1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Quốc phòng close
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE ExxonMobil™  100AC EXXONMOBIL SAUDI
LDPE ExxonMobil™  100AC EXXONMOBIL SAUDI
Hiệu suất quang họcphimTrang chủBao bì trái cây và rau quT-shirt bao bì túiBao bì trưng bàyÁnh sáng Shrink phimỨng dụng chung

₫ 37.230/ KG

LLDPE SABIC®  FC 21HN SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  FC 21HN SABIC SAUDI
Trong suốtphổ quátphim

₫ 27.430/ KG

LLDPE QAMAR  FD 21HS SHARQ SAUDI
LLDPE QAMAR  FD 21HS SHARQ SAUDI
Trong suốtphimDiễn viên phimphổ quát

₫ 32.520/ KG

LLDPE  DFDC 7050 PETROCHINA FUSHUN
LLDPE DFDC 7050 PETROCHINA FUSHUN
phimTúi xáchPhim siêu mỏngTúi quần áoTrang chủ

₫ 34.290/ KG

LLDPE SABIC®  FD 21HN SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  FD 21HN SABIC SAUDI
phổ quátphim

₫ 36.440/ KG

MBS  TH-21B DENKA JAPAN
MBS TH-21B DENKA JAPAN
phổ quát

₫ 67.790/ KG

MBS  TH-21 DENKA JAPAN
MBS TH-21 DENKA JAPAN
phổ quátphổ quát

₫ 71.320/ KG

PA6 SCHULAMID® 6 GF35 S1 BK A SCHULMAN USA
PA6 SCHULAMID® 6 GF35 S1 BK A SCHULMAN USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyphổ quát

₫ 78.370/ KG

PBT LONGLITE®  8830 TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  8830 TAIWAN CHANGCHUN
Chống cháyĐầu nối điện tửQuạt tản nhiệtỨng dụng ô tô

₫ 74.450/ KG

PBT LONGLITE®  5615 TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  5615 TAIWAN CHANGCHUN
Halogen miễn phí chống chĐầu nối điện tửQuạt tản nhiệtỨng dụng ô tô

₫ 81.510/ KG

PBT  2002-2 CELANESE USA
PBT 2002-2 CELANESE USA
Dễ dàng xử lýphổ quát

₫ 103.840/ KG

PBT VALOX™ 325FC-1001 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PBT VALOX™ 325FC-1001 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Không tăng cườngphổ quát

₫ 117.560/ KG

PBT LONGLITE®  5615-104C TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  5615-104C TAIWAN CHANGCHUN
Halogen miễn phí chống chĐầu nối điện tửQuạt tản nhiệtỨng dụng ô tô

₫ 137.150/ KG

PC  JY-PC-910UR PUYANG SHENGTONGJUYUAN
PC JY-PC-910UR PUYANG SHENGTONGJUYUAN
Ổn định ánh sángphổ quát

₫ 50.160/ KG

PC  CLARNATE® 2220 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE® 2220 YANTAI WANHUA
phổ quát

₫ 52.900/ KG

PC  CLARNATE® 2600 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE® 2600 YANTAI WANHUA
Độ nhớt thấpLoại phổ quát

₫ 57.210/ KG

PC Makrolon® 2407 020009 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon® 2407 020009 COVESTRO SHANGHAI
Ổn định ánh sángphổ quát

₫ 57.600/ KG

PC CLARNATE® A1357 9101 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE® A1357 9101 YANTAI WANHUA
Dễ dàng phát hành khuônphổ quát

₫ 58.390/ KG

PC IUPILON™  S-2000R 5313 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™  S-2000R 5313 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônphổ quát

₫ 58.780/ KG

PC CARBO TEX  K-50UV KOTEC JAPAN
PC CARBO TEX  K-50UV KOTEC JAPAN
Chống tia cực tímphổ quát

₫ 60.740/ KG

PC  2407 700981 COVESTRO GERMANY
PC 2407 700981 COVESTRO GERMANY
phổ quát

₫ 69.750/ KG

PC Makrolon®  2407 730023 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  2407 730023 COVESTRO SHANGHAI
Độ nhớt thấpphổ quát

₫ 78.370/ KG

PC Makrolon® 2807 901830 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon® 2807 901830 COVESTRO SHANGHAI
Ổn định ánh sángphổ quát

₫ 86.210/ KG

PC  2205 751636 COVESTRO SHANGHAI
PC 2205 751636 COVESTRO SHANGHAI
Độ nhớt thấpphổ quát

₫ 86.210/ KG

PC IUPILON™ S-3000VR BLACK 9001 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™ S-3000VR BLACK 9001 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônphổ quát

₫ 94.050/ KG

PC Makrolon®  2607 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  2607 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt caoLinh kiện điện tửphổ quát

₫ 94.830/ KG

PC TARFLON™  IRY2200 W001J FIPC TAIWAN
PC TARFLON™  IRY2200 W001J FIPC TAIWAN
Trong suốtphổ quát

₫ 113.640/ KG

PC Makrolon® 2407 021173 COVESTRO GUANGZHOU
PC Makrolon® 2407 021173 COVESTRO GUANGZHOU
Ổn định ánh sángphổ quát

₫ 209.650/ KG

PCTG  AE850 CISION KOREA
PCTG AE850 CISION KOREA
phổ quát

₫ 172.420/ KG

POM KOCETAL®  K300EW KOLON KOREA
POM KOCETAL®  K300EW KOLON KOREA
phổ quát

₫ 62.700/ KG

POM KOCETAL®  K300LO KOLON KOREA
POM KOCETAL®  K300LO KOLON KOREA
Độ bay hơi thấpphổ quát

₫ 94.050/ KG

PP Moplen  HP509N LYONDELLBASELL SAUDI
PP Moplen  HP509N LYONDELLBASELL SAUDI
phổ quát

₫ 37.620/ KG

PP TOPILENE®  J700X HYOSUNG KOREA
PP TOPILENE®  J700X HYOSUNG KOREA
Cứng nhắcTrang chủphổ quát

₫ 43.100/ KG

PP  Z1500 SHANDONG DAWN
PP Z1500 SHANDONG DAWN
Kháng axit và kiềmVải phun nóng chảyMặt nạQuần áo bảo hộ

₫ 45.060/ KG

PPS DIC.PPS  FZ-3600 DIC ZHANGJIAGANG
PPS DIC.PPS  FZ-3600 DIC ZHANGJIAGANG
Đóng gói: Khoáng sản thủyphổ quát

₫ 117.560/ KG

PPS  HGR20 SICHUAN DEYANG
PPS HGR20 SICHUAN DEYANG
Kích thước ổn địnhLinh kiện điệnThiết bị điệnỨng dụng quân sựVỏ máy tính xách tayLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 141.070/ KG

PVC GEON® Rigid M4810 GEEN FUNCTION DONGGUAN
PVC GEON® Rigid M4810 GEEN FUNCTION DONGGUAN
Lớp tiếp xúc thực phẩmphổ quát

₫ 193.970/ KG

SEBS  YH-502T SINOPEC BALING
SEBS YH-502T SINOPEC BALING
Tăng cườngphổ quátphim

₫ 64.270/ KG

TPEE PELPRENE™ S-2001X-4 TOYOBO JAPAN
TPEE PELPRENE™ S-2001X-4 TOYOBO JAPAN
phổ quát

₫ 74.450/ KG

TPEE PELPRENE™ P-40B TOYOBO JAPAN
TPEE PELPRENE™ P-40B TOYOBO JAPAN
phổ quát

₫ 117.560/ KG