319 Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Rõ ràng container vv close
Xóa tất cả bộ lọc
PP  PPR,MT,500,B SHAANXI YCZMYL
PP PPR,MT,500,B SHAANXI YCZMYL
Lớp trong suốt Lớp ép phuHộp đựng thực phẩm trong Rõ ràng container vvHộp đựng

₫ 32.370/ KG

HDPE Marlex®  HHM5502BN CPCHEM USA
HDPE Marlex®  HHM5502BN CPCHEM USA
Chống nứt căng thẳngPhụ kiện ốngKhayHộp nhựaTủ lạnhContainer gia đình và hóaTẩy trắng và rửa containeBao bì thực phẩmHộp đựng thuốc

₫ 30.610/ KG

HDPE Lotrène®  HHM5502BN QATAR PETROCHEMICAL
HDPE Lotrène®  HHM5502BN QATAR PETROCHEMICAL
Độ cứng caoBao bì thực phẩmThùng chứaHàng gia dụngTủ lạnhTủ lạnhContainer gia đình và hóaTẩy trắng và rửa containeBao bì thực phẩmHộp đựng thuốc

₫ 32.490/ KG

LLDPE  DNDA-8320 SINOPEC ZHENHAI
LLDPE DNDA-8320 SINOPEC ZHENHAI
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaLàm đồ dùng hàng ngàyThùng rácThùng chứanắp vv

₫ 34.140/ KG

PP  EP200K-Z HUIZHOU CNOOC&SHELL
PP EP200K-Z HUIZHOU CNOOC&SHELL
Lớp ép phunĐối với hộp pinHình thành rỗngVật liệu tấmNội thấtHộp doanh thu vv

₫ 38.450/ KG

电木粉 LONGLITE®  T399J TAIWAN CHANGCHUN
电木粉 LONGLITE®  T399J TAIWAN CHANGCHUN
Chống cháyỨng dụng ô tôỨng dụng điệnthanh trục vvỨng dụng bao gồm nội thấtCăn cứ container

₫ 117.720/ KG

POM  HLMC90 HENGLI DALIAN
POM HLMC90 HENGLI DALIAN
Chịu nhiệtPhụ kiện điệnPhụ kiện điệnBánh răng chống mài mònPhụ kiện chống mài mòn
CIF

US $ 1,315/ MT

PP YUNGSOX®  3009 FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  3009 FPC NINGBO
Chống va đập caoTấm PPThùng nhựaRO lưu trữ xôTấm và tấm rỗng
CIF

US $ 1,500/ MT

PP GLOBALENE®  ST868M LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  ST868M LCY TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng động cơPhụ kiện rèmPhụ kiện ốngPhụ kiện điện tửSản phẩm văn phòngHướng dẫn ngăn kéoThiết bị điệnChai lọThùng chứa
CIF

US $ 1,610/ MT

PP GLOBALENE®  8681 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  8681 LCY TAIWAN
Độ trong suốt caoChai nhựaThiết bị gia dụng nhỏHộp CD thiết bị gia dụngRõ ràng Shot Blowing Chai
CIF

US $ 1,920/ MT

PP YUNGSOX®  1024 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  1024 FPC TAIWAN
Chịu nhiệtTấm trong suốtChai lọRõ ràng Air Pressure HìnhThư mụcthổi chai
CIF

US $ 2,060/ MT

AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AE FORMOSA NINGBO
AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AE FORMOSA NINGBO
Trong suốtHàng gia dụngHiển thịCột bútTay cầm bàn chải đánh răn

₫ 40.850/ KG

AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AS FCFC TAIWAN
AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AS FCFC TAIWAN
Dòng chảy caoHiển thịCột bútNhà ởTay cầm bàn chải đánh rănTrang chủThùng chứaHàng gia dụng

₫ 43.550/ KG

AS(SAN) KIBISAN  PN-128L100 ZHENJIANG CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN  PN-128L100 ZHENJIANG CHIMEI
Chịu nhiệtHiển thịCột bútTrang chủ Lá gióTrang chủThùng chứaHàng gia dụngThiết bị điệnCốcTay cầm bàn chải đánh rănNhà ởLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 46.500/ KG

AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AF FCFC TAIWAN
AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AF FCFC TAIWAN
Tính năng: Thanh khoản caHộp băngNhà ở nhẹ hơnThùng rácTay cầm bàn chải đánh răn

₫ 59.640/ KG

HDPE  5300B PETROCHINA DAQING
HDPE 5300B PETROCHINA DAQING
Kiểu: Thổi khuônChai nhựaChai chất tẩy rửaChai mỹ phẩm.

₫ 41.590/ KG

HDPE TASNEE  TASNEE 100 BK TASNEE SAUDI
HDPE TASNEE  TASNEE 100 BK TASNEE SAUDI
Hiệu suất điệnỐngNước thảiHỗn hợp chất lỏng rắn

₫ 49.050/ KG

LLDPE  DNDA-8320 PETROCHINA DAQING
LLDPE DNDA-8320 PETROCHINA DAQING
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaThiết bị gia dụng chất lưThùng rác và thùng chứa

₫ 35.310/ KG

MLLDPE Exceed™  2018MB EXXONMOBIL USA
MLLDPE Exceed™  2018MB EXXONMOBIL USA
Tác động caoHộp lót túiBao bì thực phẩm rào cảnTúi bánh mì

₫ 28.840/ KG

MLLDPE Exceed™ m 2018.RB EXXONMOBIL HUIZHOU
MLLDPE Exceed™ m 2018.RB EXXONMOBIL HUIZHOU
Bao bì phim hình thành đthổi phimPhim đóng gói nhiều lớpMàng compositeTúi rác

₫ 32.960/ KG

MLLDPE Exceed™ 2018MA EXXONMOBIL SINGAPORE
MLLDPE Exceed™ 2018MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoHộp lót túiBao bì thực phẩm rào cảnTúi bánh mìỨng dụng bao bì thực phẩm

₫ 35.310/ KG

MVLDPE ExxonMobil™  20-10CH EXXONMOBIL SAUDI
MVLDPE ExxonMobil™  20-10CH EXXONMOBIL SAUDI
Chống đâm thủngTúi rácTrang chủphim

₫ 38.450/ KG

MVLDPE Exceed™  20-18EB EXXONMOBIL USA
MVLDPE Exceed™  20-18EB EXXONMOBIL USA
Chống đâm thủngTúi rácphimTrang chủTrang chủ

₫ 43.160/ KG

PA6 Ultramid®  B3WG3 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3WG3 BASF GERMANY
Ổn định nhiệtNhà ởBánh răng

₫ 82.400/ KG

PA6 UNITIKA A1025 UNICAR JAPAN
PA6 UNITIKA A1025 UNICAR JAPAN
Chống cháyỨng dụng ô tôBánh răngXây dựngĐiện tử ô tô

₫ 92.210/ KG

PA6  J-1/30/TF/15 DSM HOLAND
PA6 J-1/30/TF/15 DSM HOLAND
Đóng gói: Gia cố sợi thủyCamRòng rọcVòng biPhụ tùng động cơ

₫ 266.820/ KG

PA66 ZISLLOY®  AFG15-FN00N1 ZIG SHENG TAIWAN
PA66 ZISLLOY®  AFG15-FN00N1 ZIG SHENG TAIWAN
Độ cứng caoNhà ởHàng thể thaoMáy mócPhụ tùng động cơHàng thể thaoVỏ động cơCác bộ phận cơ khí cần độDụng cụ làm bằng không khBộ phận máy móc bánh răng

₫ 98.100/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RBL-4316HI SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RBL-4316HI SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpBóng đèn bên ngoàiVật liệu xây dựngVỏ bánh răng

₫ 98.100/ KG

PA66 Leona™  14G33 BK ASAHIKASEI SUZHOU
PA66 Leona™  14G33 BK ASAHIKASEI SUZHOU
Chống mệt mỏiỨng dụng điệnỨng dụng ô tôBánh răngThành viên

₫ 102.020/ KG

PA66 Leona™  TR161 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  TR161 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 109.870/ KG

PA66 Zytel®  EFE1152 DUPONT USA
PA66 Zytel®  EFE1152 DUPONT USA
Ổn định nhiệtBánh răng

₫ 132.410/ KG

PA66 Leona™  1502S ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1502S ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 149.110/ KG

PA66 Akulon®  J-1/30TF/15 DSM HOLAND
PA66 Akulon®  J-1/30TF/15 DSM HOLAND
Đóng gói: Gia cố sợi thủyCamRòng rọcVòng biPhụ tùng động cơ

₫ 215.810/ KG

PBT VALOX™  DR51-7001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PBT VALOX™  DR51-7001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Gia cố sợi thủy tinhChăm sóc y tếTúi nhựaThiết bị sân vườnBánh răngTrang chủỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 98.100/ KG

PC LEXAN™  945 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  945 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyTúi nhựaBánh răngỨng dụng chiếu sángThiết bị điện

₫ 90.250/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  NH1000T SABIC INNOVATIVE KOREA
PC/ABS CYCOLOY™  NH1000T SABIC INNOVATIVE KOREA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 60.820/ KG

PC/ABS LNP™ THERMOCOMP™  NF004 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS LNP™ THERMOCOMP™  NF004 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 99.270/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  CX7240-BK10834 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  CX7240-BK10834 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoChăm sóc y tếTrang chủThùng nhựaTúi nhựaỨng dụng điệnSản phẩm ngoài trờiBánh răngỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 107.910/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  GY6012 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  GY6012 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 111.830/ KG

PC/ABS LNP™ THERMOCOMP™  NL001-GY1E419 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS LNP™ THERMOCOMP™  NL001-GY1E419 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 133.020/ KG