điện và điện₫ 65.610/ KG

POM 30-A(M90) SHANDONG GUANKUANG
Chống mài mònSản phẩm tường mỏngDụng cụ chính xácMáy móc công nghiệpPhụ tùng bơmĐiện tử ô tôPhụ kiệnPhụ tùng động cơVòng biBánh xePhụ tùng ô tô bên ngoàiPhần tường mỏngVan/bộ phận vanCác bộ phận dưới mui xe ô₫ 39.520/ KG

POM M270 ZHONGHAI PETROLEUM INNER MONGOLIA
Trọng lượng phân tử thấpThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tôĐối với tiêm phức tạpSản phẩm tường mỏng và chCũng được sử dụng để tạo₫ 41.500/ KG

POM YUNTIANHUA® GF-20 CHONGQING YUNTIANHUA
Đóng gói: Gia cố sợi thủySửa chữa băng tảiVan/bộ phận vanVòng biPhụ tùng động cơCác bộ phận dưới mui xe ôCamPhụ kiện máy truyền tảiBánh xeSửa chữa băng tảiPhụ kiện máy truyền tảiViệtLinh kiện vanCác bộ phận dưới mui xe ôCamVòng bi₫ 55.330/ KG

POM GF-25 YUNNAN YUNTIANHUA
Chịu nhiệtPhụ tùng động cơSửa chữa băng tảiPhụ kiện máy truyền tảiLinh kiện vanPhụ tùng mui xeVan/bộ phận vanSửa chữa băng tảiPhụ tùng động cơCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ kiện máy truyền tảiCamVòng bi₫ 59.280/ KG

POM CELCON® C9021 CELANESE NANJING
Chống mài mònThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôTrang chủSản phẩm tường mỏng₫ 86.160/ KG