1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Sản phẩm Video
Xóa tất cả bộ lọc
PEI ULTEM™  HU1000 2H4D342 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  HU1000 2H4D342 SABIC INNOVATIVE US

Thiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 372.660/ KG

PEI ULTEM™  HU2100 7H8D479 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  HU2100 7H8D479 SABIC INNOVATIVE US

Thiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 388.190/ KG

PEI ULTEM™  EF1006EM BK8114 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  EF1006EM BK8114 SABIC INNOVATIVE US

Sản phẩm chăm sóc y tếVỏ điện thoạiỨng dụng điện

₫ 465.820/ KG

PEI ULTEM™  HU1000 7H4D017USDD SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  HU1000 7H4D017USDD SABIC INNOVATIVE US

Thiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 621.100/ KG

PEI ULTEM™  HU1000-1H1000 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  HU1000-1H1000 SABIC INNOVATIVE US

Thiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 722.020/ KG

PEI ULTEM™  HU1010 7H1D395 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PEI ULTEM™  HU1010 7H1D395 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Thiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 815.190/ KG

PEI  HU2300 1H1000 SABIC INNOVATIVE US

PEI HU2300 1H1000 SABIC INNOVATIVE US

Xử lý chất lỏng và máuCơ sở hạ tầng y tếThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tếỨng dụng mắtXét nghiệm bệnh nhânỨng dụng dược phẩm

₫ 854.010/ KG

PEI ULTEM™  HU1010-1H1000 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  HU1010-1H1000 SABIC INNOVATIVE US

Thiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 989.870/ KG

PES Ultraform®E  E1010 BASF GERMANY

PES Ultraform®E  E1010 BASF GERMANY

Lĩnh vực dịch vụ thực phẩBộ phận gia dụngSản phẩm công cụHộp phầnThiết bị gia dụngThiết bị gia dụng

₫ 465.820/ KG

PES Ultraform®E  E2010G4 BASF GERMANY

PES Ultraform®E  E2010G4 BASF GERMANY

Chăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 543.460/ KG

PES Ultraform®E  E2010HC BASF GERMANY

PES Ultraform®E  E2010HC BASF GERMANY

Chăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 562.870/ KG

PES Ultraform®E  E2010 BASF GERMANY

PES Ultraform®E  E2010 BASF GERMANY

Chăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 621.100/ KG

PES Ultraform®S  S1010 BASF GERMANY

PES Ultraform®S  S1010 BASF GERMANY

Chăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 659.910/ KG

PET  CZ-328 JIANGSU SANFAME

PET CZ-328 JIANGSU SANFAME

phimSản phẩm tường mỏng

₫ 31.830/ KG

PET  4410G3 ANC2 HUIZHOU NPC

PET 4410G3 ANC2 HUIZHOU NPC

Bóng đèn phía trước xeLĩnh vực ô tôBộ chế hòa khíTrang chủVỏ máy tính xách tayĐĩa chia điệnỨng dụng điện tửYếu tố đánh lửaMáy nướng bánh mìSúng keo công nghiệpSắt

₫ 89.280/ KG

PETG Eastar™  Z6004 EASTMAN USA

PETG Eastar™  Z6004 EASTMAN USA

Lĩnh vực dịch vụ thực phẩSản phẩm có thiết kế keo Miệng nước nhỏ hoặc miệngSản phẩm có thiết kế keo Miệng nước nhỏ hoặc miệng

₫ 95.110/ KG

PHA  EM20010 SHANDONG ECOMANN

PHA EM20010 SHANDONG ECOMANN

Sản phẩm trang điểmBảo vệChăm sóc cá nhân

₫ 115.290/ KG

PLA  FY802 ANHUI BBCA

PLA FY802 ANHUI BBCA

Ứng dụng dệtPhụ kiện nhựaMàng đấtTrang chủThuốcSợi ngắn

₫ 75.700/ KG

PLA  REVODE213T ZHEJIANG HISUN

PLA REVODE213T ZHEJIANG HISUN

Sản phẩm chịu nhiệt ép ph

₫ 89.280/ KG

PLA TERRAMAC TE-1070 UNICAR JAPAN

PLA TERRAMAC TE-1070 UNICAR JAPAN

Phụ kiện điện tửThùng chứaHiển thịỨng dụng hàng tiêu dùngKhay đứngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng Coating

₫ 89.280/ KG

PLA Ingeo™  3100HP NATUREWORKS USA

PLA Ingeo™  3100HP NATUREWORKS USA

Trang chủSản phẩm trang điểmCốcVỏ điệnVật liệu xây dựngphổ quát

₫ 100.930/ KG

PLA Ingeo™  3052D NATUREWORKS USA

PLA Ingeo™  3052D NATUREWORKS USA

Ứng dụng ngoài trờiBộ đồ ăn dùng một lầnSản phẩm tường mỏng

₫ 108.690/ KG

PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI NANTONG

PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI NANTONG

Thiết bị gia dụngThiết bị gia dụngTrang chủLớp quang họcPhương tiệnChiếu sángSản phẩm quang học

₫ 60.170/ KG

PMMA Altuglas®  V150 ARKERMA KOREA

PMMA Altuglas®  V150 ARKERMA KOREA

Sản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 81.520/ KG

PMMA DELPET™  80N ASAHI JAPAN

PMMA DELPET™  80N ASAHI JAPAN

Trang chủỨng dụng ô tôSản phẩm chịu nhiệt trong

₫ 85.400/ KG

PMMA Altuglas®  V150 ARKEMA FRANCE

PMMA Altuglas®  V150 ARKEMA FRANCE

Sản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 93.160/ KG

PMMA DELPET™  560F ASAHI JAPAN

PMMA DELPET™  560F ASAHI JAPAN

Sản phẩm tường mỏng

₫ 93.160/ KG

PMMA ACRYLITE® FT15 EVONIK GERMANY

PMMA ACRYLITE® FT15 EVONIK GERMANY

Ứng dụng ô tôThiết bị chiếu sángPhụ kiện chống mài mònThiết bị chiếu sángPhụ kiện chống mài mònThiết bị chiếu sáng

₫ 190.210/ KG

POE VERSIFY™ 3000 DOW USA

POE VERSIFY™ 3000 DOW USA

Trang chủNắp chaiSản phẩm đúcSản phẩm điện và điện

₫ 59.390/ KG

POE TAFMER™  7350 MITSUI CHEM JAPAN

POE TAFMER™  7350 MITSUI CHEM JAPAN

Cáp điệnBao bì thực phẩmSửa đổi nhựa

₫ 62.110/ KG

POE  0203 EXXONMOBIL USA

POE 0203 EXXONMOBIL USA

Dây và cápThiết bị gia dụngĐèn chiếu sángBao bì thực phẩm

₫ 62.110/ KG

POE TAFMER™  DF610 MITSUI CHEM SINGAPORE

POE TAFMER™  DF610 MITSUI CHEM SINGAPORE

Sản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 71.810/ KG

POE TAFMER™  DF110 MITSUI CHEM JAPAN

POE TAFMER™  DF110 MITSUI CHEM JAPAN

Cáp điệnBao bì thực phẩmSửa đổi nhựa

₫ 81.520/ KG

POE TAFMER™  DF110 MITSUI CHEM SINGAPORE

POE TAFMER™  DF110 MITSUI CHEM SINGAPORE

Cáp điệnBao bì thực phẩmSửa đổi nhựa

₫ 81.520/ KG

POE TAFMER™  DF940 MITSUI CHEM JAPAN

POE TAFMER™  DF940 MITSUI CHEM JAPAN

Cáp điệnBao bì thực phẩmSửa đổi nhựa

₫ 87.340/ KG

POE TAFMER™  DF940 MITSUI CHEM SINGAPORE

POE TAFMER™  DF940 MITSUI CHEM SINGAPORE

Cáp điệnBao bì thực phẩmSửa đổi nhựa

₫ 87.340/ KG

POE TAFMER™  DF610 MITSUI CHEM JAPAN

POE TAFMER™  DF610 MITSUI CHEM JAPAN

Sản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 88.510/ KG

POE TAFMER™  PN20300 MITSUI CHEM JAPAN

POE TAFMER™  PN20300 MITSUI CHEM JAPAN

Cáp điệnBao bì thực phẩmSửa đổi nhựa

₫ 166.920/ KG

POM  30-A(M90) SHANDONG GUANKUANG

POM 30-A(M90) SHANDONG GUANKUANG

Sản phẩm tường mỏngDụng cụ chính xácMáy móc công nghiệpPhụ tùng bơmĐiện tử ô tôPhụ kiệnPhụ tùng động cơVòng biBánh xePhụ tùng ô tô bên ngoàiPhần tường mỏngVan/bộ phận vanCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 37.650/ KG

POM  M270 ZHONGHAI PETROLEUM INNER MONGOLIA

POM M270 ZHONGHAI PETROLEUM INNER MONGOLIA

Thiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tôĐối với tiêm phức tạpSản phẩm tường mỏng và chCũng được sử dụng để tạo

₫ 38.040/ KG