1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Sản phẩm ép phun khác close
Xóa tất cả bộ lọc
EVA TAISOX®  7360M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7360M FPC TAIWAN
Liên kết chéoGiày dépBọtMáy giặtphimCách sử dụng: Vật liệu giLiên kết chéo tạo bọtVật liệu hút bụi.

₫ 62.700/ KG

GPPS TAIRIREX®  GPS-525N(白底) FCFC TAIWAN
GPPS TAIRIREX®  GPS-525N(白底) FCFC TAIWAN
Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấmBộ đồ ăn và các sản phẩm

₫ 43.100/ KG

HDPE  K44-11-122 LIAONING HUAJIN
HDPE K44-11-122 LIAONING HUAJIN
Phụ kiện ốngSản phẩm chính là nước

₫ 34.880/ KG

HDPE Borstar® ME6052 BOREALIS EUROPE
HDPE Borstar® ME6052 BOREALIS EUROPE
Độ bền caoCáp khởi độngỨng dụng dây và cápCáp bảo vệDây điện ACCáp điệnDây điệnỨng dụng cáp

₫ 35.660/ KG

HDPE DOW™  HGB-0454 DOW USA
HDPE DOW™  HGB-0454 DOW USA
Nhãn hiệu sản phẩm BraskeChai thuốc nhỏSản phẩm làm sạch chai nhChai mỹ phẩmChai thực phẩm

₫ 39.190/ KG

HDPE ExxonMobil™  HTA-002 EXXONMOBIL SAUDI
HDPE ExxonMobil™  HTA-002 EXXONMOBIL SAUDI
Độ cứng caoVỏ sạcThích hợp cho túi mua sắm

₫ 39.190/ KG

HDPE Alathon®  L5876 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L5876 LYONDELLBASELL HOLAND
Chống mặcTrang chủChai lọLĩnh vực sản phẩm tiêu dùphimỨng dụng đúc thổi

₫ 50.940/ KG

HIPS  825 LIAONING HUAJIN
HIPS 825 LIAONING HUAJIN
Chống va đập caoĐèn chiếu sángLinh kiện cơ khí

₫ 38.400/ KG

LDPE  18D PETROCHINA DAQING
LDPE 18D PETROCHINA DAQING
Trong suốtMàng đấtPhim nông nghiệpCách sử dụng: Thổi khuônPhim nông nghiệpMàng đất.

₫ 42.710/ KG

LDPE DOW™ 722 STYRON US
LDPE DOW™ 722 STYRON US
Chống nứt căng thẳngỨng dụng công nghiệpCách sử dụng: Niêm phong Màng composite.

₫ 50.940/ KG

LLDPE  DNDA-8320 SINOPEC ZHENHAI
LLDPE DNDA-8320 SINOPEC ZHENHAI
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaLàm đồ dùng hàng ngàyThùng rácThùng chứanắp vv

₫ 34.090/ KG

PA12 Grilamid®  LV-3H BROWN EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-3H BROWN EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Thời tiết khángLĩnh vực ô tôNhà ởĐộng cơLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửTrang chủMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 156.740/ KG

PA12 VESTAMID® L1901 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L1901 EVONIK GERMANY
Không phụ giaCáp khởi độngDây điện Jacket

₫ 235.120/ KG

PA12 VESTAMID® L1700 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L1700 EVONIK GERMANY
Không phụ giaCáp khởi độngDây điện Jacket

₫ 254.710/ KG

PA12  7433 SA01 MED ARKEMA USA
PA12 7433 SA01 MED ARKEMA USA
Tiêu thụ mài mòn thấpSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid®  XE3209 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3209 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 274.300/ KG

PA12 VESTAMID® L1833 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L1833 EVONIK GERMANY
Chống va đập caoCáp khởi độngDây điện Jacket

₫ 313.490/ KG

PA12  MV1074 SA01 ARKEMA FRANCE
PA12 MV1074 SA01 ARKEMA FRANCE
Tiêu thụ mài mòn thấpSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 489.830/ KG

PA12  3533 SA01 MED ARKEMA FRANCE
PA12 3533 SA01 MED ARKEMA FRANCE
Tiêu thụ mài mòn thấpSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 509.420/ KG

PA12  6333 SA01 MED ARKEMA FRANCE
PA12 6333 SA01 MED ARKEMA FRANCE
Tiêu thụ mài mòn thấpSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 548.600/ KG

PA12  4033 SA01 MED ARKEMA FRANCE
PA12 4033 SA01 MED ARKEMA FRANCE
Tiêu thụ mài mòn thấpSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 1.312.730/ KG

PA6  BL3240 SINOPEC BALING
PA6 BL3240 SINOPEC BALING
Độ nhớt thấpBộ phận gia dụngSản phẩm tường mỏngNắp chai

₫ 44.870/ KG

PA6 SCHULAMID® GF30 BK A SCHULMAN USA
PA6 SCHULAMID® GF30 BK A SCHULMAN USA
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệpỨng dụng dệtHỗ trợ thảmBCFViệtsợi BCF

₫ 70.530/ KG

PA6 SCHULAMID® GF30 A SCHULMAN USA
PA6 SCHULAMID® GF30 A SCHULMAN USA
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệpỨng dụng dệtHỗ trợ thảmsợi BCF

₫ 74.450/ KG

PA6 Durethan®  BKV20FN01 000000 LANXESS GERMANY
PA6 Durethan®  BKV20FN01 000000 LANXESS GERMANY
Chống lão hóa nhiệtDụng cụ nhà ởNhà ở điện tửCông tắcVỏ máy tính xách tayỨng dụng chiếu sángThiết bị văn phòngKết nối

₫ 125.400/ KG

PA6  B50H1 SOLVAY SHANGHAI
PA6 B50H1 SOLVAY SHANGHAI
Độ cứng caoVỏ máy tính xách tayLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnPhụ kiện ốngphổ quátỐngHồ sơ

₫ 133.230/ KG

PA66 Amilan®  CM3004 GY TORAY JAPAN
PA66 Amilan®  CM3004 GY TORAY JAPAN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vvPicnic ngoài trời ComboĐồ chơiHộpThiết bị nhà bếp

₫ 99.920/ KG

PA66 Leona™  14G50 BK ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  14G50 BK ASAHI JAPAN
Chống creepLĩnh vực ô tôThành viênThanhLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôLĩnh vực ứng dụng điện/điThanhThành viênBộ phận cơ khí và điệnKhung động cơvà các bộ phận dưới mui x

₫ 115.600/ KG

PA66  640PG6 ANC1 NAN YA TAIWAN
PA66 640PG6 ANC1 NAN YA TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayỨng dụng điệnĐối với sức mạnhĐộ chính xácChống biến dạng nhiệtCác sản phẩm có yêu cầu c

₫ 133.230/ KG

PA66  640PG6 ABK1 NAN YA TAIWAN
PA66 640PG6 ABK1 NAN YA TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayỨng dụng điệnĐối với sức mạnhĐộ chính xácChống biến dạng nhiệtCác sản phẩm có yêu cầu c

₫ 137.150/ KG

PA66 LNP™ LUBRILOY™  R2000 GYMDNATL SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRILOY™  R2000 GYMDNATL SABIC INNOVATIVE US
Tác động caoTúi nhựaTrang chủỨng dụng xây dựngSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 156.740/ KG

PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 LF 15 EMS-CHEMIE JAPAN
PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 LF 15 EMS-CHEMIE JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHồ sơỨng dụng công nghiệpHàng thể thaoỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng điện/điLĩnh vực ứng dụng hàng tiPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 203.770/ KG

PBT XENOY™  5220U-5M3D004 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PBT XENOY™  5220U-5M3D004 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống hóa chấtTrang chủỨng dụng công nghiệpHàng gia dụngỨng dụng ngoài trờiLĩnh vực xây dựngHàng thể thaoThiết bị điệnỐng kínhTúi nhựaỨng dụng chiếu sángPhụ tùng ô tô bên ngoài

₫ 98.000/ KG

PBT VALOX™  364-1001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PBT VALOX™  364-1001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống hóa chấtThiết bị điệnTúi nhựaXử lý chất lỏngSản phẩm y tếLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 148.910/ KG

PBT CELANEX®  2402MT CELANESE USA
PBT CELANEX®  2402MT CELANESE USA
Dòng chảy caoBao bì thực phẩmSản phẩm y tế

₫ 375.400/ KG

PC  WY-111BR SHANDONG LIHUAYI WEIYUAN
PC WY-111BR SHANDONG LIHUAYI WEIYUAN
phổ quátLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửSản phẩm văn phòng

₫ 52.900/ KG

PC  WY-106BR SHANDONG LIHUAYI WEIYUAN
PC WY-106BR SHANDONG LIHUAYI WEIYUAN
phổ quátLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửSản phẩm văn phòng

₫ 58.780/ KG

PC LEXAN™  9925A-NA1A0036 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  9925A-NA1A0036 SABIC INNOVATIVE US
Chống tia cực tímLinh kiện điện tửSản phẩm tường mỏngLĩnh vực ô tô

₫ 64.660/ KG

PC Makrolon®  ET3113 550115 COVESTRO THAILAND
PC Makrolon®  ET3113 550115 COVESTRO THAILAND
Thời tiết khángLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôTấm khácBảng PC

₫ 66.620/ KG

PC LNP™ THERMOCOMP™  DF-1006 BK8114 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ THERMOCOMP™  DF-1006 BK8114 SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 70.530/ KG