416 Sản phẩm
Nhà cung cấp: MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN 
Ứng dụng tiêu biểu: Sơn vải 
Xóa tất cả bộ lọc
PC IUPILON™ CGH2010KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng điện tửĐúc khuônCáp khởi độngỨng dụng dây và cápỐngTay cầm mềmphổ quátMáy giặtThời tiết kháng Seal StriHồ sơỨng dụng CoatingĐóng góiPhụ kiện ốngTrường hợp điện thoạiSơn vải
₫ 76.210/ KG

POM Iupital™ FG2025-BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôHồ sơ
₫ 100.280/ KG

POM Iupital™ FG2025 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôHồ sơ
₫ 103.480/ KG

PA/MXD6 RENY™ N-252-11 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 132.360/ KG

PA/MXD6 RENY™ N-252-MZ55 BLK01 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 140.390/ KG

PA/MXD6 RENY™ NXG5845S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 152.420/ KG

PA/MXD6 RENY™ N-252-11W MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 152.420/ KG

PA/MXD6 RENY™ NXG5945LS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 152.420/ KG

PA/MXD6 RENY™ NXG5945S NWE045 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tác động caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 152.420/ KG

PA/MXD6 RENY™ C-56 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôĐiện tử ô tôỨng dụng điện tử
₫ 152.420/ KG

PA/MXD6 RENY™ N-252-UX75 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 152.420/ KG

PA/MXD6 RENY™ N-252A MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tác động caoPhụ kiện điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 152.450/ KG

PA/MXD6 RENY™ NXG5945S NGC966 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 160.470/ KG

PA/MXD6 RENY™ 2051DS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 172.470/ KG

PA/MXD6 RENY™ 1371 BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 180.500/ KG

PA/MXD6 RENY™ 1032H BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 180.500/ KG

PA/MXD6 RENY™ G-09S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 180.500/ KG

PA/MXD6 RENY™ 1021UCS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 180.500/ KG

PA/MXD6 RENY™ NXG5945S NWC660 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 192.530/ KG

PA/MXD6 RENY™ S6007 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 200.550/ KG

PA/MXD6 RENY™ 2551S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 212.580/ KG

PA/MXD6 RENY™ 1002F BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 220.610/ KG

PA/MXD6 RENY™ 4511 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 224.620/ KG

PA6 Novamid® 1020C MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 74.200/ KG

PBT NOVADURAN™ 5010GNH5 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhNắp chaiThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 58.160/ KG

PBT NOVADURAN™ 5010GN-30 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhNắp chaiThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 108.300/ KG

PBT NOVADURAN™ 5820G30 M MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 120.330/ KG

PBT NOVADURAN™ 5710N1TX WT-D MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Không tăng cườngỨng dụng trong lĩnh vực ôĐiện tử ô tôỨng dụng điện tửphổ quát
₫ 224.620/ KG

PC IUPILON™ EHR3400 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháyTrang chủLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 52.140/ KG

PC IUPILON™ S-2001R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ caoThiết bị điệnLĩnh vực ô tôTrang chủLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 64.980/ KG

PC IUPILON™ GS2010MKR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoSợi
₫ 76.210/ KG

PC IUPILON™ GS2010MPH 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợi
₫ 76.210/ KG

PC IUPILON™ GS2010IR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháySợi
₫ 76.210/ KG

PC IUPILON™ GS2010MPH 98YYE MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợi
₫ 76.210/ KG

PC IUPILON™ GS2010MLR 9823G MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợiỨng dụng camera
₫ 76.210/ KG

PC IUPILON™ GS2010MPH-9134G MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợi
₫ 76.210/ KG

PC IUPILON™ GPX2010PH MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợi
₫ 76.210/ KG

PC IUPILON™ GS2010MDR GY MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợiỨng dụng camera
₫ 76.210/ KG

PC IUPILON™ GS2010MLR 98HZF MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợiỨng dụng camera
₫ 76.210/ KG

PC IUPILON™ S-2000VR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống tia cực tímLĩnh vực ô tôTrang chủThiết bị điện
₫ 76.610/ KG