1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ròng rọc close
Xóa tất cả bộ lọc
PC/ABS LNP™ THERMOCOMP™  NX07344 BK SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC/ABS LNP™ THERMOCOMP™  NX07344 BK SABIC INNOVATIVE NANSHA

Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 177.850/ KG

PC/PBT XENOY™  1731-7001 SABIC INNOVATIVE JAPAN

PC/PBT XENOY™  1731-7001 SABIC INNOVATIVE JAPAN

Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 79.040/ KG

PC/PBT XENOY™  1731-BK1144 SABIC INNOVATIVE US

PC/PBT XENOY™  1731-BK1144 SABIC INNOVATIVE US

Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 79.040/ KG

PC/PBT XENOY™  1731-WH9G145 SABIC INNOVATIVE US

PC/PBT XENOY™  1731-WH9G145 SABIC INNOVATIVE US

Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 79.040/ KG

PC/PBT XENOY™  1731J BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PC/PBT XENOY™  1731J BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 83.000/ KG

PC/PBT XENOY™  1731J-1001 SABIC INNOVATIVE US

PC/PBT XENOY™  1731J-1001 SABIC INNOVATIVE US

Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 83.000/ KG

PC/PBT XENOY™  1731-7001 SABIC INNOVATIVE US

PC/PBT XENOY™  1731-7001 SABIC INNOVATIVE US

Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 86.950/ KG

PC/PBT XENOY™  1731J-1001 SABIC INNOVATIVE THAILAND

PC/PBT XENOY™  1731J-1001 SABIC INNOVATIVE THAILAND

Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 90.900/ KG

PC/PBT CYCOLOY™  1731J-1001 SABIC INNOVATIVE JAPAN

PC/PBT CYCOLOY™  1731J-1001 SABIC INNOVATIVE JAPAN

Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 90.900/ KG

PC/PBT XENOY™  1731-1001 SABIC INNOVATIVE US

PC/PBT XENOY™  1731-1001 SABIC INNOVATIVE US

Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 92.880/ KG

PC/PBT XENOY™  1731-7177 SABIC INNOVATIVE US

PC/PBT XENOY™  1731-7177 SABIC INNOVATIVE US

Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 98.840/ KG

PEEK KetaSpire® PEEK KT-820 SOLVAY USA

PEEK KetaSpire® PEEK KT-820 SOLVAY USA

Chịu nhiệt độ caoVỏ máy tính xách tayỨng dụng máy bayỨng dụng ô tôỨng dụng răngỨng dụng điện tửphimPhụ tùng động cơThiết bị y tếNhà ởĐóng góiỐng

₫ 2.331.800/ KG

PEEK KetaSpire® PEEK KT-820GF30 SOLVAY USA

PEEK KetaSpire® PEEK KT-820GF30 SOLVAY USA

Sức mạnh caoVỏ máy tính xách tayỨng dụng máy bayỨng dụng răngphimỨng dụng ô tôỨng dụng điện tử

₫ 2.371.320/ KG

POM Ultraform®  N2320 008AT BASF KOREA

POM Ultraform®  N2320 008AT BASF KOREA

Hỗ trợTruyền động bánh răng

₫ 55.330/ KG

POM  ST-10 YUNNAN YUNTIANHUA

POM ST-10 YUNNAN YUNTIANHUA

Tăng cườngRòng rọcPhụ tùng động cơMáy giặtMáy giặtPhụ tùng động cơTrang chủ

₫ 67.190/ KG

POM YUNTIANHUA® ST-5 CHONGQING YUNTIANHUA

POM YUNTIANHUA® ST-5 CHONGQING YUNTIANHUA

Tăng cườngRòng rọcPhụ tùng động cơMáy giặt

₫ 71.140/ KG

POM  ST-20 YUNNAN YUNTIANHUA

POM ST-20 YUNNAN YUNTIANHUA

Chống mệt mỏiRòng rọcPhụ tùng động cơMáy giặtPhụ tùng ô tô bên ngoàiNội thất xe hơi

₫ 71.140/ KG

POM Delrin® DE20242 BK602 DUPONT USA

POM Delrin® DE20242 BK602 DUPONT USA

Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcBánh răng chống mài mòn

₫ 86.950/ KG

POM Delrin®  DE20242 BK602 DUPONT JAPAN

POM Delrin®  DE20242 BK602 DUPONT JAPAN

Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcBánh răng chống mài mòn

₫ 110.660/ KG

PP  EPC30R-H SINOPEC MAOMING

PP EPC30R-H SINOPEC MAOMING

Dễ dàng xử lýThiết bị gia dụngCó thể được sử dụng rộng Vật tư đóng góiThùng nhỏ và các vật dụng

₫ 35.530/ KG

PP  EP200K-Z HUIZHOU CNOOC&SHELL

PP EP200K-Z HUIZHOU CNOOC&SHELL

Lớp ép phunĐối với hộp pinHình thành rỗngVật liệu tấmNội thấtHộp doanh thu vv

₫ 38.730/ KG

PP YUNGSOX®  3009 FPC NINGBO

PP YUNGSOX®  3009 FPC NINGBO

Chống va đập caoTấm PPThùng nhựaRO lưu trữ xôTấm và tấm rỗng

₫ 41.890/ KG

PP  CS-820 SINOPEC GUANGZHOU

PP CS-820 SINOPEC GUANGZHOU

Dễ dàng xử lýSợiĐược sử dụng rộng rãi troSản xuất sợi ngắn và dệt

₫ 42.290/ KG

PP TOPILENE®  J-640 HYOSUNG KOREA

PP TOPILENE®  J-640 HYOSUNG KOREA

Thời tiết khángMáy giặtỨng dụng: Được sử dụng rộ

₫ 42.290/ KG

PP GLOBALENE®  ST868M LCY TAIWAN

PP GLOBALENE®  ST868M LCY TAIWAN

Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng động cơPhụ kiện rèmPhụ kiện ốngPhụ kiện điện tửSản phẩm văn phòngHướng dẫn ngăn kéoThiết bị điệnChai lọThùng chứa

₫ 43.470/ KG

PP TITANPRO® SM-950 TITAN MALAYSIA

PP TITANPRO® SM-950 TITAN MALAYSIA

Nhiệt độ thấp dẻo daiPhần tường mỏngBộ phận gia dụngHàng gia dụngLĩnh vực ô tôKhay đứngPhụ tùng ô tôTrang chủMáy giặt bồn rửa và các bPallet nông lớnThành phần mỏng.

₫ 47.430/ KG

PP GLOBALENE®  8681 LCY TAIWAN

PP GLOBALENE®  8681 LCY TAIWAN

Độ trong suốt caoChai nhựaThiết bị gia dụng nhỏHộp CD thiết bị gia dụngRõ ràng Shot Blowing Chai

₫ 53.350/ KG

PP YUHWA POLYPRO®  4112 KOREA PETROCHEMICAL

PP YUHWA POLYPRO®  4112 KOREA PETROCHEMICAL

Chịu nhiệtHỗ trợTay cầm bàn chải đánh rănĐộ cứng cao chịu nhiệtKệ lò vi sóngBàn chải đánh răng.

₫ 53.750/ KG

PP GLOBALENE®  8682 LCY TAIWAN

PP GLOBALENE®  8682 LCY TAIWAN

Độ trong suốt caoChai lọThiết bị gia dụng nhỏHộp CDTrang chủRõ ràng Shot Blowing Chai

₫ 54.540/ KG

PP YUNGSOX®  1024 FPC TAIWAN

PP YUNGSOX®  1024 FPC TAIWAN

Chịu nhiệtTấm trong suốtChai lọRõ ràng Air Pressure HìnhThư mụcthổi chai

₫ 54.740/ KG

PP  FH44N HANWHA TOTAL KOREA

PP FH44N HANWHA TOTAL KOREA

Chống cháyThiết bị gia dụng nhỏĐiệnLĩnh vực ứng dụng điện tửLinh kiện điệnMáy rửa chénMáy sấyLò vi sóng

₫ 84.970/ KG

PPS SABIC®  G323-BK SABIC INNOVATIVE JAPAN

PPS SABIC® G323-BK SABIC INNOVATIVE JAPAN

Gia cố sợi thủy tinhBánh răng

₫ 149.000/ KG

PPSU RADEL®  R-5500 VT2582 SOLVAY USA

PPSU RADEL®  R-5500 VT2582 SOLVAY USA

Chống nứt căng thẳngTrang chủCáp khởi độngpinỨng dụng răngVỏ máy tính xách tayThiết bị y tế

₫ 909.010/ KG

TPE UNIPRENE® TB-6000-75 TEKNOR APEX USA

TPE UNIPRENE® TB-6000-75 TEKNOR APEX USA

Hiển thịTay cầm bàn chải đánh răn

₫ 138.330/ KG

TPO EXXTRAL™  CMU201 EXXONMOBIL USA

TPO EXXTRAL™  CMU201 EXXONMOBIL USA

Kích thước ổn địnhThiết bị nội thất ô tôBánh răngỨng dụng ô tôĐối với nội thất ô tôĐặc biệt là Minion

₫ 47.430/ KG

TPO EXXTRAL™  CMW402 EXXONMOBIL FRANCE

TPO EXXTRAL™  CMW402 EXXONMOBIL FRANCE

Độ cứng caoỨng dụng ô tôBánh răngThiết bị điện

₫ 47.430/ KG

TPU Utechllan®  UDS-75A10 COVESTRO SHENZHEN

TPU Utechllan®  UDS-75A10 COVESTRO SHENZHEN

Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 110.660/ KG

TPU Utechllan®  UH-64DU20 COVESTRO SHENZHEN

TPU Utechllan®  UH-64DU20 COVESTRO SHENZHEN

Độ trong suốt caoRòng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip

₫ 110.660/ KG

TPU Desmopan®  UH-60D20 COVESTRO GERMANY

TPU Desmopan®  UH-60D20 COVESTRO GERMANY

Độ trong suốt caoRòng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip

₫ 115.010/ KG

TPU Utechllan®  UB-90AU10 COVESTRO SHENZHEN

TPU Utechllan®  UB-90AU10 COVESTRO SHENZHEN

Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 118.570/ KG