1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Quần áo đóng gói 
Xóa tất cả bộ lọc
K(Q)胶 K-Resin® SBC KR38 INEOS STYRO KOREA
Độ nét caoTrang chủTrang chủCốcĐóng gói vỉCốc dùng một lầnỨng dụng thermoforming
₫ 90.080/ KG

LCP SIVERAS™ L204G35 TORAY JAPAN
Ổn định nhiệtHộp đựng thực phẩmVật liệu đóng góiPhụ kiện điện tửSản phẩm văn phòngBảng rung loaThiết bị phẫu thuậtThiết bị
₫ 139.500/ KG

LDPE ExxonMobil™ LD 165BW1 EXXONMOBIL SINGAPORE
Sức mạnh caoTúi đóng gói nặngphimPhim co lại
₫ 40.690/ KG

LDPE 2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xáchthổi phim và diễn viên phShrink phimBao bì thực phẩm và túi kPhim đóng băngMàng compositeNiêm phong nhiệt
₫ 43.840/ KG

LDPE 1810D PETROCHINA LANZHOU
Mật độ thấpPhim co lạiVỏ sạcCáp khởi độngTúi đóng gói nặngỨng dụng CoatingSản xuất ống CoatingCáp cách điện đồng tâmTúi đóng gói nặng
₫ 43.840/ KG

LDPE 2426H SHENHUA YULIN
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách
₫ 43.840/ KG

LDPE 2420H HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống lão hóaĐóng gói phimPhim nông nghiệpTiêm và đóng gói hàng ngà
₫ 44.640/ KG

LDPE SABIC® LD 165BW1 SABIC SAUDI
Đặc tính quang học cường Túi đóng gói nặng màng tPhim cho xây dựng
₫ 45.040/ KG

LDPE LD100-AC SINOPEC YANSHAN
Dễ dàng xử lýPhim nông nghiệpVỏ sạcPhim nông nghiệpShrink phimPhim trong suốtTúi mua sắmTúi mua sắmTúi đông lạnhTúi đóng góiHỗn hợp nguyên liệu.
₫ 47.830/ KG

LDPE ExxonMobil™ LD 165BW1 EXXONMOBIL SAUDI
Sức mạnh caoTúi đóng gói nặngphimPhim co lại
₫ 47.830/ KG

LDPE 2426H SINOPEC MAOMING
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách
₫ 47.830/ KG

LDPE 2420D HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtPhim nông nghiệpTrang chủĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm như
₫ 47.830/ KG

LDPE 2520D SINOPEC MAOMING
Chống lão hóaBao bì y tếTúi đóng gói nặngphim
₫ 47.830/ KG

LDPE LUTENE® FB3000 LG CHEM KOREA
Trong suốtphimVỏ sạcTrang chủTúi đóng gói nặngPhim co lạiphimBao bì ô tôTúi đóng gói nặngShrink phim
₫ 51.020/ KG

LDPE Lotrène® FB3003 QATAR PETROCHEMICAL
Chống nứt căng thẳngPhim nông nghiệpVỏ sạcphimTúi đóng gói nặngPhim co lạiTúi đóng gói nặngCáp khởi độngỨng dụng nông nghiệpChai lọphimPhim co lạiLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng công nghiệpHệ thống đường ống
₫ 51.020/ KG

LDPE COSMOTHENE® F410-1 TPC SINGAPORE
Trong suốtTúi xáchTrang chủĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi Jumbo cho giặt ủi
₫ 51.820/ KG

LDPE 1I50A SINOPEC YANSHAN
Dòng chảy caoHàng ràoGiày dépTrang trí ngoại thất ô tôHàng gia dụngCách sử dụng: Hoa nhân tạCây cảnh
₫ 55.000/ KG

LDPE PAXOTHENE® H0105 USI TAIWAN
Chống đóng cụcphimTúi xáchLĩnh vực xây dựngỨng dụng nông nghiệpĐể đóng gói túiPhim nông nghiệp
₫ 59.790/ KG

LLDPE DFDA-2001T SINOPEC GUANGZHOU
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong
₫ 34.280/ KG

LLDPE DFDA-7042(粉) SINOPEC GUANGZHOU
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpMàng đất nông nghiệp
₫ 35.470/ KG

LLDPE DFDA-7042 HUIZHOU CNOOC&SHELL
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp
₫ 35.870/ KG

LLDPE DFDA-7042 SINOPEC MAOMING
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp
₫ 38.060/ KG

LLDPE DFDA-7042(粉) SINOPEC MAOMING
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp
₫ 39.060/ KG

LLDPE DFDA-7042 SINOPEC GUANGZHOU
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpMàng đất nông nghiệp
₫ 39.460/ KG

LLDPE Borstar® FB2230 BOREALIS EUROPE
Nhiệt độ thấp dẻo daiTrang chủTấm ván épBao bì thực phẩmphimỨng dụng nông nghiệpTúi đóng gói nặng
₫ 39.860/ KG

LLDPE ML2202 SINOPEC SHANGHAI
Chống va đập caoShock hấp thụ LinerTúi đóng góiphimỨng dụng nông nghiệpTrang chủ
₫ 40.260/ KG

LLDPE LINATHENE® LL115C USI TAIWAN
Mật độ thấpỨng dụng nông nghiệpphimPhim đóng gói kính thiên phim bámMàng cho nông nghiệp
₫ 47.830/ KG

LLDPE SABIC® DFDA-6101(粉) SABIC SAUDI
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong
₫ 50.170/ KG

LLDPE DOWLEX™ DFDA-7540 DOW USA
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trongCáp khởi động
₫ 63.770/ KG

MVLDPE Exceed™ 2703MC EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoBao bì thực phẩmPhim nhiều lớpĐóng gói kínĐứng lên túiShrink phim
₫ 33.880/ KG

PA12 Grilamid® TR90 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng dây và cápBộ phận gia dụngHàng thể thaoHàng gia dụngLĩnh vực sản phẩm tiêu dùPhụ kiện kỹ thuậtKhung gươngKínhỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôTrang chủphimLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 199.290/ KG

PA6 YH800 HUNAN YUEHUA
Độ nhớt trung bìnhLớp sợiDây đơnPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoMonofilament và như vậyPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.
₫ 57.750/ KG

PA6 Zytel® 73G40 BK270A DUPONT USA
Chịu nhiệt độ thấpKhung gươngLinh kiện điện tử
₫ 83.700/ KG

PA6 Zytel® 73G40T BK416 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ thấpKhung gươngLinh kiện điện tử
₫ 87.690/ KG

PA6 Zytel® 73G40T NC010 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ thấpKhung gươngLinh kiện điện tử
₫ 87.690/ KG

PA6 Durethan® B30SF LANXESS BELGIUM
Chống lão hóa nhiệtPhụ tùng ô tôDụng cụ đoNhà ở điện tửỨng dụng công nghiệp
₫ 107.620/ KG

PA66 Ultramid® A3HG5 BK Q278 BASF SHANGHAI
Kích thước ổn địnhMáy tạo hình cuộnBộ phận cách điệnVòng biPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởLinh kiện cơ khíPhụ kiện máy mócMáy móc/linh kiện cơ khí
₫ 87.690/ KG

PA66 LNP™ VERTON™ RF-700-10 EM SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng ô tôPhụ kiện điện tửChức năng tạo hình tốt
₫ 99.650/ KG

PA66 LNP™ VERTON™ RF-700-10 EM HS SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôChức năng tạo hình tốt
₫ 99.650/ KG

PA66 LNP™ VERTON™ RF-700-10 EM-BK9001 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng ô tôPhụ kiện điện tửChức năng tạo hình tốt
₫ 107.620/ KG