1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Quốc phòng close
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE Alathon®  ETP H4745 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  ETP H4745 LYONDELLBASELL HOLAND
Tái chếThùng chứaTải thùng hàngThùng chứaHộp đựng thực phẩm

₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon®  H6017 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  H6017 LYONDELLBASELL HOLAND
Độ cứng caoTrang chủTrang chủBảo vệHàng gia dụngHộp đựng thực phẩmNhà ở

₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon®  M6020 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M6020 LYONDELLBASELL HOLAND
Mật độ caoBao bì thực phẩm

₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon®  L5885 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L5885 LYONDELLBASELL HOLAND
Hàng rào nhựaỨng dụng thermoformingTấm ván épBao bì thực phẩmphimVỏ sạc

₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon®  M6080 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M6080 LYONDELLBASELL HOLAND
Phân phối trọng lượng phâKhayTrang chủThùngTải thùng hàngHộp công cụPhần tường mỏngHộp công cụ/bộ phậnThùng chứa

₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon®  M6030 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M6030 LYONDELLBASELL HOLAND
Trọng lượng phân tử trungBao bì thực phẩm

₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon®  ETP H4837 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  ETP H4837 LYONDELLBASELL HOLAND
Chịu được tác động nhiệt Hộp đựng thực phẩmThùng chứaHộp đựng thực phẩm

₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon®  M4855 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M4855 LYONDELLBASELL HOLAND
Mật độ caoTrang chủỨng dụng công nghiệpLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 50.940/ KG

HDPE Alathon®  L5876 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L5876 LYONDELLBASELL HOLAND
Chống mặcTrang chủChai lọLĩnh vực sản phẩm tiêu dùphimỨng dụng đúc thổi

₫ 50.940/ KG

HDPE  2714 NOVA CANADA
HDPE 2714 NOVA CANADA
Tuân thủ liên hệ thực phẩTrang chủHộp đựng thực phẩmHộp đựng thực phẩmTrang chủ

₫ 52.900/ KG

HDPE UNITHENE®  LH606 USI TAIWAN
HDPE UNITHENE®  LH606 USI TAIWAN
Xuất hiện tuyệt vờiDây đơnỨng dụng công nghiệpHàng gia dụngỨng dụng nông nghiệpHộp đựng thực phẩmĐồ chơiVải dệtTải thùng hàngBắn ra hình thànhGia công dây tròn mịn

₫ 53.290/ KG

HDPE ExxonMobil™  HMA-028 EXXONMOBIL USA
HDPE ExxonMobil™  HMA-028 EXXONMOBIL USA
Độ bóng caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaThích hợp cho các sản phẩ

₫ 54.860/ KG

HDPE  4261 AG Q 469 HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 4261 AG Q 469 HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống nứt căng thẳngphimỐng PEPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 61.910/ KG

HDPE  GB 7250 LYONDELLBASELL KOREA
HDPE GB 7250 LYONDELLBASELL KOREA
Thanh khoản tốtỨng dụng y tế/chăm sóc sứDược phẩm

₫ 109.720/ KG

HIPS  FXH-855 FUJIAN TIANYUAN
HIPS FXH-855 FUJIAN TIANYUAN
Trong suốtBộ phận gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 41.340/ KG

HIPS  HI-425 KUMHO KOREA
HIPS HI-425 KUMHO KOREA
Chống va đập caoThiết bị văn phòngHàng gia dụngTrang chủĐồ chơiTrang chủLinh kiện điệnThiết bị điệnBao bì thực phẩmTấm lótHỗ trợ khay

₫ 41.540/ KG

HIPS POLYREX®  PH-888G ZHENJIANG CHIMEI
HIPS POLYREX®  PH-888G ZHENJIANG CHIMEI
Chống va đập caoNhà ởBộ phận gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 41.930/ KG

HIPS  MB5210 CPCHEM USA
HIPS MB5210 CPCHEM USA
Chống va đập caoThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngCốc nhựaBao bì thực phẩmBảng điều hòa không khí Bảng trang trí

₫ 50.160/ KG

K(Q)胶  810 ASAHI JAPAN
K(Q)胶 810 ASAHI JAPAN
CốcTấm ván épTrang chủHộp đựng thực phẩm

₫ 82.290/ KG

LCP UENO LCP®  6030G UENO CHEMICAL JAPAN
LCP UENO LCP®  6030G UENO CHEMICAL JAPAN
Dòng chảy caoPhụ kiện máy mócLinh kiện điện tử

₫ 148.910/ KG

LCP UENO LCP®  5030G UENO CHEMICAL JAPAN
LCP UENO LCP®  5030G UENO CHEMICAL JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ kiện máy móc

₫ 188.090/ KG

LCP ZENITE® 9140HT DUPONT USA
LCP ZENITE® 9140HT DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoBộ phận gia dụngỨng dụng điệnSợiỨng dụng đúc thổi

₫ 203.770/ KG

LCP ZENITE® 16105 DUPONT USA
LCP ZENITE® 16105 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôPhụ kiện dụng cụ điện

₫ 254.710/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6006 BK SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6006 BK SUMITOMO JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực ô tôBao bì thực phẩm

₫ 254.710/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6810KHF B Z SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6810KHF B Z SUMITOMO JAPAN
Kích thước ổn địnhThiết bị điệnPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực ô tôHộp đựng thực phẩmLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 258.630/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6008LMR B SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6008LMR B SUMITOMO JAPAN
Kích thước ổn địnhThiết bị điệnLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửPhụ kiện kỹ thuậtHộp đựng thực phẩmThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 303.690/ KG

LCP VECTRA®  S471 BK210P CELANESE USA
LCP VECTRA®  S471 BK210P CELANESE USA
Tăng cườngThiết bị tập thể dụcBộ phận gia dụngỨng dụng ô tô

₫ 344.840/ KG

LDPE Borealis FT6230 BOREALIS EUROPE
LDPE Borealis FT6230 BOREALIS EUROPE
Vật liệu tái chếShrink phimỨng dụng bao bì thực phẩmphim

₫ 38.010/ KG

LDPE  LD2420D PCC IRAN
LDPE LD2420D PCC IRAN
Sức mạnh xé tốt và độ dẻoTúi công nghiệpShrink phimỐng mỹ phẩm và hộp đựng t

₫ 38.400/ KG

LDPE Lotrène®  FD0474 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  FD0474 QATAR PETROCHEMICAL
Dễ dàng xử lýphimBao bì thực phẩmBao bì thực phẩmphimTrang chủDiễn viên phim

₫ 38.400/ KG

LDPE Lotrène®  FD0274 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  FD0274 QATAR PETROCHEMICAL
Sức mạnh caophimBao bì thực phẩmphimTấm ván épBao bì thực phẩm

₫ 39.190/ KG

LDPE  2420D PETROCHINA DAQING
LDPE 2420D PETROCHINA DAQING
Trong suốtphimĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm nhưĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm như

₫ 39.970/ KG

LDPE SABIC®  HP2023J SABIC SAUDI
LDPE SABIC®  HP2023J SABIC SAUDI
Chống đóng cụcTấm ván épTúi xáchTrang chủphimỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩmPhim co lại

₫ 43.100/ KG

LLDPE  222WT SINOPEC TIANJIN
LLDPE 222WT SINOPEC TIANJIN
Ứng dụng bao bì thực phẩmCuộn phim

₫ 26.180/ KG

LLDPE ANTEO™ FK1820 BOROUGE UAE
LLDPE ANTEO™ FK1820 BOROUGE UAE
Đặc tính gợi cảm tuyệt vờỐng nhiều lớpLớp lótTúi vận chuyểnBao bì linh hoạtỨng dụng bao bì thực phẩmBao bì thực phẩm đông lạn

₫ 32.130/ KG

LLDPE  EFDC-7050 EQUATE KUWAIT
LLDPE EFDC-7050 EQUATE KUWAIT
Tuân thủ liên hệ thực phẩphimTrang chủTúi xáchỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩm

₫ 32.920/ KG

LLDPE InnoPlus  LL7910A PTT THAI
LLDPE InnoPlus  LL7910A PTT THAI
Chống mặcDiễn viên phimphimBao bì thực phẩm

₫ 37.620/ KG

LLDPE TAISOX®  3490 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3490 FPC TAIWAN
Chu kỳ hình thành nhanhThùng chứa tường mỏngHàng gia dụngTrang chủHộp đựng thực phẩm

₫ 39.190/ KG

LLDPE HIFOR® LF1040CC WESTLAKE CHEM USA
LLDPE HIFOR® LF1040CC WESTLAKE CHEM USA
Độ bóng caoTrang chủHàng gia dụngBao bì thực phẩm

₫ 39.190/ KG

LLDPE Lotrène®  Q1018H QATAR PETROCHEMICAL
LLDPE Lotrène®  Q1018H QATAR PETROCHEMICAL
Ổn định nhiệtTrang chủphimTúi xáchLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpTrang chủỨng dụng nông nghiệpChai nhựaHộp đóng gói cứngHộp mỹ phẩmCốc uốngChai thuốcChai sữa cho trẻ sơ sinh

₫ 40.360/ KG