1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Sản phẩm công nghiệp và t close
Xóa tất cả bộ lọc
PA66 Ultramid®  A3F BASF GERMANY

PA66 Ultramid®  A3F BASF GERMANY

Dòng chảy caoVỏ máy tính xách tayMáy móc công nghiệp

₫ 124.490/ KG

PA66 Ultramid®  A3SK BASF GERMANY

PA66 Ultramid®  A3SK BASF GERMANY

Dòng chảy caoVỏ máy tính xách tayMáy móc công nghiệp

₫ 126.470/ KG

PA66  S60 G1 V30 SOLVAY KOREA

PA66 S60 G1 V30 SOLVAY KOREA

Đóng gói: Gia cố sợi thủySửa chữa băng tảiTrường hợp điện thoạiGiày dépMáy giặtThiết bị điệnPhụ kiện ốngHàng gia dụngLĩnh vực ứng dụng điện/điCông cụ/Other toolsHàng thể thaoBánh xeỨng dụng Coating

₫ 126.470/ KG

PA66 Ultramid®  A3WG3 00564 BASF GERMANY

PA66 Ultramid®  A3WG3 00564 BASF GERMANY

Dòng chảy caoVỏ máy tính xách tayMáy móc công nghiệpNhà ở

₫ 126.470/ KG

PA66 Zytel®  FR70M30 VO DUPONT USA

PA66 Zytel®  FR70M30 VO DUPONT USA

Tăng cường khoáng sảnỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 126.470/ KG

PA66 Ultramid®  A34 BASF GERMANY

PA66 Ultramid®  A34 BASF GERMANY

Dòng chảy caoVỏ máy tính xách tayMáy móc công nghiệp

₫ 127.660/ KG

PA66 Ultramid®  A3K Q722 BASF GERMANY

PA66 Ultramid®  A3K Q722 BASF GERMANY

Dòng chảy caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửMáy móc công nghiệpỨng dụng công nghiệpĐiện tử cách điện

₫ 134.370/ KG

PA66 Ultramid®  A3K BK BASF GERMANY

PA66 Ultramid®  A3K BK BASF GERMANY

Dòng chảy caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửMáy móc công nghiệpỨng dụng công nghiệpĐiện tử cách điện

₫ 134.370/ KG

PA66 Ultramid®  A3ZG3 BK BASF GERMANY

PA66 Ultramid®  A3ZG3 BK BASF GERMANY

Dòng chảy caoVỏ máy tính xách tayMáy móc công nghiệp

₫ 136.350/ KG

PA66 Zytel®  FR70M30 VO NC010 DUPONT USA

PA66 Zytel®  FR70M30 VO NC010 DUPONT USA

Tăng cường khoáng sảnỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 138.330/ KG

PA66 Ultramid® A3WG3 BK 20560 BASF SHANGHAI

PA66 Ultramid® A3WG3 BK 20560 BASF SHANGHAI

Dòng chảy caoVỏ máy tính xách tayMáy móc công nghiệpNhà ở

₫ 138.330/ KG

PA66 Zytel®  LC7601 BK010 DUPONT USA

PA66 Zytel®  LC7601 BK010 DUPONT USA

Kháng hóa chấtMáy móc công nghiệpPhụ tùng ô tô

₫ 138.330/ KG

PA66 Zytel®  408HS NC010 DUPONT JAPAN

PA66 Zytel®  408HS NC010 DUPONT JAPAN

Tăng cườngMáy móc công nghiệpLĩnh vực ô tô

₫ 138.330/ KG

PA66 Ultramid®  A3X3G5 BK BASF GERMANY

PA66 Ultramid®  A3X3G5 BK BASF GERMANY

Dòng chảy caoVỏ máy tính xách tayMáy móc công nghiệp

₫ 138.330/ KG

PA66 Grilon®  AG-30 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA66 Grilon®  AG-30 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Sức mạnh caoLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửMáy móc công nghiệp

₫ 138.330/ KG

PA66 Zytel®  LC7601 NC010 DUPONT USA

PA66 Zytel®  LC7601 NC010 DUPONT USA

Kháng hóa chấtMáy móc công nghiệpPhụ tùng ô tô

₫ 142.280/ KG

PA66 Ultramid®  A3UG5 BASF GERMANY

PA66 Ultramid®  A3UG5 BASF GERMANY

Halogen miễn phíThiết bị tập thể dụcThiết bị điệnỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 146.230/ KG

PA66 Zytel®  408HS BK009 DUPONT USA

PA66 Zytel®  408HS BK009 DUPONT USA

Tăng cườngMáy móc công nghiệpLĩnh vực ô tô

₫ 150.180/ KG

PA66 Grilon®  AG-30 LF15 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA66 Grilon®  AG-30 LF15 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Sức mạnh caoLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửMáy móc công nghiệp

₫ 150.180/ KG

PA66 Zytel®  54G15HSLR BK031 DUPONT USA

PA66 Zytel®  54G15HSLR BK031 DUPONT USA

Gia cố sợi thủy tinhVật liệu xây dựngỨng dụng công nghiệpPhụ tùng nội thất ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 150.180/ KG

PA66 Zytel®  408HS NC010 DUPONT USA

PA66 Zytel®  408HS NC010 DUPONT USA

Tăng cườngMáy móc công nghiệpLĩnh vực ô tô

₫ 165.600/ KG

PA66 Ultramid®  A3XZG5 BASF GERMANY

PA66 Ultramid®  A3XZG5 BASF GERMANY

Dòng chảy caoVỏ máy tính xách tayMáy móc công nghiệp

₫ 171.920/ KG

PBT LONGLITE® 1100-211M JIANGSU CHANGCHUN

PBT LONGLITE® 1100-211M JIANGSU CHANGCHUN

Chống mài mònThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngHồ sơNhựa tổng hợpBộ buộcBàn phím máy tínhNhà ở văn phòng phẩmCông tắc nút bấm.

₫ 40.310/ KG

PBT SHINITE®  D202G30 DF4806 SHINKONG TAIWAN

PBT SHINITE®  D202G30 DF4806 SHINKONG TAIWAN

Hiệu suất điệnLớp sợiLinh kiện công nghiệp

₫ 106.710/ KG

PBT VALOX™ 420SE0-BK1066 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PBT VALOX™ 420SE0-BK1066 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Kháng hóa chấtTrang chủVỏ máy tính xách tayCông tắcBộ chuyển đổiQuạt làm mát công nghiệpĐiện công nghiệp

₫ 108.690/ KG

PBT VALOX™ 420SE0-1001 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PBT VALOX™ 420SE0-1001 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Kháng hóa chấtQuạt làm mát công nghiệpĐiện công nghiệpTrang chủVỏ máy tính xách tayCông tắcBộ chuyển đổi

₫ 108.690/ KG

PBT VALOX™  325-1001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PBT VALOX™  325-1001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Dễ dàng xử lýỨng dụng công nghiệpPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng ngoài trờiThiết bị điệnLĩnh vực xây dựng

₫ 118.570/ KG

PBT LNP™ LUBRICOMP™  WL4030 SABIC INNOVATIVE US

PBT LNP™ LUBRICOMP™  WL4030 SABIC INNOVATIVE US

Độ cứng caoỨng dụng điệnỨng dụng ô tôSản phẩm phù hợp với khả

₫ 134.370/ KG

PBT VALOX™  325-1001 SABIC INNOVATIVE US

PBT VALOX™  325-1001 SABIC INNOVATIVE US

Dễ dàng xử lýỨng dụng công nghiệpPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng ngoài trờiThiết bị điệnLĩnh vực xây dựngĐối với phun và vòi phun

₫ 148.210/ KG

PBT/ASA Ultradur®  S 4090 G6 BK BASF GERMANY

PBT/ASA Ultradur®  S 4090 G6 BK BASF GERMANY

Chống lão hóaLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnÁp dụng trong các lĩnh vựnhư phần chịu tải trong c

₫ 104.730/ KG

PBT/ASA Ultradur®  S4090G6 BASF GERMANY

PBT/ASA Ultradur®  S4090G6 BASF GERMANY

Chống lão hóaLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnÁp dụng trong các lĩnh vựnhư phần chịu tải trong c

₫ 105.130/ KG

PBT/ASA Ultradur®  S4090G4 GREY BASF GERMANY

PBT/ASA Ultradur®  S4090G4 GREY BASF GERMANY

Chống lão hóaLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnÁp dụng trong các lĩnh vựnhư phần chịu tải trong c

₫ 105.130/ KG

PBT/ASA Ultradur®  S4090G4 LS SW15077 BASF GERMANY

PBT/ASA Ultradur®  S4090G4 LS SW15077 BASF GERMANY

Sức mạnh caoLinh kiện công nghiệpỨng dụng ô tôỨng dụng điệnÁp dụng trong các lĩnh vựnhư phần chịu tải trong c

₫ 105.130/ KG

PBT/ASA Ultradur®  S4090G4 NC BASF GERMANY

PBT/ASA Ultradur®  S4090G4 NC BASF GERMANY

Chống lão hóaLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnÁp dụng trong các lĩnh vựnhư phần chịu tải trong c

₫ 120.540/ KG

PC Makrolon®  2805 550115 COVESTRO SHANGHAI

PC Makrolon®  2805 550115 COVESTRO SHANGHAI

phổ quátỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôĐối với phụ kiện công nghPhụ tùng ô tô Điện tửLinh kiện điện tử; Chứng

₫ 62.130/ KG

PC Makrolon®  2805 550207 COVESTRO SHANGHAI

PC Makrolon®  2805 550207 COVESTRO SHANGHAI

phổ quátỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôĐối với phụ kiện công nghPhụ tùng ô tô Điện tửLinh kiện điện tử; Chứng

₫ 63.240/ KG

PC Makrolon®  2407 550115 COVESTRO SHANGHAI

PC Makrolon®  2407 550115 COVESTRO SHANGHAI

Độ nhớt thấpỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôphổ quátphổ quát

₫ 63.240/ KG

PC Makrolon®  2405 COVESTRO SHANGHAI

PC Makrolon®  2405 COVESTRO SHANGHAI

Độ nhớt thấpỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôphổ quát

₫ 63.240/ KG

PC Makrolon®  2805 COVESTRO BELGIUM

PC Makrolon®  2805 COVESTRO BELGIUM

phổ quátỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôĐối với phụ kiện công nghPhụ tùng ô tô Điện tửLinh kiện điện tử; Chứng

₫ 66.400/ KG

PC Makrolon®  2805 021631 COVESTRO GERMANY

PC Makrolon®  2805 021631 COVESTRO GERMANY

Độ nhớt trung bìnhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng công nghiệpĐối với phụ kiện công nghPhụ tùng ô tô Điện tửLinh kiện điện tử; Chứng

₫ 66.400/ KG