1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Sơn không dệt close
Xóa tất cả bộ lọc
PC LNP™ LUBRILOY™  D20001 BKIA647L SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ LUBRILOY™  D20001 BKIA647L SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 117.650/ KG

PC LEXAN™  EXL1443T SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL1443T SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 121.570/ KG

PC LEXAN™  EXL1330 BK1114 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL1330 BK1114 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhHàng thể thaoỨng dụng hàng không vũ trThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 125.500/ KG

PC LNP™ LUBRILOY™  D20001-BK8833 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ LUBRILOY™  D20001-BK8833 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 137.260/ KG

PC LNP™ LUBRILOY™  D2000P BK1A644 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ LUBRILOY™  D2000P BK1A644 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 137.260/ KG

PC LNP™ LUBRILOY™  D20001 BK1E055 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ LUBRILOY™  D20001 BK1E055 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 140.400/ KG

PC LEXAN™  EXL9132 SABIC INNOVATIVE JAPAN
PC LEXAN™  EXL9132 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 141.180/ KG

PC LEXAN™  EXL401-799 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL401-799 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 145.100/ KG

PC LNP™ LUBRILOY™  D2000 BK1B691 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ LUBRILOY™  D2000 BK1B691 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 156.870/ KG

PC LNP™ LUBRILOY™  D2000 BK1A643 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ LUBRILOY™  D2000 BK1A643 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 156.870/ KG

PC PANLITE® B-8110R TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® B-8110R TEIJIN JAPAN
Tăng cườngPhụ kiện kỹ thuậtMáy mócLinh kiện cơ khíỨng dụng camera

₫ 176.480/ KG

PC LEXAN™  EXL9335 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL9335 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 180.400/ KG

PC PANLITE® G-3110PH QG0861P TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3110PH QG0861P TEIJIN JAPAN
Chống cháyTrang chủỨng dụng điệnCác bộ phận cơ khí có yêuThiết bị điệnLinh kiện điện tử

₫ 184.320/ KG

PC LNP™ LUBRILOY™  D20001-BK8833 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LNP™ LUBRILOY™  D20001-BK8833 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 188.240/ KG

PC LEXAN™  EXL9300 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL9300 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 203.930/ KG

PC LNP™ THERMOCOMP™  DX07350 7R1005 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ THERMOCOMP™  DX07350 7R1005 SABIC INNOVATIVE US
Chống tia cực tímThiết bị cơ khíPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 321.580/ KG

PC/PTFE LNP™ LUBRILOY™  D20001-8T8D029L SABIC INNOVATIVE US
PC/PTFE LNP™ LUBRILOY™  D20001-8T8D029L SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 243.150/ KG

PEI ULTEM™  4001-1001 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  4001-1001 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònLĩnh vực ô tôỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 294.130/ KG

PEI ULTEM™  2210R-4301 SABIC INNOVATIVE JAPAN
PEI ULTEM™  2210R-4301 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng ô tôỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 294.130/ KG

PEI ULTEM™  2210R-8301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2210R-8301 SABIC INNOVATIVE US
Độ cứng caoỨng dụng ô tôỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 352.170/ KG

PEI ULTEM™  4001 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  4001 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònLĩnh vực ô tôỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 470.610/ KG

PET  BG85 SINOPEC YIZHENG
PET BG85 SINOPEC YIZHENG
Độ bền caoChai đóng gói axit cacbonChai nước giải khát có ga

₫ 33.330/ KG

PMMA SUMIPEX®  MH SCA SINGAPORE
PMMA SUMIPEX®  MH SCA SINGAPORE
Chịu nhiệtTấm khácLĩnh vực ô tôBảng điều khiển ô tôBóng đèn xe hơi

₫ 64.710/ KG

POE ENGAGE™  8440 DUPONT USA
POE ENGAGE™  8440 DUPONT USA
Tăng cườngThiết bị điệnThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tôTấm khác

₫ 68.630/ KG

POE ENGAGE™  8440 DOW USA
POE ENGAGE™  8440 DOW USA
Tăng cườngThiết bị điệnThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tôTấm khác

₫ 78.440/ KG

POE ENGAGE™  8440 DOW SPAIN
POE ENGAGE™  8440 DOW SPAIN
Tăng cườngThiết bị điệnThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tôTấm khác

₫ 82.360/ KG

POK POKETONE™  M930A HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M930A HYOSUNG KOREA
Dòng chảy siêu caoĐường ống dẫn nhiên liệuLinh kiện điện tửBao bì chặn khíVật liệu trang trí nội thVật liệu hoàn thiện bên n

₫ 109.810/ KG

POM DURACON® GH-20(2) BK JAPAN POLYPLASTIC
POM DURACON® GH-20(2) BK JAPAN POLYPLASTIC
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơVòng biMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 43.140/ KG

POM LOYOCON® GH-10 KAIFENG LONGYU
POM LOYOCON® GH-10 KAIFENG LONGYU
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơVòng biMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 50.980/ KG

POM LOYOCON® GH-20 KAIFENG LONGYU
POM LOYOCON® GH-20 KAIFENG LONGYU
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơVòng biMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 50.980/ KG

POM TENAC™-C  4520 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
POM TENAC™-C  4520 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
phổ quátThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơCamPhụ kiện HoseKẹpCông tắcBộ phận cơ khí cho thiết

₫ 54.510/ KG

POM LOYOCON® GH-25 KAIFENG LONGYU
POM LOYOCON® GH-25 KAIFENG LONGYU
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơVòng biMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 54.900/ KG

POM KEPITAL®  F25-03HT KEP KOREA
POM KEPITAL®  F25-03HT KEP KOREA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 70.590/ KG

POM TENAC™-C  4510 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
POM TENAC™-C  4510 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
Ma sát caoPhụ tùng động cơCamLinh kiện cơ khí

₫ 78.440/ KG

POM TENAC™-C  4510 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  4510 ASAHI JAPAN
Ma sát caoPhụ tùng động cơCamLinh kiện cơ khí

₫ 78.440/ KG

POM Iupital™  F30-01M MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  F30-01M MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôMáy mócLinh kiện cơ khíLinh kiện công nghiệp

₫ 82.360/ KG

POM KEPITAL®  F25-03 BK KEP KOREA
POM KEPITAL®  F25-03 BK KEP KOREA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpMáy mócLinh kiện cơ khíphổ quát

₫ 88.240/ KG

POM KEPITAL®  F30-01 KEP KOREA
POM KEPITAL®  F30-01 KEP KOREA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôMáy mócLinh kiện cơ khíLinh kiện công nghiệp

₫ 89.420/ KG

POM KEPITAL®  F25-03 KEP KOREA
POM KEPITAL®  F25-03 KEP KOREA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpMáy mócLinh kiện cơ khíphổ quát

₫ 90.200/ KG

POM KEPITAL®  F25-03H KEP KOREA
POM KEPITAL®  F25-03H KEP KOREA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 98.040/ KG