319 Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Rõ ràng container vv close
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE DOW™  3364 DOW USA
HDPE DOW™  3364 DOW USA
Ổn định nhiệtĐiện thoại cách điệnCách nhiệt tường mỏngVật liệu cách nhiệt rắn

₫ 46.240/ KG

HDPE TAISOX®  9001粉 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  9001粉 FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýphimVỏ sạcỐng PETúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nướcTúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nước.

₫ 70.530/ KG

LDPE  1I50A SINOPEC YANSHAN
LDPE 1I50A SINOPEC YANSHAN
Dòng chảy caoHàng ràoGiày dépTrang trí ngoại thất ô tôHàng gia dụngCách sử dụng: Hoa nhân tạCây cảnh

₫ 54.080/ KG

LLDPE  DGDA-6094 SHAANXI YCZMYL
LLDPE DGDA-6094 SHAANXI YCZMYL
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng dệtDây thừngVải dệtSợiSản xuất lưới cáVải dệtGia công phần rỗng

₫ 32.130/ KG

LLDPE  DNDA-8320 SINOPEC FUJIAN
LLDPE DNDA-8320 SINOPEC FUJIAN
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaĐồ dùng gia đình chất lượTúi rác và thùng chứa

₫ 38.790/ KG

LLDPE TAISOX®  3840 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3840 FPC TAIWAN
Chịu được tác động nhiệt Thùng chứaBể chứa nướcTải thùng hàngCách sử dụng: thùng vuôngThùng siêu lớnTháp nước nhựaRào chắn nhựa.

₫ 50.160/ KG

MDPE Lotrène®  K307 QATAR PETROCHEMICAL
MDPE Lotrène®  K307 QATAR PETROCHEMICAL
Độ bền tan chảy caoTrang chủỨng dụng khai thác mỏMàng địa kỹ thuậtThùng chứa xăng và hóa chHàng rào đường hầm

₫ 61.130/ KG

MVLDPE Exceed™  2703HH EXXONMOBIL USA
MVLDPE Exceed™  2703HH EXXONMOBIL USA
Sức mạnh chống va đậpTúi rácTrang chủTrang chủphim

₫ 43.890/ KG

MVLDPE Exceed™  35-05CH EXXONMOBIL USA
MVLDPE Exceed™  35-05CH EXXONMOBIL USA
Chống đâm thủngTúi rácTrang chủphim

₫ 48.980/ KG

PA6 TECHNYL®  C 216 V30 SOLVAY SHANGHAI
PA6 TECHNYL®  C 216 V30 SOLVAY SHANGHAI
Dòng chảy caoThiết bị gia dụngNội thấtHàng thể thaoĐược sử dụng rộng rãi tro

₫ 76.410/ KG

PA6  C216V30 BK SOLVAY SHANGHAI
PA6 C216V30 BK SOLVAY SHANGHAI
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnĐược sử dụng rộng rãi tro

₫ 80.330/ KG

PA6 Ultramid®  B3WG5 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3WG5 BASF GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhNhà ởBánh răng

₫ 86.210/ KG

PA6 Ultramid®  B3WG5 BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3WG5 BK BASF GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhNhà ởBánh răng

₫ 90.130/ KG

PA6 UNITIKA A1030J UNICAR JAPAN
PA6 UNITIKA A1030J UNICAR JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôBánh răngXây dựngĐiện tử ô tô

₫ 90.130/ KG

PA6 UNITIKA A1030B UNICAR JAPAN
PA6 UNITIKA A1030B UNICAR JAPAN
Chống cháyỨng dụng ô tôBánh răngXây dựngĐiện tử ô tô

₫ 90.130/ KG

PA612 VESTAMID® D16 EVONIK GERMANY
PA612 VESTAMID® D16 EVONIK GERMANY
Kích thước ổn địnhBàn chải đánh răng lôngDây đơnHồ sơ

₫ 254.710/ KG

PA66 Leona™  1400 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1400 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 86.210/ KG

PA66 Leona™  133GH ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  133GH ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 90.130/ KG

PA66 Zytel®  EFE7374 DUPONT USA
PA66 Zytel®  EFE7374 DUPONT USA
Ổn định nhiệtBánh răng

₫ 93.260/ KG

PA66 Zytel®  EFE7374 BK416 DUPONT USA
PA66 Zytel®  EFE7374 BK416 DUPONT USA
Ổn định nhiệtBánh răng

₫ 93.260/ KG

PA66 Vydyne®  R530H NT Q447 ASCEND USA
PA66 Vydyne®  R530H NT Q447 ASCEND USA
Chống hóa chấtBánh răngLĩnh vực ô tô

₫ 97.970/ KG

PA66 Leona™  FH772BK ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  FH772BK ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 97.970/ KG

PA66 Leona™  MR001 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  MR001 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 101.880/ KG

PA66 Leona™  R04066 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  R04066 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 101.880/ KG

PA66  A216V15 SOLVAY SHANGHAI
PA66 A216V15 SOLVAY SHANGHAI
Kích thước ổn địnhỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngRòng rọcVỏ máy tính xách tayPhụ tùng động cơ

₫ 108.940/ KG

PA66 TECHNYL®  A216V15 SOLVAY FRANCE
PA66 TECHNYL®  A216V15 SOLVAY FRANCE
Kích thước ổn địnhỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngRòng rọcVỏ máy tính xách tayPhụ tùng động cơ

₫ 108.940/ KG

PA66 Leona™  13G30 BK ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  13G30 BK ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 109.720/ KG

PA66 Leona™  LC020 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  LC020 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 109.720/ KG

PA66 Leona™  91G60 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  91G60 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 109.720/ KG

PA66 Leona™  WG720-AWY2133 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  WG720-AWY2133 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 109.720/ KG

PA66 Ultramid® D3G7 BK 20560 BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® D3G7 BK 20560 BASF SHANGHAI
Độ cứng caoVòng bi bánh răngPhụ tùng ô tôNgành vận tải hàng không

₫ 109.720/ KG

PA66 Leona™  13G50 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  13G50 ASAHI JAPAN
Chống mệt mỏiỨng dụng điệnỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 111.680/ KG

PA66 Leona™  CR103 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  CR103 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 113.640/ KG

PA66 Leona™  FH772 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  FH772 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 117.560/ KG

PA66  CR701 B33C2 ASAHI JAPAN
PA66 CR701 B33C2 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 117.560/ KG

PA66 Leona™  54G43 NC ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  54G43 NC ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răngỨng dụng trong lĩnh vực ôThành viênỨng dụng công nghiệpVảiTrang chủĐường sắt Pillow InsulatoNội thất văn phòng

₫ 127.350/ KG

PA66 Leona™  13G50 BK ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  13G50 BK ASAHI JAPAN
Chống mệt mỏiỨng dụng điệnỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 127.350/ KG

PA66 Leona™  WG143 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  WG143 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 127.350/ KG

PA66 Zytel®  EFE7298 DUPONT USA
PA66 Zytel®  EFE7298 DUPONT USA
Ổn định nhiệtBánh răng

₫ 137.150/ KG

PA66 Leona™  53G33 B3378 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  53G33 B3378 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răngBể chứa nướcLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ôThành viên

₫ 156.740/ KG