1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Sơn nhôm lá mỏng close
Xóa tất cả bộ lọc
EPDM DOW™ 3720P STYRON US
EPDM DOW™ 3720P STYRON US
Chịu nhiệtLĩnh vực dịch vụ thực phẩSản phẩm y tếThiết bị y tế

₫ 105.800/ KG

GPPS  525(白底) ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
GPPS 525(白底) ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
Độ trong suốt caoĐồ chơiChai lọThiết bị điệnHàng gia dụngSản phẩm chăm sóc

₫ 33.310/ KG

GPPS  525 SINOPEC GUANGZHOU
GPPS 525 SINOPEC GUANGZHOU
Trong suốtBộ đồ ăn dùng một lầnCốcĐối với dao kéoCốcCác sản phẩm trong suốt n

₫ 34.090/ KG

GPPS  525(蓝底) ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
GPPS 525(蓝底) ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
Độ trong suốt caoĐồ chơiChai lọThiết bị điệnHàng gia dụngSản phẩm chăm sóc

₫ 34.880/ KG

GPPS TAIRIREX®  GPS-525N FORMOSA NINGBO
GPPS TAIRIREX®  GPS-525N FORMOSA NINGBO
Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấmHộp đựng thực phẩmHiển thịĐồ chơiQuần áo HangerĐèn chiếu sángHộp CDHộp băngHộp đựng mỹ phẩm

₫ 54.860/ KG

HDPE TAISOX®  8001U FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  8001U FPC TAIWAN
ỐngLiên hệỐngỐng thôngTrang chủChất liệu PE100Ống nước uốngỐng áp lựcỐng xả nước thảiSản phẩm hóa chấtDây tay áo vv

₫ 34.480/ KG

HDPE  HHM5502 SHANGHAI JINFEI
HDPE HHM5502 SHANGHAI JINFEI
Chịu nhiệtChai nhựaThùng chứaContainer công nghiệpChai lọLàm sạch Complex

₫ 38.010/ KG

HDPE  BA50-100 EXXONMOBIL USA
HDPE BA50-100 EXXONMOBIL USA
Chống va đập caoỨng dụng thermoformingBao bì thực phẩmBình xăngThùng chứaỨng dụng đúc thổiLĩnh vực ô tôThùngSử dụng lớp thổiHộp đốt xăng

₫ 43.100/ KG

HDPE  P4406C SINOPEC MAOMING
HDPE P4406C SINOPEC MAOMING
Độ bền caoPhụ kiện ốngĐược sử dụng làm ống thu

₫ 47.020/ KG

LDPE  1810D PETROCHINA LANZHOU
LDPE 1810D PETROCHINA LANZHOU
Mật độ thấpPhim co lạiVỏ sạcCáp khởi độngTúi đóng gói nặngỨng dụng CoatingSản xuất ống CoatingCáp cách điện đồng tâmTúi đóng gói nặng

₫ 42.710/ KG

LDPE SANREN  LF2700 SINOPEC SHANGHAI
LDPE SANREN  LF2700 SINOPEC SHANGHAI
Độ bám dính tốtVải không dệtVật liệu phủXe thảm trở lại keo sơnSản phẩm ép phun

₫ 48.200/ KG

LDPE  2102TN26 SINOPEC QILU
LDPE 2102TN26 SINOPEC QILU
Trong suốtĐóng gói phimMàng đấtPhim nông nghiệpVật liệu phim phổ quátSử dụng để làm màng bọc n

₫ 54.860/ KG

LDPE LUTENE® FB9500 LG CHEM KOREA
LDPE LUTENE® FB9500 LG CHEM KOREA
Đặc tính mềm và nhiệt độ Sơn tĩnh điệnTrang chủLàm hoa và cỏ nhân tạo

₫ 60.740/ KG

LLDPE ExxonMobil™  1002BU EXXONMOBIL SINGAPORE
LLDPE ExxonMobil™  1002BU EXXONMOBIL SINGAPORE
Hiệu suất mềm tốtPhim nông nghiệpBao bì thực phẩm đông lạnBao bì chất lỏngPhim cho xây dựngContainer sản phẩm hóa chSản phẩm hàng ngày

₫ 31.350/ KG

PA1010 Grilamid®  1SBVX-50H LDS BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA1010 Grilamid®  1SBVX-50H LDS BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôĐiện tử ô tôĐiện thoạiSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 215.520/ KG

PA66 Leona™  1300S BK ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1300S BK ASAHI JAPAN
Dòng chảy caoVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ô tôPhụ kiệnLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 86.210/ KG

PA66 Leona™  1300S ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1300S ASAHI JAPAN
Dòng chảy caoVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ô tôPhụ kiệnLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 97.970/ KG

PA66 Zytel®  HTNFE18502 NC010 DUPONT JAPAN
PA66 Zytel®  HTNFE18502 NC010 DUPONT JAPAN
Chống cháyLớp sợiTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 117.560/ KG

PA66 Zytel®  HTNFE18502 DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTNFE18502 DUPONT USA
Chống cháyLớp sợiTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 137.150/ KG

PA66 Zytel®  HTNFE18502 NC DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTNFE18502 NC DUPONT USA
Chống cháyLớp sợiTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 172.420/ KG

PC INFINO®  HF-3201GL Samsung Cheil South Korea
PC INFINO®  HF-3201GL Samsung Cheil South Korea
Độ bóng caoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnSản phẩm điện tử

₫ 78.370/ KG

PC LEXAN™  500R SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  500R SABIC INNOVATIVE US
Tăng cườngLớp sợiLinh kiện điệnThiết bị y tếTúi đóng góiSản phẩm ngoài trời

₫ 82.290/ KG

PC Makrolon®  9415 000000 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  9415 000000 COVESTRO SHANGHAI
Tăng cườngLớp sợiLinh kiện máy tính

₫ 94.050/ KG

PC LNP™ LUBRICOMP™  WR5210R GN1419 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ LUBRICOMP™  WR5210R GN1419 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhỨng dụng chiếu sángTúi nhựaBao bì thực phẩmphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 97.970/ KG

PC PANLITE® L-1225Z BLK TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® L-1225Z BLK TEIJIN JAPAN
Chống tia cực tímSản phẩm tường mỏngThiết bị điệnSản phẩm bảo hiểm lao độnBộ đồ ăn dùng một lầnThùng chứa

₫ 97.970/ KG

PC LEXAN™  HP4-1H11 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HP4-1H11 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốcVật tư y tế/điều dưỡngSản phẩm VideoCông cụ xử lýXe máy

₫ 156.740/ KG

PC LEXAN™  HPX8R NA8A005T SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HPX8R NA8A005T SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoLĩnh vực y tếChăm sóc y tế

₫ 168.500/ KG

PC PANLITE® ML-3210Z TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® ML-3210Z TEIJIN JAPAN
Chống thủy phânTrang chủMáy rửa chénMáy sấyLò vi sóng

₫ 179.470/ KG

PC Makrolon®  APEC 2097 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  APEC 2097 COVESTRO GERMANY
Bảo dưỡng UVLĩnh vực ô tôTrang chủSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 305.650/ KG

PC Makrolon®  2097 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  2097 COVESTRO GERMANY
Bảo dưỡng UVLĩnh vực ô tôTrang chủSản phẩm y tế

₫ 313.490/ KG

PC Makrolon®  APEC 2097 COVESTRO THAILAND
PC Makrolon®  APEC 2097 COVESTRO THAILAND
Bảo dưỡng UVLĩnh vực ô tôTrang chủSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 321.330/ KG

PC Makrolon®  2097 COVESTRO BELGIUM
PC Makrolon®  2097 COVESTRO BELGIUM
Bảo dưỡng UVLĩnh vực ô tôTrang chủSản phẩm y tế

₫ 324.460/ KG

PLA Ingeo™  3052D NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  3052D NATUREWORKS USA
Độ bóng caoỨng dụng ngoài trờiBộ đồ ăn dùng một lầnSản phẩm tường mỏng

₫ 109.720/ KG

PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI NANTONG
Chống tia cực tímThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngTrang chủLớp quang họcPhương tiệnChiếu sángSản phẩm quang học

₫ 58.390/ KG

POM Delrin® 900P BK602 DUPONT USA
POM Delrin® 900P BK602 DUPONT USA
Chống mài mònLớp sợiSản phẩm tường mỏng

₫ 115.990/ KG

POM Delrin® 900P DUPONT USA
POM Delrin® 900P DUPONT USA
Chống mài mònLớp sợiSản phẩm tường mỏng

₫ 125.400/ KG

POM Delrin®  900P DUPONT SHENZHEN
POM Delrin®  900P DUPONT SHENZHEN
Chống mài mònLớp sợiSản phẩm tường mỏng

₫ 143.030/ KG

POM Delrin®  900P NC010 DUPONT NETHERLANDS
POM Delrin®  900P NC010 DUPONT NETHERLANDS
Bôi trơnBộ phận gia dụngLớp sợiSản phẩm tường mỏng

₫ 143.030/ KG

PP YUNGSOX®  5450XT FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  5450XT FPC NINGBO
Copolymer không chuẩnHộp nhựaBao bì thực phẩmThùng chứaThùng chứa siêu trong suốĐồ gia dụng siêu trong suHộp đựng thực phẩmHộp sưu tập trong suốt lớ

₫ 37.620/ KG

PP YUNGSOX®  5200XT FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5200XT FPC TAIWAN
Copolymer không chuẩnHàng gia dụngHộp nhựaBao bì thực phẩmThùng chứa siêu trong suốĐồ gia dụng siêu trong suHộp đựng thực phẩmHộp sưu tập trong suốt lớ

₫ 41.150/ KG