1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Súng keo công nghiệp close
Xóa tất cả bộ lọc
PC Makrolon®  2407 012829 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  2407 012829 COVESTRO SHANGHAI
Độ nhớt thấpỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôphổ quátphổ quát

₫ 111.680/ KG

PC Makrolon®  2407 021533 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  2407 021533 COVESTRO SHANGHAI
Độ nhớt thấpỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôphổ quátphổ quát

₫ 111.680/ KG

PC PANLITE® G-3420H TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3420H TEIJIN JAPAN
Chống leoỨng dụng cameraỨng dụng công nghiệp

₫ 111.680/ KG

PC Makrolon®  2805 021139 COVESTRO THAILAND
PC Makrolon®  2805 021139 COVESTRO THAILAND
phổ quátỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôphổ quátĐối với phụ kiện công nghPhụ tùng ô tô Điện tửLinh kiện điện tử; Chứng

₫ 111.680/ KG

PC Makrolon®  2407 020552 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  2407 020552 COVESTRO SHANGHAI
Độ nhớt thấpỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôphổ quátphổ quát

₫ 111.680/ KG

PC PANLITE® GN-3620H TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® GN-3620H TEIJIN JAPAN
Chống cháyLinh kiện điệnỨng dụng cameraỨng dụng công nghiệp

₫ 113.640/ KG

PC Makrolon®  2207 901510 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  2207 901510 COVESTRO SHANGHAI
Độ nhớt thấpỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnphổ quát

₫ 116.770/ KG

PC Makrolon®  2405 700394 COVESTRO THAILAND
PC Makrolon®  2405 700394 COVESTRO THAILAND
Độ nhớt thấpỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôphổ quátphổ quát

₫ 117.520/ KG

PC PANLITE® GN-3630H TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® GN-3630H TEIJIN JAPAN
Độ lệch thấpLinh kiện điệnỨng dụng công nghiệpỨng dụng camera

₫ 117.560/ KG

PC LEXAN™  EXL9112R SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL9112R SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửTúi nhựaỐng kínhỨng dụng công nghiệp

₫ 117.560/ KG

PC LEXAN™  EXL9112-BK1A503 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC LEXAN™  EXL9112-BK1A503 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửTúi nhựaỐng kínhỨng dụng công nghiệp

₫ 123.830/ KG

PC Makrolon®  3105 901114 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  3105 901114 COVESTRO SHANGHAI
Trọng lượng phân tử caoỨng dụng công nghiệpphổ quát

₫ 128.530/ KG

PC Makrolon®  2407 021065 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  2407 021065 COVESTRO SHANGHAI
Độ nhớt thấpỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôphổ quátphổ quát

₫ 129.310/ KG

PC Makrolon®  2407 350392 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  2407 350392 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt thấpỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôphổ quátphổ quát

₫ 131.270/ KG

PC Makrolon®  1095 000000 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  1095 000000 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt thấpỨng dụng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng công nghiệpCông cụ/Other toolsNhà ở

₫ 141.070/ KG

PC PANLITE® GN-3730SK TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® GN-3730SK TEIJIN JAPAN
Chống cháyLinh kiện điệnỨng dụng cameraỨng dụng công nghiệp

₫ 143.030/ KG

PC PANLITE® GN-3610H TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® GN-3610H TEIJIN JAPAN
Chống cháyLinh kiện điệnỨng dụng cameraỨng dụng công nghiệp

₫ 172.420/ KG

PC Makrolon®  APEC2000 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  APEC2000 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt thấpỨng dụng ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 195.930/ KG

PC Makrolon®  2407 021173 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  2407 021173 COVESTRO SHANGHAI
Độ nhớt thấpỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôphổ quátphổ quát

₫ 209.650/ KG

PC LNP™ FARADEX™  DS-1003 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ FARADEX™  DS-1003 SABIC INNOVATIVE US
Non-chloro Non-bromide chỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tửTúi nhựa

₫ 235.120/ KG

PC/ABS MULTILON®  DN-7730M JIAXING TEIJIN
PC/ABS MULTILON®  DN-7730M JIAXING TEIJIN
Chống cháyỨng dụng công nghiệpThiết bị kinh doanhThiết bị kinh doanhỨng dụng công nghiệpThiết bị kinh doanhỨng dụng công nghiệpỨng dụng công nghiệpThiết bị kinh doanh

₫ 97.970/ KG

PC/PET XYLEX™  X7200-NA9A008 SABIC INNOVATIVE US
PC/PET XYLEX™  X7200-NA9A008 SABIC INNOVATIVE US
Chống tia cực tímỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực ô tô

₫ 105.800/ KG

PC/PET XYLEX™  X7200 SABIC INNOVATIVE US
PC/PET XYLEX™  X7200 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 109.720/ KG

PC/PET XYLEX™  X7200-NA9A002 SABIC EU
PC/PET XYLEX™  X7200-NA9A002 SABIC EU
Dòng chảy caoỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực ô tô

₫ 113.640/ KG

PEEK LUVOCOM®  1105-7310 LEHVOSS GERMANY
PEEK LUVOCOM®  1105-7310 LEHVOSS GERMANY
Warp thấpPhụ tùng ô tôỨng dụng điện tửỨng dụng công nghiệpPhụ kiện máy mócPhụ kiện thiết bị y tế

₫ 1.489.070/ KG

PEI EXTEM™ VH1003-1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI EXTEM™ VH1003-1000 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtLĩnh vực ô tôCông nghiệp hàng không

₫ 646.570/ KG

PES Ultraform®S  S3010 BASF GERMANY
PES Ultraform®S  S3010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụngHàng gia dụngThiết bị phòng thí nghiệm

₫ 626.980/ KG

PET Arnite®  AV2 372 DSM HOLAND
PET Arnite®  AV2 372 DSM HOLAND
Chống hóa chấtLinh kiện điện tửỨng dụng điệnLinh kiện công nghiệp

₫ 39.190/ KG

PET Arnite®  AV2 365 SN DSM HOLAND
PET Arnite®  AV2 365 SN DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng điệnLinh kiện công nghiệp

₫ 76.370/ KG

PET Arnite®  AV2 360S DSM HOLAND
PET Arnite®  AV2 360S DSM HOLAND
Chống hóa chấtLinh kiện điện tửỨng dụng điệnLinh kiện công nghiệp

₫ 76.370/ KG

PET Arnite®  AV2 370 X DSM HOLAND
PET Arnite®  AV2 370 X DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng điệnLinh kiện công nghiệp

₫ 78.370/ KG

PET Arnite®  AV2 370 DSM HOLAND
PET Arnite®  AV2 370 DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng điệnLinh kiện công nghiệp

₫ 97.970/ KG

PFA  DS708 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
PFA DS708 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định hóa họcDây đùnCông nghiệp vũ trụCông nghiệp hóa chất

₫ 975.730/ KG

PFA TEFLON®  440HPAX DUPONT USA
PFA TEFLON®  440HPAX DUPONT USA
Chất ổn định nhiệt: Chất Ứng dụng công nghiệp

₫ 1.097.210/ KG

POE SABIC® FORTIFY™  C1085 SABIC INNOVATIVE KOREA
POE SABIC® FORTIFY™  C1085 SABIC INNOVATIVE KOREA
Dòng chảy caoDây và cápGiày dépỨng dụng công nghiệp

₫ 78.370/ KG

POK POKETONE™  M330AG3BS-BK002 HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M330AG3BS-BK002 HYOSUNG KOREA
Dòng chảy caoXe hơiThiết bị điện tửVật liệu công nghiệp

₫ 97.970/ KG

POK POKETONE™  M330AG4BA HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M330AG4BA HYOSUNG KOREA
Dòng chảy caoXe hơiThiết bị điện tửVật liệu công nghiệp

₫ 99.140/ KG

POK POKETONE™  M93AG6A-BKO HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M93AG6A-BKO HYOSUNG KOREA
Kháng hóa chấtỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpThiết bị điện

₫ 103.840/ KG

POK POKETONE™  M330AG6BA HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M330AG6BA HYOSUNG KOREA
Dòng chảy caoXe hơiThiết bị điện tửVật liệu công nghiệp

₫ 105.800/ KG

POK POKETONE™  M33AG6A-NPO HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M33AG6A-NPO HYOSUNG KOREA
Chống creepLĩnh vực ô tôThiết bị điện tửỨng dụng công nghiệpThiết bị điện

₫ 107.760/ KG