1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Sơn kim loại close
Xóa tất cả bộ lọc
PPS  SSA211-B40 SUZHOU SINOMA
PPS SSA211-B40 SUZHOU SINOMA
Chịu nhiệt độLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnBản tinHóa chất cơ khí

₫ 168.730/ KG

PPS Torelina®  A310MN7 TORAY JAPAN
PPS Torelina®  A310MN7 TORAY JAPAN
Chống cháyLớp sợi

₫ 171.860/ KG

PPS Torelina®  A310MN3 TORAY SHENZHEN
PPS Torelina®  A310MN3 TORAY SHENZHEN
Chống cháyLớp sợi

₫ 180.500/ KG

PPS DURAFIDE®  6165A7 DAICEL MALAYSIA
PPS DURAFIDE®  6165A7 DAICEL MALAYSIA
Kích thước ổn địnhLớp sợi

₫ 180.500/ KG

PPS FORTRON® 6165A4 SF3001 CELANESE USA
PPS FORTRON® 6165A4 SF3001 CELANESE USA
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợi

₫ 180.500/ KG

PPS  SSA920 SUZHOU SINOMA
PPS SSA920 SUZHOU SINOMA
Hệ số ma sát thấpMáy móc công nghiệpLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm y tếHàng không vũ trụ

₫ 188.340/ KG

PPS FORTRON® 4665A6 SD3002 CELANESE USA
PPS FORTRON® 4665A6 SD3002 CELANESE USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnHộp băng videoTrang chủCác bộ phận sản phẩm điện

₫ 188.340/ KG

PPS  SSA930 SUZHOU SINOMA
PPS SSA930 SUZHOU SINOMA
Độ dẫn điện tuyệt vờiSản phẩm điện tửHóa chấtCông nghiệp quốc phòngHàng không vũ trụ

₫ 192.270/ KG

PPS DURAFIDE®  1130T6 HD9050 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  1130T6 HD9050 JAPAN POLYPLASTIC
Chống cháyLớp sợi

₫ 196.190/ KG

PPS DURAFIDE®  6165A7 HF2000 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  6165A7 HF2000 JAPAN POLYPLASTIC
Chống dầuLớp sợi

₫ 215.810/ KG

PPS  SSA910 SUZHOU SINOMA
PPS SSA910 SUZHOU SINOMA
Lĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnĐèn LED chiếu sángCông nghiệp quân sựHàng không vũ trụ

₫ 215.810/ KG

PPS Torelina®  A310M-B3 BK TORAY JAPAN
PPS Torelina®  A310M-B3 BK TORAY JAPAN
Chống cháyLớp sợi

₫ 218.560/ KG

PPS Torelina®  A670 TORAY JAPAN
PPS Torelina®  A670 TORAY JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tôChènBộ xương cuộn tần số caoBiến áp Skeleton

₫ 219.740/ KG

PPS RYTON® R-9-02 CPCHEM USA
PPS RYTON® R-9-02 CPCHEM USA
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợi

₫ 221.700/ KG

PPS  PTFE-HGR312 SICHUAN DEYANG
PPS PTFE-HGR312 SICHUAN DEYANG
Chống dung môiỨng dụng công nghiệpSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 227.580/ KG

PPS  1140E7 CELANESE USA
PPS 1140E7 CELANESE USA
Chống cháySợiNắp chai

₫ 278.590/ KG

PPS  SSA311-C30 SUZHOU SINOMA
PPS SSA311-C30 SUZHOU SINOMA
Chịu nhiệt độLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnBản tinHóa chất cơ khí

₫ 372.770/ KG

PSU UDEL®  P-1700 BK SOLVAY USA
PSU UDEL®  P-1700 BK SOLVAY USA
Kích thước ổn địnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện điệnThiết bị điệnViệtLinh kiện vanLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩDụng cụ phẫu thuậtBếp lò vi sóngLĩnh vực ứng dụng nha khoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị y tếThiết bị y tế

₫ 627.820/ KG

PSU UDEL®  P-1700 BU1182 SOLVAY USA
PSU UDEL®  P-1700 BU1182 SOLVAY USA
Kích thước ổn địnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện điệnThiết bị điệnViệtLinh kiện vanLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩDụng cụ phẫu thuậtBếp lò vi sóngLĩnh vực ứng dụng nha khoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị y tếThiết bị y tế

₫ 1.255.630/ KG

PVC  CP-450 HANWHA KOREA
PVC CP-450 HANWHA KOREA
Sơn phủChất kết dính

₫ 46.300/ KG

PVC  CP-430 HANWHA KOREA
PVC CP-430 HANWHA KOREA
Sơn phủChất kết dính

₫ 52.970/ KG

PVDF KF Polymer® KF850 KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® KF850 KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 627.820/ KG

PVDF KF Polymer® 1300 KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® 1300 KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 706.290/ KG

PVDF KF Polymer® 1500 KUREHA JAPAN
PVDF KF Polymer® 1500 KUREHA JAPAN
Độ nhớt caophimSợi

₫ 1.020.200/ KG

PVDF Dyneon™  21216/1001 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  21216/1001 SOLVAY FRANCE
phimSơn phủĐối với pin lithium polym

₫ 1.098.680/ KG

PVDF SOLEF® 6010 NC SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 6010 NC SOLVAY USA
phimSơn phủ

₫ 1.648.020/ KG

SBR  1502 FUJIAN FUXIANG
SBR 1502 FUJIAN FUXIANG
Chịu nhiệtHàng gia dụngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 58.860/ KG

SBS Globalprene®  3501F HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  3501F HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpSửa đổi nhựa đườngMáy móc/linh kiện cơ khíHợp chấtSửa đổi nhựa

₫ 50.620/ KG

SBS KIBITON®  PB-5301 TAIWAN CHIMEI
SBS KIBITON®  PB-5301 TAIWAN CHIMEI
Màu dễ dàngSản phẩm công nghiệpĐồ chơiMáy in

₫ 51.010/ KG

SBS Globalprene®  1487 HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  1487 HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpGiàyHợp chấtSửa đổi nhựaGiày dép

₫ 52.970/ KG

SBS Globalprene®  1485 HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  1485 HUIZHOU LCY
Tái chếSửa đổi nhựaMáy in

₫ 52.970/ KG

SBS  CH1401HE NINGBO CHANGHONG
SBS CH1401HE NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 52.970/ KG

SBS  YH-791 SINOPEC BALING
SBS YH-791 SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépChất kết dínhChất liệu giàySửa đổi nhựa đường

₫ 58.860/ KG

SBS  YH-791H SINOPEC BALING
SBS YH-791H SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépChất kết dínhChất liệu giàySửa đổi nhựa đường

₫ 60.820/ KG

SBS Luprene® LG501 LG CHEM KOREA
SBS Luprene® LG501 LG CHEM KOREA
Cấu trúc phân tử: Loại đưSửa đổi nhựa đườngTấm lợp không thấm nướcChất kết dínhTấm lợp không thấm nướcSửa đổi chất kết dính và LGSBS được sử dụng rộng rãi

₫ 62.390/ KG

SBS KRATON™  D1155 JOP KRATONG JAPAN
SBS KRATON™  D1155 JOP KRATONG JAPAN
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ

₫ 109.870/ KG

SBS KRATON™  D1155B KRATON USA
SBS KRATON™  D1155B KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ

₫ 109.870/ KG

SEBS KRATON™  G-1780 KRATON USA
SEBS KRATON™  G-1780 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ

₫ 11.780/ KG

SEBS KRATON™  A1536 KRATON USA
SEBS KRATON™  A1536 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dínhTrang điểmChất bịt kínChất kết dínhSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựa

₫ 11.790/ KG

SEBS Globalprene®  7554 HUIZHOU LCY
SEBS Globalprene®  7554 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước

₫ 58.860/ KG