1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Sản phẩm ống close
Xóa tất cả bộ lọc
TPV Santoprene™ 271-73 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 271-73 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhTrang chủThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngMáy giặtThực phẩm không cụ thểPhụ kiện ốngBộ lọcBản lề sự kiệnĐóng góiTay cầm mềmHộp đựng thực phẩm

₫ 183.400/ KG

TPV Santoprene™ 271-64 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 271-64 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhTrang chủThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngMáy giặtThực phẩm không cụ thểPhụ kiện ốngBộ lọcBản lề sự kiệnĐóng góiTay cầm mềmHộp đựng thực phẩm

₫ 187.380/ KG

TPV Santoprene™ 271-87 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 271-87 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhTrang chủThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngMáy giặtThực phẩm không cụ thểPhụ kiện ốngBộ lọcBản lề sự kiệnĐóng góiTay cầm mềmHộp đựng thực phẩm

₫ 190.570/ KG

TPV Santoprene™ 271-55 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 271-55 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhTrang chủThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngMáy giặtThực phẩm không cụ thểPhụ kiện ốngBộ lọcBản lề sự kiệnĐóng góiTay cầm mềmHộp đựng thực phẩm

₫ 199.340/ KG

TPV Santoprene™ 8281-35MED CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8281-35MED CELANESE USA
Chiết xuất thấpSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 578.090/ KG

ABS  HP181 C9012 CNOOC&LG HUIZHOU
ABS HP181 C9012 CNOOC&LG HUIZHOU
Màu phù hợp với dòng chảyThiết bị gia dụng nhỏVỏ điệnĐèn chiếu sángHàng gia dụngSản phẩm VideoCông cụ xử lýXe máySản phẩm VideoCông cụ xử lýXe máySản phẩm VideoCông cụ xử lýXe máy

₫ 43.060/ KG

ABS POLYLAC®  PA-707K ZHENJIANG CHIMEI
ABS POLYLAC®  PA-707K ZHENJIANG CHIMEI
Độ cứng caoSản phẩm văn phòngĐèn chiếu sángLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 43.780/ KG

ABS  750SW KUMHO KOREA
ABS 750SW KUMHO KOREA
Dòng chảy caoThiết bị gia dụngSản phẩm văn phòngLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụngPhụ tùng ô tôMáy văn phòngCửa hàng ETCLinh kiện điệnHàng gia dụngĐiệnLĩnh vực ứng dụng điện tử

₫ 43.860/ KG

ABS  HP181-C0083 CNOOC&LG HUIZHOU
ABS HP181-C0083 CNOOC&LG HUIZHOU
Chống lão hóaSản phẩm VideoCông cụ xử lýXe máySản phẩm VideoCông cụ xử lýXe máySản phẩm VideoCông cụ xử lýXe máy

₫ 45.850/ KG

ABS TAIRILAC®  AE8200 FCFC TAIWAN
ABS TAIRILAC®  AE8200 FCFC TAIWAN
Độ cứng caoHộp nhựaTủ lạnhĐặt cược vào các sản phẩmHành lýSản phẩm dạng tấmTấm bên trong tủ lạnh.

₫ 59.800/ KG

ABS  GP-35 BASF KOREA
ABS GP-35 BASF KOREA
Dòng chảy caoTrang chủSản phẩm tường mỏngDụng cụ điện

₫ 59.800/ KG

ABS TAITALAC®  3100 TAIDA TAIWAN
ABS TAITALAC®  3100 TAIDA TAIWAN
Loại chịu va đập cực caoĐối với trường hợp du lịcHộp công cụPhụ tùng đầu máySản phẩm cho nhiệt độ thấMũ bảo hiểmHộp xe buýtGiày cao gótLắp ống áp suất vân vân.Ứng dụng trong lĩnh vực ôGiày dép

₫ 63.790/ KG

ABS TAIRILAC®  AX4000 FCFC TAIWAN
ABS TAIRILAC®  AX4000 FCFC TAIWAN
Chịu nhiệtNhà ởPhụ tùng ô tô bên ngoàiThiết bị điệnThiết bị gia dụngPhụ tùng ô tôThiết bị điệnMáy sấy tócVỏ TV.

₫ 67.780/ KG

ABS  HF380 LG CHEM KOREA
ABS HF380 LG CHEM KOREA
Thanh khoản caoThiết bị điện tửSản phẩm tạp hóa

₫ 67.780/ KG

ABS  HF380 LG GUANGZHOU
ABS HF380 LG GUANGZHOU
Thanh khoản caoThiết bị điện tửSản phẩm tạp hóa

₫ 71.760/ KG

ABS  AF-312C LG GUANGZHOU
ABS AF-312C LG GUANGZHOU
Chống cháyBộ phận gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnSản phẩm điện

₫ 83.720/ KG

ABS  AF-312T LG CHEM KOREA
ABS AF-312T LG CHEM KOREA
Chống cháyThiết bị gia dụngSản phẩm điện

₫ 89.700/ KG

ABS  HFA705 KUMHO KOREA
ABS HFA705 KUMHO KOREA
Chịu nhiệtPhụ kiện máy tínhTruyền hìnhSản phẩm văn phòngChènBảng vá lỗiLĩnh vực ứng dụng điện/điLinh kiện máy tính

₫ 100.470/ KG

ABS Novodur®  HD M203FC BASF GERMANY
ABS Novodur®  HD M203FC BASF GERMANY
Khử trùng tốtNhà ởSản phẩm y tếVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 195.360/ KG

ABS Novodur®  348 INEOS USA
ABS Novodur®  348 INEOS USA
Độ bóng caoSản phẩm y tế

₫ 259.150/ KG

AS(SAN)  310CTR KUMHO KOREA
AS(SAN) 310CTR KUMHO KOREA
Trong suốtThiết bị điệnHàng gia dụngTrang chủSản phẩm trang điểm

₫ 45.050/ KG

ASA TAIRILAC®  WG1700 FCFC TAIWAN
ASA TAIRILAC®  WG1700 FCFC TAIWAN
Độ bóng caoNội thất ngoài trờiNhà ởLá gió lạnhVỏ xe máySản phẩm ngoài trời

₫ 83.720/ KG

COC TOPAS®  6013F-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  6013F-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 338.840/ KG

COC TOPAS®  6015S-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  6015S-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 338.880/ KG

COC TOPAS®  6017S-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  6017S-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 338.880/ KG

COC TOPAS®  8007S-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  8007S-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 418.620/ KG

EAA Nucrel®  3990 DUPONT USA
EAA Nucrel®  3990 DUPONT USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcTấm ván épỨng dụng CoatingSơn phủGiấy bạcSơn giấy

₫ 87.710/ KG

EPDM EPT™ 3090EM SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
EPDM EPT™ 3090EM SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
Chống hóa chấtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 89.700/ KG

EPDM  J-3080 PETROCHINA JILIN
EPDM J-3080 PETROCHINA JILIN
Sản phẩm xốpDây và cápVòng đệm O-RingThiết bị niêm phongLĩnh vực ô tô

₫ 91.700/ KG

EPDM DOW™ 4770R STYRON US
EPDM DOW™ 4770R STYRON US
Tăng cườngLĩnh vực dịch vụ thực phẩThiết bị y tếSản phẩm y tế

₫ 93.690/ KG

EPDM EPT™  3090EM MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3090EM MITSUI CHEM JAPAN
Chống hóa chấtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 95.680/ KG

EPDM EPT™  4045 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  4045 MITSUI CHEM JAPAN
Phân phối trọng lượng phâTrang chủSửa chữa băng tảiỨng dụng dây và cápỐngPhụ kiện ốngTrang chủKhả năng xử lý tốtThích hợp cho dây và cápỐng cao suSản phẩm đúc

₫ 97.680/ KG

EPDM  J-4045 PETROCHINA JILIN
EPDM J-4045 PETROCHINA JILIN
Sản phẩm xốpDây và cápVòng đệm O-RingThiết bị niêm phongLĩnh vực ô tô

₫ 103.660/ KG

EPDM EPT™  8120EM MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  8120EM MITSUI CHEM JAPAN
Độ đàn hồi caoỨng dụng ô tôỨng dụng điệnTự động Sponge Seal StripSản phẩm xốp

₫ 107.640/ KG

EPDM DOW™ 3720P STYRON US
EPDM DOW™ 3720P STYRON US
Chịu nhiệtLĩnh vực dịch vụ thực phẩSản phẩm y tếThiết bị y tế

₫ 107.640/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-506 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP-506 DAIKIN JAPAN
Dây điện JacketPhụ kiện ốngPhần tường mỏngphimSơn mỏngSản phẩm tường mỏngThùng chứaDây và cáp

₫ 1.295.730/ KG

FEP NEOFLON®  NP-3180 DAIKIN JAPAN
FEP NEOFLON®  NP-3180 DAIKIN JAPAN
Tiêu chuẩnThùng chứaSản phẩm tường mỏngDây điệnCáp điệnDây điện JacketPhụ kiện ốngphim

₫ 1.002.690/ KG

GPPS  525 SINOPEC GUANGZHOU
GPPS 525 SINOPEC GUANGZHOU
Trong suốtBộ đồ ăn dùng một lầnCốcĐối với dao kéoCốcCác sản phẩm trong suốt n

₫ 34.690/ KG

GPPS STYROL  MF-21-321 DENKA SINGAPORE
GPPS STYROL  MF-21-321 DENKA SINGAPORE
Dòng chảy caoHàng gia dụngThùng chứaSản phẩm trang điểmphổ quát

₫ 35.880/ KG

GPPS TAIRIREX®  GPS-525N FORMOSA NINGBO
GPPS TAIRIREX®  GPS-525N FORMOSA NINGBO
Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấmHộp đựng thực phẩmHiển thịĐồ chơiQuần áo HangerĐèn chiếu sángHộp CDHộp băngHộp đựng mỹ phẩm

₫ 55.820/ KG