1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Sản phẩm có thiết kế keo close
Xóa tất cả bộ lọc
PC LEXAN™  HPX4-NA8A005T SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HPX4-NA8A005T SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhỨng dụng dược phẩmThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 148.910/ KG

PC PANLITE®  L-1225Y Q9001Y TAIWAN TEIJIN
PC PANLITE®  L-1225Y Q9001Y TAIWAN TEIJIN
Độ nhớt thấpThiết bị điệnTrang chủThiết bị gia dụngLinh kiện cơ khíSản phẩm y tếSản phẩm bảo hiểm lao độnThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 156.740/ KG

PC PANLITE® B-8110R TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® B-8110R TEIJIN JAPAN
Tăng cườngPhụ kiện kỹ thuậtMáy mócLinh kiện cơ khíỨng dụng camera

₫ 176.340/ KG

PC LEXAN™  HPX4 1H8A005T SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HPX4 1H8A005T SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhỨng dụng dược phẩmThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 188.090/ KG

PC LNP™ LUBRICOMP™  DFP36 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ LUBRICOMP™  DFP36 SABIC INNOVATIVE US
Dễ dàng phát hành khuônTúi nhựaThiết bị điệnSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 235.120/ KG

PC Makrolon®  APEC 1745 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  APEC 1745 COVESTRO GERMANY
Khử trùng hơi nướcphimLinh kiện vanSản phẩm chăm sócThiết bị y tếBao bì y tế

₫ 293.900/ KG

PC/ABS  WY-A240 SHANDONG LIHUAYI WEIYUAN
PC/ABS WY-A240 SHANDONG LIHUAYI WEIYUAN
Dòng chảy caoHộp set-topMáy chiếuMáy tínhThiết bị truyền thôngSản phẩm điện tửSản phẩm mạng

₫ 58.000/ KG

PC/ABS TAIRILOY®  AC2508 FORMOSA NINGBO
PC/ABS TAIRILOY®  AC2508 FORMOSA NINGBO
Chịu nhiệtSản phẩm hàng ngàyHỗ trợThiết bị tập thể dục

₫ 72.890/ KG

PC/ABS WONDERLOY®  PC-545 TAIWAN CHIMEI
PC/ABS WONDERLOY®  PC-545 TAIWAN CHIMEI
Chịu nhiệt độ caoHộp số trên máySản phẩm mạngMáy chơi gamePhụ kiện sản phẩm điện tửThiết bị truyền thôngPhụ kiện máy tínhMáy chiếu

₫ 109.720/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  CX7240-7T1D193 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC/ABS CYCOLOY™  CX7240-7T1D193 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dòng chảy trung bìnhThiết bị văn phòngNhà ở điện tửThiết bị truyền thôngSản phẩm tường mỏng

₫ 137.150/ KG

PC/ABS CYCOLOY™ CX2244ME-BK1D420 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC/ABS CYCOLOY™ CX2244ME-BK1D420 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Thanh khoản trung bìnhỨng dụng trong lĩnh vực yThiết bị y tếSản phẩm tường mỏng

₫ 235.120/ KG

PC/CF LNP™ STAT-KON™  DFD02CF SABIC INNOVATIVE US
PC/CF LNP™ STAT-KON™  DFD02CF SABIC INNOVATIVE US
Dễ dàng phát hành khuônTúi nhựaThiết bị điệnSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 156.740/ KG

PC/PBT Makroblend®  7912 COVESTRO GERMANY
PC/PBT Makroblend®  7912 COVESTRO GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị điệnVận chuyểnSản phẩm điện tửỨng dụng truyền thông

₫ 78.370/ KG

PC/PBT Makroblend®  S7916 BK COVESTRO GERMANY
PC/PBT Makroblend®  S7916 BK COVESTRO GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị điệnVận chuyểnSản phẩm điện tửỨng dụng truyền thông

₫ 78.370/ KG

PC/PBT Makroblend®  UT 4045 COVESTRO GERMANY
PC/PBT Makroblend®  UT 4045 COVESTRO GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị điệnVận chuyểnSản phẩm điện tửỨng dụng truyền thông

₫ 80.330/ KG

PC/PBT Makroblend®  UT6005 901510 COVESTRO GERMANY
PC/PBT Makroblend®  UT6005 901510 COVESTRO GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị điệnVận chuyểnSản phẩm điện tửỨng dụng truyền thông

₫ 80.330/ KG

PC/PBT Makroblend®  UT5205 COVESTRO GERMANY
PC/PBT Makroblend®  UT5205 COVESTRO GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị điệnVận chuyểnSản phẩm điện tửỨng dụng truyền thông

₫ 80.330/ KG

PC/PBT Makroblend®  UT6007 COVESTRO GERMANY
PC/PBT Makroblend®  UT6007 COVESTRO GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị điệnVận chuyểnSản phẩm điện tửỨng dụng truyền thông

₫ 86.210/ KG

PC/PBT Makroblend®  M4000FR COVESTRO GERMANY
PC/PBT Makroblend®  M4000FR COVESTRO GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị điệnVận chuyểnSản phẩm điện tửỨng dụng truyền thông

₫ 90.130/ KG

PC/PBT VALOX™  357-OR5G1016 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/PBT VALOX™  357-OR5G1016 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Sửa đổi tác độngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiThiết bị điệnPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủThiết bị cỏThiết bị sân vườnHàng gia dụngXử lý chất lỏngỨng dụng dầuSản phẩm gasỨng dụng công nghiệpTrang chủNhà ởCông tắc

₫ 109.720/ KG

PC/PBT XENOY™  357 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC/PBT XENOY™  357 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Sửa đổi tác độngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiThiết bị điệnPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủThiết bị cỏThiết bị sân vườnHàng gia dụngXử lý chất lỏngỨng dụng dầuSản phẩm gasỨng dụng công nghiệpTrang chủNhà ởCông tắc

₫ 123.440/ KG

PC/PBT XENOY™  357-1001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC/PBT XENOY™  357-1001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Sửa đổi tác độngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiThiết bị điệnPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủThiết bị cỏThiết bị sân vườnHàng gia dụngXử lý chất lỏngỨng dụng dầuSản phẩm gasỨng dụng công nghiệpTrang chủNhà ởCông tắc

₫ 129.310/ KG

PEI ULTEM™  HU1000 2H4D342 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  HU1000 2H4D342 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 376.190/ KG

PEI ULTEM™  HU2100 7H8D479 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  HU2100 7H8D479 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 391.860/ KG

PEI ULTEM™  HU1010 7H1D395 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PEI ULTEM™  HU1010 7H1D395 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy trung bìnhThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 626.980/ KG

PEI ULTEM™  HU1000 7H4D017USDD SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  HU1000 7H4D017USDD SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 626.980/ KG

PEI ULTEM™  HU1000-1H1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  HU1000-1H1000 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 728.860/ KG

PEI  HU2300 1H1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI HU2300 1H1000 SABIC INNOVATIVE US
Thanh khoản trung bìnhXử lý chất lỏng và máuCơ sở hạ tầng y tếThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tếỨng dụng mắtXét nghiệm bệnh nhânỨng dụng dược phẩm

₫ 862.090/ KG

PEI ULTEM™  HU1010-1H1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  HU1010-1H1000 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 987.490/ KG

PES Ultraform®E  E1010 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E1010 BASF GERMANY
Chống cháyLĩnh vực dịch vụ thực phẩBộ phận gia dụngSản phẩm công cụHộp phầnThiết bị gia dụngThiết bị gia dụng

₫ 744.530/ KG

PMMA  SX-302 SUZHOU DOUBLE ELEPHANT
PMMA SX-302 SUZHOU DOUBLE ELEPHANT
Độ bền cơ học caoKính lúpBảng tênBảng chỉ dẫnHộp đựng thực phẩm

₫ 47.020/ KG

PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI NANTONG
Chống tia cực tímThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngTrang chủLớp quang họcPhương tiệnChiếu sángSản phẩm quang học

₫ 58.390/ KG

PMMA LGMMA®  IG-840 LX MMA KOREA
PMMA LGMMA®  IG-840 LX MMA KOREA
Chịu nhiệtĐèn hậu xeBảng điều khiển ô tôỐng kính đèn ô tôCửa sổ gia dụng

₫ 96.010/ KG

PMMA LGMMA®  HI535 LX MMA KOREA
PMMA LGMMA®  HI535 LX MMA KOREA
Chịu nhiệt độ caoLớp sợiTúi nhựaThiết bị chiếu sángTúi nhựaThiết bị chiếu sángThiết kế trang trí

₫ 137.150/ KG

POE  0203 EXXONMOBIL USA
POE 0203 EXXONMOBIL USA
Tăng cườngDây và cápThiết bị gia dụngĐèn chiếu sángBao bì thực phẩm

₫ 62.700/ KG

POM  M270 ZHONGHAI PETROLEUM INNER MONGOLIA
POM M270 ZHONGHAI PETROLEUM INNER MONGOLIA
Trọng lượng phân tử thấpThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tôĐối với tiêm phức tạpSản phẩm tường mỏng và chCũng được sử dụng để tạo

₫ 41.150/ KG

POM Delrin® 107 WT410 DUPONT USA
POM Delrin® 107 WT410 DUPONT USA
Ổn định nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị tập thể dụcThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngSản phẩm tường mỏngLĩnh vực ô tôNắp chai

₫ 70.530/ KG

POM TENAC™-C  Z4520 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
POM TENAC™-C  Z4520 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
Độ bay hơi thấpỨng dụng ô tôMáy móc công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ôNhà ởPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 76.800/ KG

POM Delrin® DS100 NC000 DUPONT USA
POM Delrin® DS100 NC000 DUPONT USA
Độ cứng caoSản phẩm tường mỏngThiết bị tập thể dục

₫ 78.370/ KG

POM HOSTAFORM®  XGC10 CELANESE GERMANY
POM HOSTAFORM®  XGC10 CELANESE GERMANY
Sức mạnh caoThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôSản phẩm tường mỏng

₫ 82.290/ KG