1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Sản phẩm đúc lớn
Xóa tất cả bộ lọc
PC/ABS CYCOLOY™  CX7240-8T9D310 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PC/ABS CYCOLOY™  CX7240-8T9D310 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Ứng dụng hàng không vũ trBánh răngSản phẩm ngoài trờiỨng dụng điệnTúi nhựaThùng nhựaTrang chủChăm sóc y tế

₫ 155.270/ KG

PC/CF LNP™ STAT-KON™  DFD02CF SABIC INNOVATIVE US

PC/CF LNP™ STAT-KON™  DFD02CF SABIC INNOVATIVE US

Túi nhựaThiết bị điệnSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 155.270/ KG

PC/PBT VALOX™  553U-1001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PC/PBT VALOX™  553U-1001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Túi nhựaỨng dụng chiếu sángTrang chủ Hàng ngàyTrường hợp điện thoạiBộ phận gia dụngPhụ tùng bơmVỏ động cơNhà ở

₫ 104.810/ KG

PEEK ZYPEEK® 550GL20 JILIN JOINATURE

PEEK ZYPEEK® 550GL20 JILIN JOINATURE

Sản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 1.591.560/ KG

PEEK ZYPEEK® 550G JILIN JOINATURE

PEEK ZYPEEK® 550G JILIN JOINATURE

Sản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 1.630.380/ KG

PEEK ZYPEEK® 551G JILIN JOINATURE

PEEK ZYPEEK® 551G JILIN JOINATURE

Sản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 1.863.290/ KG

PEEK VICTREX®  450GL30 BK VICTREX UK

PEEK VICTREX®  450GL30 BK VICTREX UK

Thực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.173.840/ KG

PEEK VICTREX®  450G VICTREX UK

PEEK VICTREX®  450G VICTREX UK

Thực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.329.110/ KG

PEEK VICTREX®  450GL30 VICTREX UK

PEEK VICTREX®  450GL30 VICTREX UK

Thực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.329.110/ KG

PEEK VICTREX®  450FC30 VICTREX UK

PEEK VICTREX®  450FC30 VICTREX UK

Sản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThực phẩm không cụ thể

₫ 2.445.570/ KG

PEEK VICTREX®  450CA30 VICTREX UK

PEEK VICTREX®  450CA30 VICTREX UK

Sản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThực phẩm không cụ thể

₫ 2.523.200/ KG

PEEK VICTREX®  450G903 VICTREX UK

PEEK VICTREX®  450G903 VICTREX UK

Thực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.523.200/ KG

PEEK VICTREX®  150GL30 VICTREX UK

PEEK VICTREX®  150GL30 VICTREX UK

Thực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.523.200/ KG

PEEK VICTREX®  450GL15 VICTREX UK

PEEK VICTREX®  450GL15 VICTREX UK

Thực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.717.300/ KG

PEI ULTEM™  HU1000 2H4D342 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  HU1000 2H4D342 SABIC INNOVATIVE US

Thiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 372.660/ KG

PEI ULTEM™  HU2100 7H8D479 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  HU2100 7H8D479 SABIC INNOVATIVE US

Thiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 388.190/ KG

PEI ULTEM™  EF1006EM BK8114 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  EF1006EM BK8114 SABIC INNOVATIVE US

Sản phẩm chăm sóc y tếVỏ điện thoạiỨng dụng điện

₫ 465.820/ KG

PEI ULTEM™  HU1000 7H4D017USDD SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  HU1000 7H4D017USDD SABIC INNOVATIVE US

Thiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 621.100/ KG

PEI ULTEM™  HU1000-1H1000 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  HU1000-1H1000 SABIC INNOVATIVE US

Thiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 722.020/ KG

PEI ULTEM™  HU1010 7H1D395 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PEI ULTEM™  HU1010 7H1D395 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Thiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 815.190/ KG

PEI ULTEM™  HU1010-1H1000 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  HU1010-1H1000 SABIC INNOVATIVE US

Thiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 989.870/ KG

PES Ultraform®E  E2010G4 BASF GERMANY

PES Ultraform®E  E2010G4 BASF GERMANY

Chăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 543.460/ KG

PES Ultraform®E  E2010HC BASF GERMANY

PES Ultraform®E  E2010HC BASF GERMANY

Chăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 562.870/ KG

PES Ultraform®E  E2010 BASF GERMANY

PES Ultraform®E  E2010 BASF GERMANY

Chăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 621.100/ KG

PES Ultraform®S  S1010 BASF GERMANY

PES Ultraform®S  S1010 BASF GERMANY

Chăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 659.910/ KG

PHA  EM20010 SHANDONG ECOMANN

PHA EM20010 SHANDONG ECOMANN

Sản phẩm trang điểmBảo vệChăm sóc cá nhân

₫ 115.290/ KG

PLA  FY802 ANHUI BBCA

PLA FY802 ANHUI BBCA

Ứng dụng dệtPhụ kiện nhựaMàng đấtTrang chủThuốcSợi ngắn

₫ 75.700/ KG

PLA Ingeo™  3100HP NATUREWORKS USA

PLA Ingeo™  3100HP NATUREWORKS USA

Trang chủSản phẩm trang điểmCốcVỏ điệnVật liệu xây dựngphổ quát

₫ 100.930/ KG

PMMA Altuglas®  V150 ARKERMA KOREA

PMMA Altuglas®  V150 ARKERMA KOREA

Sản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 81.520/ KG

PMMA Altuglas®  V150 ARKEMA FRANCE

PMMA Altuglas®  V150 ARKEMA FRANCE

Sản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 93.160/ KG

POE VERSIFY™ 3000 DOW USA

POE VERSIFY™ 3000 DOW USA

Trang chủNắp chaiSản phẩm đúcSản phẩm điện và điện

₫ 59.390/ KG

POE TAFMER™  7350 MITSUI CHEM JAPAN

POE TAFMER™  7350 MITSUI CHEM JAPAN

Cáp điệnBao bì thực phẩmSửa đổi nhựa

₫ 62.110/ KG

POE  0203 EXXONMOBIL USA

POE 0203 EXXONMOBIL USA

Dây và cápThiết bị gia dụngĐèn chiếu sángBao bì thực phẩm

₫ 62.110/ KG

POE TAFMER™  DF610 MITSUI CHEM SINGAPORE

POE TAFMER™  DF610 MITSUI CHEM SINGAPORE

Sản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 71.810/ KG

POE TAFMER™  DF110 MITSUI CHEM JAPAN

POE TAFMER™  DF110 MITSUI CHEM JAPAN

Cáp điệnBao bì thực phẩmSửa đổi nhựa

₫ 81.520/ KG

POE TAFMER™  DF110 MITSUI CHEM SINGAPORE

POE TAFMER™  DF110 MITSUI CHEM SINGAPORE

Cáp điệnBao bì thực phẩmSửa đổi nhựa

₫ 81.520/ KG

POE TAFMER™  DF940 MITSUI CHEM JAPAN

POE TAFMER™  DF940 MITSUI CHEM JAPAN

Cáp điệnBao bì thực phẩmSửa đổi nhựa

₫ 87.340/ KG

POE TAFMER™  DF940 MITSUI CHEM SINGAPORE

POE TAFMER™  DF940 MITSUI CHEM SINGAPORE

Cáp điệnBao bì thực phẩmSửa đổi nhựa

₫ 87.340/ KG

POE TAFMER™  DF610 MITSUI CHEM JAPAN

POE TAFMER™  DF610 MITSUI CHEM JAPAN

Sản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 88.510/ KG

POE TAFMER™  PN20300 MITSUI CHEM JAPAN

POE TAFMER™  PN20300 MITSUI CHEM JAPAN

Cáp điệnBao bì thực phẩmSửa đổi nhựa

₫ 166.920/ KG