1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Quần áo đóng gói close
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE Alathon®  H6030 LYONDELLBASELL HOLAND

HDPE Alathon®  H6030 LYONDELLBASELL HOLAND

Chu kỳ hình thành nhanhTrang chủPhần tường mỏngTrang chủBảo vệThùng chứa

₫ 49.400/ KG

HDPE Alathon®  M6580 LYONDELLBASELL HOLAND

HDPE Alathon®  M6580 LYONDELLBASELL HOLAND

Độ cứng caoKhayTrang chủHộp đóng gói

₫ 49.400/ KG

HDPE  4261 AG Q 469 HUIZHOU CNOOC&SHELL

HDPE 4261 AG Q 469 HUIZHOU CNOOC&SHELL

Chống nứt căng thẳngphimỐng PEPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 62.440/ KG

LCP ZENITE® 1110 DUPONT USA

LCP ZENITE® 1110 DUPONT USA

Chống mài mònĐóng góiVòng biThiết bị thể thao

₫ 235.950/ KG

LDPE  18D0 PETROCHINA DAQING

LDPE 18D0 PETROCHINA DAQING

Trong suốtPhim co lạiĐóng gói phim

₫ 41.020/ KG

LDPE TITANLENE® LDF 201FG TITAN MALAYSIA

LDPE TITANLENE® LDF 201FG TITAN MALAYSIA

Đóng gói phimphim

₫ 51.380/ KG

LLDPE SCLAIR® FP120-A NOVA CANADA

LLDPE SCLAIR® FP120-A NOVA CANADA

Sức mạnh caoTrang chủVật liệu tấmĐóng gói phim

₫ 34.780/ KG

LLDPE SABIC®  R40039E SABIC SAUDI

LLDPE SABIC®  R40039E SABIC SAUDI

Độ bền caoBể nước công nghiệpTrốngBảo vệHàng gia dụngNhà ởBể chứa nước

₫ 41.890/ KG

LLDPE  FM5220 BOREALIS EUROPE

LLDPE FM5220 BOREALIS EUROPE

Mật độ thấpBao bì thực phẩmBao bì thực phẩm phimTúi thưPhim đóng gói chung

₫ 43.470/ KG

MLLDPE Exceed™ m 2018.RB EXXONMOBIL HUIZHOU

MLLDPE Exceed™ m 2018.RB EXXONMOBIL HUIZHOU

Bao bì phim hình thành đthổi phimPhim đóng gói nhiều lớpMàng compositeTúi rác

₫ 33.200/ KG

MVLDPE Exceed™  1018HA EXXONMOBIL USA

MVLDPE Exceed™  1018HA EXXONMOBIL USA

Sức mạnh caoĐóng gói phim

₫ 34.780/ KG

PA12 VESTAMID® 2161 EVONIK GERMANY

PA12 VESTAMID® 2161 EVONIK GERMANY

Sơn bảo vệỨng dụng Coating

₫ 276.650/ KG

PA6  J3200M HANGZHOU JUHESHUN

PA6 J3200M HANGZHOU JUHESHUN

Độ bền kéo tốtĐóng gói phimỨng dụng dệt

₫ 43.470/ KG

PA6  YH3400 HUNAN YUEHUA

PA6 YH3400 HUNAN YUEHUA

Độ nhớt caoỨng dụng công nghiệpĐóng gói phimThích hợp cho dây công ngBộ phim đóng gói và các bThích hợp cho dây công ngMàng đóng gói và linh kiệ

₫ 52.100/ KG

PB-1 TOPPYL PB8640M LYONDELLBASELL HOLAND

PB-1 TOPPYL PB8640M LYONDELLBASELL HOLAND

Không khí nóng tốtĐóng gói cứngĐóng góiTúi xáchphimBao bì linh hoạt

₫ 189.710/ KG

PC EMERGE™  8701 BK STYRON TAIWAN

PC EMERGE™  8701 BK STYRON TAIWAN

Chống cháyDụng cụ đoThiết bị videoThành viên

₫ 71.140/ KG

PC PANLITE® L-1250Y BK TEIJIN JAPAN

PC PANLITE® L-1250Y BK TEIJIN JAPAN

Trong suốtLinh kiện công nghiệpThiết bị gia dụngLinh kiện cơ khíTrang chủSản phẩm bảo hiểm lao độnSản phẩm chăm sóc

₫ 90.900/ KG

PC EMERGE™  8701-15 STYRON TAIWAN

PC EMERGE™  8701-15 STYRON TAIWAN

Chống cháyDụng cụ đoThiết bị videoThành viên

₫ 112.640/ KG

PP SABIC®  577P SABIC SAUDI

PP SABIC®  577P SABIC SAUDI

Sức mạnh caoĐóng góiĐóng gói cứngTrang chủ

₫ 36.360/ KG

PP  S38F SHAANXI YCZMYL

PP S38F SHAANXI YCZMYL

Độ bóng caoTrang chủBăng dínhPhim một lớpBao bì hoaFlake và vải đóng góiDuplex và đôi màng bọt dòĐối với băng dính

₫ 37.940/ KG

PP  TM-20 SINOPEC JIUJIANG

PP TM-20 SINOPEC JIUJIANG

Trong suốtHộp nhựaThiết bị gia dụngThùng chứaThích hợp cho hộp đóng góThùng chứaCác sản phẩm trong suô

₫ 37.940/ KG

PP  EP1X30F SHAANXI YCZMYL

PP EP1X30F SHAANXI YCZMYL

Copolymer không chuẩnĐóng gói phimống (

₫ 37.940/ KG

PP  C1608 SHAANXI YCZMYL

PP C1608 SHAANXI YCZMYL

Không dínhBao bì thực phẩmBao bì linh hoạtBánh mì đóng góiSữa mát đóng gói

₫ 37.940/ KG

PP Aramco  HP30EG SAUDI ARAMCO

PP Aramco  HP30EG SAUDI ARAMCO

Trong suốtỨng dụng bao bì công nghiỨng dụng bao bì thực phẩmPhim đóng gói

₫ 41.890/ KG

PP ExxonMobil™  PP7033E3 EXXONMOBIL USA

PP ExxonMobil™  PP7033E3 EXXONMOBIL USA

Khối CopolymerThùng nhựaHộp nhựaĐồ chơiContainer công nghiệpNhà ởTải thùng hàngThùngĐóng gói cứngLĩnh vực ứng dụng hàng tiỨng dụng công nghiệpThùng chứa

₫ 41.890/ KG

PP INEOS H12G-00 INEOS USA

PP INEOS H12G-00 INEOS USA

Tái chếTrang chủĐóng gói cứng

₫ 41.890/ KG

PP SABIC®  QR6711K SABIC INNOVATIVE US

PP SABIC® QR6711K SABIC INNOVATIVE US

Thấp cong congNhà ởHàng gia dụngBảo vệTrang chủPhần tường mỏng

₫ 45.450/ KG

PP  HG385MO BOREALIS EUROPE

PP HG385MO BOREALIS EUROPE

Độ cứng caoNiêm phongỨng dụng trong lĩnh vực ôphổ quátBộ phận gia dụng

₫ 45.450/ KG

PP  QR6711K SABIC INNOVATIVE SAUDI

PP QR6711K SABIC INNOVATIVE SAUDI

Phần tường mỏngTrang chủBảo vệHàng gia dụngNhà ở

₫ 45.450/ KG

PP ExxonMobil™  PP6262 EXXONMOBIL USA

PP ExxonMobil™  PP6262 EXXONMOBIL USA

Kích thước ổn địnhTrang chủLĩnh vực ô tôNiêm phongĐóng gói cứngCốc

₫ 75.090/ KG

PPO NORYL™  PVX0901 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PPO NORYL™  PVX0901 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Chịu nhiệt độ caoBộ phận gia dụngThiết bị văn phòngỨng dụng ô tôphổ quát

₫ 126.470/ KG

PTFE  MP1300(粉) DUPONT USA

PTFE MP1300(粉) DUPONT USA

Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 750.920/ KG

PTFE  7A X DUPONT USA

PTFE 7A X DUPONT USA

Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 780.560/ KG

PTFE  TE3859 DUPONT USA

PTFE TE3859 DUPONT USA

Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 829.960/ KG

PTFE  850A DUPONT USA

PTFE 850A DUPONT USA

Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 948.530/ KG

PTFE  MP1200(粉) DUPONT USA

PTFE MP1200(粉) DUPONT USA

Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 948.530/ KG

PTFE  MP1400(粉) DUPONT USA

PTFE MP1400(粉) DUPONT USA

Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 948.530/ KG

PTFE  MP1100(粉) DUPONT USA

PTFE MP1100(粉) DUPONT USA

Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 948.530/ KG

PTFE  NP20 BK DUPONT USA

PTFE NP20 BK DUPONT USA

Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 948.530/ KG

PTFE  MP1000(粉) DUPONT USA

PTFE MP1000(粉) DUPONT USA

Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 948.530/ KG