1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Sản phẩm điện tử lớn close
Xóa tất cả bộ lọc
PP TOPILENE®  J330 HYOSUNG KOREA
PP TOPILENE®  J330 HYOSUNG KOREA
Chống va đập caoTrang chủThùng chứaHộp nhựaLĩnh vực ô tôSản phẩm chống sốc siêu c

₫ 42.320/ KG

PP  PPR-FT07 SINOPEC MAOMING
PP PPR-FT07 SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmSản phẩm tường mỏngLớp phủ nhôm CPPCPP Retort phim trung giaMàng chống lạnh CPP Inter

₫ 45.460/ KG

PP  BI995 HANWHA TOTAL KOREA
PP BI995 HANWHA TOTAL KOREA
Chống va đập caoSản phẩm tường mỏngLĩnh vực ô tô

₫ 46.240/ KG

PP SABIC®  511A SABIC SAUDI
PP SABIC®  511A SABIC SAUDI
Phân phối trọng lượng phâTrang chủChăm sóc sànSửa chữa sànSpunbondChăm sóc cá nhânỨng dụng nông nghiệpLĩnh vực ô tôVải không dệtTrang chủSợiVải

₫ 48.980/ KG

PP  3117 ENC1 NAN YA TAIWAN
PP 3117 ENC1 NAN YA TAIWAN
Trọng lượng riêng thấpBếp lò vi sóngThiết bị gia dụng nhỏThiết bị gia dụngYêu cầu phù hợp với lớp vLò vi sóng dao kéoYêu cầu phù hợp với lớp vBộ đồ ăn lò vi sóng.

₫ 80.330/ KG

PP  3117 ENC2 HUIZHOU NPC
PP 3117 ENC2 HUIZHOU NPC
Trọng lượng riêng thấpBếp lò vi sóngThiết bị gia dụng nhỏThiết bị gia dụngYêu cầu phù hợp với lớp vLò vi sóng dao kéoYêu cầu phù hợp với lớp vBộ đồ ăn lò vi sóng.

₫ 80.330/ KG

PPS  HC1 SICHUAN DEYANG
PPS HC1 SICHUAN DEYANG
Chống cháyDây đơnMáy giặtVật liệu lọcSợiVải

₫ 117.560/ KG

PPS  HGR20 SICHUAN DEYANG
PPS HGR20 SICHUAN DEYANG
Kích thước ổn địnhLinh kiện điệnThiết bị điệnỨng dụng quân sựVỏ máy tính xách tayLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 141.070/ KG

SBS Luprene® LG501 LG CHEM KOREA
SBS Luprene® LG501 LG CHEM KOREA
Cấu trúc phân tử: Loại đưSửa đổi nhựa đườngTấm lợp không thấm nướcChất kết dínhTấm lợp không thấm nướcSửa đổi chất kết dính và LGSBS được sử dụng rộng rãi

₫ 62.310/ KG

SEBS Globalprene®  7551 HUIZHOU LCY
SEBS Globalprene®  7551 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước

₫ 53.920/ KG

SEBS Globalprene®  7551 LCY TAIWAN
SEBS Globalprene®  7551 LCY TAIWAN
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước

₫ 58.000/ KG

SEBS Globalprene®  7554 HUIZHOU LCY
SEBS Globalprene®  7554 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước

₫ 59.560/ KG

SEBS Globalprene®  7550 HUIZHOU LCY
SEBS Globalprene®  7550 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nướcChất kết dínhThay đổi dầu

₫ 61.130/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ CL40 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ CL40 GLS USA
Màu sắc tốtĐúc khuônỨng dụng quang họcỨng dụng Soft TouchTay cầm mềmTrong suốtPhụ kiện mờLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 313.490/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 9-802CL GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ OM 9-802CL GLS USA
Màu sắc tốtĐúc khuônỨng dụng Soft TouchTay cầm mềmLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 313.490/ KG

TPU Desmopan®  39B-95A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  39B-95A COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 86.210/ KG

TPU Desmopan®  UJ-95AU10 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  UJ-95AU10 COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 125.400/ KG

TPU Utechllan®  UJ-95AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UJ-95AU10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 125.400/ KG

TPU Desmopan®  95A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  95A COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 129.310/ KG

TPU Utechllan®  UT-95AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UT-95AU10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 137.150/ KG

TPU Desmopan®  DP9395A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  DP9395A COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 141.070/ KG

TPU Texin® 95A INJ 000000 COVESTRO SHANGHAI
TPU Texin® 95A INJ 000000 COVESTRO SHANGHAI
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 180.260/ KG

TPU Desmopan®  DP 83095A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  DP 83095A COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 195.930/ KG

ABS  HP181-C0083 CNOOC&LG HUIZHOU
ABS HP181-C0083 CNOOC&LG HUIZHOU
Chống lão hóaSản phẩm VideoCông cụ xử lýXe máySản phẩm VideoCông cụ xử lýXe máySản phẩm VideoCông cụ xử lýXe máy

₫ 45.060/ KG

ABS TAIRILAC®  AE8200 FCFC TAIWAN
ABS TAIRILAC®  AE8200 FCFC TAIWAN
Độ cứng caoHộp nhựaTủ lạnhĐặt cược vào các sản phẩmHành lýSản phẩm dạng tấmTấm bên trong tủ lạnh.

₫ 62.700/ KG

ABS STAREX®  GR-4020 Samsung Cheil South Korea
ABS STAREX®  GR-4020 Samsung Cheil South Korea
Chống uốnSản phẩm văn phòngTrang chủ Lá gióLá gió cho ngành công nghHỗ trợCách sử dụng: QuạtHỗ trợ thiết bị OAHộp mực máy in đứng.

₫ 70.530/ KG

ABS CYCOLAC™  HMG47MD-1H1000 SABIC INNOVATIVE US
ABS CYCOLAC™  HMG47MD-1H1000 SABIC INNOVATIVE US
Tương thích sinh họcLĩnh vực điện tửỨng dụng nông nghiệpThiết bị gia dụng nhỏỨng dụng y tế/chăm sóc sứY tếỨng dụng y tế

₫ 180.260/ KG

EPDM  J-3080 PETROCHINA JILIN
EPDM J-3080 PETROCHINA JILIN
Sản phẩm xốpDây và cápVòng đệm O-RingThiết bị niêm phongLĩnh vực ô tô

₫ 90.130/ KG

EPDM DOW™ 4770R STYRON US
EPDM DOW™ 4770R STYRON US
Tăng cườngLĩnh vực dịch vụ thực phẩThiết bị y tếSản phẩm y tế

₫ 92.090/ KG

EPDM  J-4045 PETROCHINA JILIN
EPDM J-4045 PETROCHINA JILIN
Sản phẩm xốpDây và cápVòng đệm O-RingThiết bị niêm phongLĩnh vực ô tô

₫ 101.880/ KG

EPDM DOW™ 3720P STYRON US
EPDM DOW™ 3720P STYRON US
Chịu nhiệtLĩnh vực dịch vụ thực phẩSản phẩm y tếThiết bị y tế

₫ 105.800/ KG

HDPE  DGDA6098 SINOPEC QILU
HDPE DGDA6098 SINOPEC QILU
Dòng chảy caoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnDây và cápCách sử dụng: Chủ yếu đượTúi tạp hóaPhim lót nhiều lớpMàng chống thời tiết v.

₫ 43.100/ KG

HDPE  BA50-100 EXXONMOBIL USA
HDPE BA50-100 EXXONMOBIL USA
Chống va đập caoỨng dụng thermoformingBao bì thực phẩmBình xăngThùng chứaỨng dụng đúc thổiLĩnh vực ô tôThùngSử dụng lớp thổiHộp đốt xăng

₫ 43.100/ KG

HDPE BorPure™ MB6561 BOREALIS EUROPE
HDPE BorPure™ MB6561 BOREALIS EUROPE
Chống nứt căng thẳngTrang chủỨng dụng công nghiệpBảo vệNhà ởLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 43.100/ KG

HDPE  P4406C SINOPEC MAOMING
HDPE P4406C SINOPEC MAOMING
Độ bền caoPhụ kiện ốngĐược sử dụng làm ống thu

₫ 47.020/ KG

HDPE Marlex®  9018 CPCHEM USA
HDPE Marlex®  9018 CPCHEM USA
Độ cứng caoBảo vệHàng gia dụngLĩnh vực ô tôThùng chứaThùngĐồ chơiPhụ tùng ô tôĐồ chơinắp chai sữaThành phần xây dựng ContaContainer gia đình

₫ 52.900/ KG

LDPE  868-000 SINOPEC MAOMING
LDPE 868-000 SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoTrang chủ Hàng ngàyCũng có thể làm vật liệu Sản phẩm ép phunCách sử dụng: Hoa nhựa SCũng có thể làm vật liệu

₫ 42.320/ KG

LDPE  1810D PETROCHINA LANZHOU
LDPE 1810D PETROCHINA LANZHOU
Mật độ thấpPhim co lạiVỏ sạcCáp khởi độngTúi đóng gói nặngỨng dụng CoatingSản xuất ống CoatingCáp cách điện đồng tâmTúi đóng gói nặng

₫ 42.710/ KG

LDPE  LD100-AC SINOPEC YANSHAN
LDPE LD100-AC SINOPEC YANSHAN
Dễ dàng xử lýPhim nông nghiệpVỏ sạcPhim nông nghiệpShrink phimPhim trong suốtTúi mua sắmTúi mua sắmTúi đông lạnhTúi đóng góiHỗn hợp nguyên liệu.

₫ 45.060/ KG

LDPE LUTENE® FB9500 LG CHEM KOREA
LDPE LUTENE® FB9500 LG CHEM KOREA
Đặc tính mềm và nhiệt độ Sơn tĩnh điệnTrang chủLàm hoa và cỏ nhân tạo

₫ 60.740/ KG