1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Sản phẩm bàn close
Xóa tất cả bộ lọc
PC  HC-30T HENGLI DALIAN
PC HC-30T HENGLI DALIAN
Truyền ánh sáng caoPhụ kiện điệnPhụ kiện điệnBao bì/container công nghPhụ kiện chống mài mòn
CIF

US $ 1,480/ MT

PC LUPOY®  1201-15 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1201-15 LG CHEM KOREA
Trong suốtĐồ chơiHộp đựng thực phẩmTrang chủThực phẩm không cụ thểChai lọĐồ chơiBộ đồ ăn dùng một lầnBảo vệTrang chủChai lọ
CIF

US $ 2,230/ MT

PC LUPOY®  1201-10 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1201-10 LG CHEM KOREA
Trong suốtĐồ chơiBao bì thực phẩmTrang chủThùng chứaTrang chủBộ đồ ăn dùng một lầnĐồ chơi
CIF

US $ 2,280/ MT

PC PANLITE®  L-1225Z100 JIAXING TEIJIN
PC PANLITE®  L-1225Z100 JIAXING TEIJIN
Chống tia cực tímỐng kínhPhụ kiện mờLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôDiode phát sángĐèn pha ô tô
CIF

US $ 2,410/ MT

PC WONDERLITE®  PC-122U TAIWAN CHIMEI
PC WONDERLITE®  PC-122U TAIWAN CHIMEI
Chống tia cực tímSản phẩm ngoài trời
CIF

US $ 3,440/ MT

POM  HLMC90 HENGLI DALIAN
POM HLMC90 HENGLI DALIAN
Chịu nhiệtPhụ kiện điệnPhụ kiện điệnBánh răng chống mài mònPhụ kiện chống mài mòn
CIF

US $ 1,315/ MT

POM FORMOCON®  FM090 FPC TAIWAN
POM FORMOCON®  FM090 FPC TAIWAN
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngVòng biPhụ tùng động cơPhụ kiện ốngVòng biHàng gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ôLĩnh vực ứng dụng điện/điNút bấm
CIF

US $ 1,490/ MT

PP  HP550J QINGDAO JINNENG
PP HP550J QINGDAO JINNENG
Chống va đập caoSản phẩm tường mỏng

US $ 950/ MT

PP  L5E89 PETROCHINA FUSHUN
PP L5E89 PETROCHINA FUSHUN
Sức mạnh caoSợiCáp điệnThiết bị điệnDây điệnSợi dệt HomopolyViệtTúi vải lanhTúi vải lanh quá khổHỗ trợ thảm
CIF

US $ 985/ MT

PP YUNGSOX®  3204 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  3204 FPC TAIWAN
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôMáy giặtHộp nhựaSản phẩm tường mỏng
CIF

US $ 1,400/ MT

PP YUNGSOX®  3084 FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  3084 FPC NINGBO
Chịu nhiệtSản phẩm văn phòngLĩnh vực ô tôPhụ tùng xe máyPhụ tùng điệnVỏ pinSản phẩm văn phòng
CIF

US $ 1,450/ MT

PP YUNGSOX®  5250T FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  5250T FPC NINGBO
Trong suốtHộp đựng thực phẩmVật tư y tếHàng gia dụngContainer trong suốt caoĐồ gia dụng trong suốtHộp đựng thực phẩmHộp sưu tập trong suốt lớXi lanh kim dùng một lần
CIF

US $ 1,485/ MT

PP YUNGSOX®  1124 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  1124 FPC TAIWAN
Độ cứng caoHộp đựng thực phẩmThiết bị điệnHàng gia dụngThiết bị điệnHộp đựng thực phẩm lò vi Trang chủ
CIF

US $ 1,500/ MT

SEBS Globalprene®  7551 HUIZHOU LCY
SEBS Globalprene®  7551 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước
CIF

US $ 2,000/ MT

SEBS Globalprene®  7551 LCY TAIWAN
SEBS Globalprene®  7551 LCY TAIWAN
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước
CIF

US $ 2,030/ MT

PPO NORYL™  LEN2231 WH6150 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  LEN2231 WH6150 SABIC INNOVATIVE US
Kích thước ổn địnhThiết bị điện tửThiết bị gia dụngThiết bị văn phòngMáy móc công nghiệp

US $ 4,242/ MT

ABS  8434A LIAONING HUAJIN
ABS 8434A LIAONING HUAJIN
Tăng cườngLĩnh vực ô tôỨng dụng trong thiết bị gPhụ tùng ô tôPhần mạ điện

₫ 39.190/ KG

ABS  HP-181 BK CNOOC&LG HUIZHOU
ABS HP-181 BK CNOOC&LG HUIZHOU
Tác động caoPhụ kiện chống mài mònThiết bị điện tửThùng chứaTrang chủ

₫ 41.150/ KG

ABS TAIRILAC®  AG15A1 FORMOSA NINGBO
ABS TAIRILAC®  AG15A1 FORMOSA NINGBO
Độ bóng caoĐèn chiếu sángGiày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồThiết bị ngoại vi âm thanVa-li.Giày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồThiết bị ngoại vi âm thanHành lý

₫ 43.890/ KG

ABS POLYLAC®  PA 717C A93813B1 TAIWAN CHIMEI
ABS POLYLAC®  PA 717C A93813B1 TAIWAN CHIMEI
Chống va đập caoBộ phận gia dụngMáy giặt

₫ 48.200/ KG

ABS TAIRILAC®  AF3500 FCFC TAIWAN
ABS TAIRILAC®  AF3500 FCFC TAIWAN
Dòng chảy caoPhụ kiện máy tínhNhà ởThiết bị gia dụngĐồ chơi

₫ 56.820/ KG

ABS  HI-10 BASF KOREA
ABS HI-10 BASF KOREA
Độ bền caoNhà ởVỏ điệnThiết bị sân vườnThiết bị điệnVật liệu tấmMũ bảo hiểm

₫ 58.780/ KG

ABS  HP181  0K003 CNOOC&LG HUIZHOU
ABS HP181 0K003 CNOOC&LG HUIZHOU
Độ bóng thấpNhà ởỨng dụng ô tôSản phẩm VideoCông cụ xử lýXe máySản phẩm VideoCông cụ xử lýXe máySản phẩm VideoCông cụ xử lýXe máy

₫ 64.660/ KG

ABS  TI-300 DIC JAPAN
ABS TI-300 DIC JAPAN
Trong suốtThiết bị OAThùng chứaHiển thịHộp đựng thực phẩmVật liệu tấmphim

₫ 82.290/ KG

ABS STAREX®  VE-0856U Samsung Cheil South Korea
ABS STAREX®  VE-0856U Samsung Cheil South Korea
Chịu nhiệt độ caoBộ phận gia dụngVỏ TVKhung hiển thịTV màn hình LCD

₫ 84.250/ KG

ABS STAREX®  VH-0815 Samsung Cheil South Korea
ABS STAREX®  VH-0815 Samsung Cheil South Korea
Chống cháyLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnSản phẩm điện tử màn hình

₫ 86.210/ KG

ABS/PMMA STAREX®  SF-0509T Samsung Cheil South Korea
ABS/PMMA STAREX®  SF-0509T Samsung Cheil South Korea
Sức mạnh caoHồ sơBộ phận gia dụng

₫ 64.660/ KG

ABS/PMMA STAREX®  SF-0509 BK Samsung Cheil South Korea
ABS/PMMA STAREX®  SF-0509 BK Samsung Cheil South Korea
Sức mạnh caoDịch vụ thực phẩmSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 70.530/ KG

AES  W240 TECHNO JAPAN
AES W240 TECHNO JAPAN
Chịu nhiệt trung bìnhPhụ kiện phòng tắmPhụ tùng ô tô bên ngoàiPhụ tùng ô tô bên ngoàiPhụ kiện phòng tắm

₫ 105.800/ KG

AS(SAN) KIBISAN  PN-108L125 ZHENJIANG CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN  PN-108L125 ZHENJIANG CHIMEI
Trong suốtTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 42.320/ KG

ASA TAIRILAC®  WF3300 FCFC TAIWAN
ASA TAIRILAC®  WF3300 FCFC TAIWAN
Thời tiết khángNội thất ngoài trờiLĩnh vực ô tôQuạt lạnhPhụ tùng ô tôSản phẩm ngoài trời

₫ 90.130/ KG

ASA  XC-200FR-NC KUMHO KOREA
ASA XC-200FR-NC KUMHO KOREA
Dòng chảy caoSản phẩm gia dụngĐèn tín hiệuMáy dò ngoài trời

₫ 111.980/ KG

ASA  XC-200FR KUMHO KOREA
ASA XC-200FR KUMHO KOREA
Dòng chảy caoSản phẩm gia dụngĐèn tín hiệuMáy dò ngoài trời

₫ 111.980/ KG

ASA/PC GELOY™  HRA222F WH5D169 SABIC INNOVATIVE SAUDI
ASA/PC GELOY™  HRA222F WH5D169 SABIC INNOVATIVE SAUDI
Chịu nhiệt độ caoBộ phận gia dụngThiết bị làm vườn Lawn

₫ 104.630/ KG

COC VECTRA®  TKX0001 CELANESE USA
COC VECTRA®  TKX0001 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 137.150/ KG

COC TOPAS®  5010X2 CELANESE USA
COC TOPAS®  5010X2 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 137.150/ KG

COC TOPAS®  8007X10 CELANESE USA
COC TOPAS®  8007X10 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 266.460/ KG

EAA Nucrel®  30707 DUPONT USA
EAA Nucrel®  30707 DUPONT USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcChất bịt kínBao bì dược phẩmBao bì y tế

₫ 66.620/ KG

EPDM EPT™  3090E MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3090E MITSUI CHEM JAPAN
Linh hoạt ở nhiệt độ thấpThời tiết kháng Seal StriĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 97.970/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-526 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP-526 DAIKIN JAPAN
phimDây điện JacketPhụ kiện ốngDây và cápThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 822.910/ KG