1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Quạt làm mát công nghiệp close
Xóa tất cả bộ lọc
PPO NORYL GTX™  GTX944 74706 SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL GTX™  GTX944 74706 SABIC INNOVATIVE US

Chống thủy phânMáy móc công nghiệpỨng dụng điện

₫ 288.510/ KG

PPO/PA NORYL GTX™  GTX9400W-1710 SABIC INNOVATIVE THAILAND

PPO/PA NORYL GTX™  GTX9400W-1710 SABIC INNOVATIVE THAILAND

Dòng chảy caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 110.660/ KG

PPO/PA NORYL GTX™  GTX8120P BK1E184 SABIC INNOVATIVE NETHERLANDS

PPO/PA NORYL GTX™  GTX8120P BK1E184 SABIC INNOVATIVE NETHERLANDS

Chống thủy phânMáy móc công nghiệpỨng dụng điện

₫ 150.180/ KG

PPO/PA NORYL™  GTX6016-7002 SABIC INNOVATIVE JAPAN

PPO/PA NORYL™  GTX6016-7002 SABIC INNOVATIVE JAPAN

Dòng chảy caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 150.180/ KG

SBS KIBITON®  PB-5301 TAIWAN CHIMEI

SBS KIBITON®  PB-5301 TAIWAN CHIMEI

Màu dễ dàngSản phẩm công nghiệpĐồ chơiMáy in

₫ 51.380/ KG

TPU Elastollan® NT90A BASF GERMANY

TPU Elastollan® NT90A BASF GERMANY

Chịu nhiệt độ thấpMáy móc công nghiệpNắp chai

₫ 233.180/ KG

ABS Toyolac®  550R-T25 BK TORAY JAPAN

ABS Toyolac®  550R-T25 BK TORAY JAPAN

Chống va đập caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 53.350/ KG

ABS Toyolac®  100G-10 K1 BK TORAY JAPAN

ABS Toyolac®  100G-10 K1 BK TORAY JAPAN

Sức mạnh caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 71.140/ KG

ABS Toyolac®  100G-10 TORAY MALAYSIA

ABS Toyolac®  100G-10 TORAY MALAYSIA

Chống va đập caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 75.090/ KG

ABS Toyolac®  950 TORAY JAPAN

ABS Toyolac®  950 TORAY JAPAN

Chống va đập caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 88.130/ KG

ABS Toyolac®  450Y TORAY JAPAN

ABS Toyolac®  450Y TORAY JAPAN

Dễ dàng phunMáy móc công nghiệp

₫ 98.810/ KG

ABS/PA Toyolac®  4611 GY TORAY JAPAN

ABS/PA Toyolac®  4611 GY TORAY JAPAN

Chống va đập caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 79.040/ KG

COC TOPAS®  8007F-04 CELANESE USA

COC TOPAS®  8007F-04 CELANESE USA

Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 189.710/ KG

COC TOPAS®  8007F-400 CELANESE USA

COC TOPAS®  8007F-400 CELANESE USA

Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 256.890/ KG

COC TOPAS®  9506F-04 CELANESE USA

COC TOPAS®  9506F-04 CELANESE USA

Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệpphim

₫ 268.750/ KG

COC TOPAS®  6013F-04 CELANESE USA

COC TOPAS®  6013F-04 CELANESE USA

Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 335.900/ KG

COC TOPAS®  6015S-04 CELANESE USA

COC TOPAS®  6015S-04 CELANESE USA

Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 335.940/ KG

COC TOPAS®  6017S-04 CELANESE USA

COC TOPAS®  6017S-04 CELANESE USA

Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 335.940/ KG

COC TOPAS®  8007S-04 CELANESE USA

COC TOPAS®  8007S-04 CELANESE USA

Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 414.980/ KG

COC TOPAS®  5010L-01 CELANESE USA

COC TOPAS®  5010L-01 CELANESE USA

Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 454.500/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2004 DUPONT USA

ETFE TEFZEL®  HT-2004 DUPONT USA

Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 632.350/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2202 DUPONT USA

ETFE TEFZEL®  HT-2202 DUPONT USA

Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 671.870/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2183 DUPONT USA

ETFE TEFZEL®  HT-2183 DUPONT USA

Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 869.480/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2181 DUPONT USA

ETFE TEFZEL®  HT-2181 DUPONT USA

Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 980.150/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2160 DUPONT USA

ETFE TEFZEL®  HT-2160 DUPONT USA

Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.106.620/ KG

GPPS STYROL  MF-21-321 DENKA SINGAPORE

GPPS STYROL  MF-21-321 DENKA SINGAPORE

Dòng chảy caoHàng gia dụngThùng chứaSản phẩm trang điểmphổ quát

₫ 35.570/ KG

HDPE  THS GC 7260 PETROCHINA TARIM

HDPE THS GC 7260 PETROCHINA TARIM

Warp thấpĐồ chơiNhà ởỨng dụng công nghiệpBảo vệNiêm phongTrang chủĐóng gói cứngHàng thể thaoHộp đựngTrang chủỨng dụng hàng tiêu dùngHồ sơ

₫ 28.650/ KG

LDPE  2420D HUIZHOU CNOOC&SHELL

LDPE 2420D HUIZHOU CNOOC&SHELL

Trong suốtPhim nông nghiệpTrang chủĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm như

₫ 40.310/ KG

LDPE  15803-020 PROPARTNERS RUSSIA

LDPE 15803-020 PROPARTNERS RUSSIA

Trong suốtphimBao bì thực phẩmContainer phổ quátTrang chủ

₫ 45.450/ KG

LLDPE  DFDA-7042 SINOPEC GUANGZHOU

LLDPE DFDA-7042 SINOPEC GUANGZHOU

Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpMàng đất nông nghiệp

₫ 30.040/ KG

LLDPE  DFDA-7042(粉) SINOPEC GUANGZHOU

LLDPE DFDA-7042(粉) SINOPEC GUANGZHOU

Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpMàng đất nông nghiệp

₫ 31.620/ KG

PA6  YH-3400 SINOPEC BALING

PA6 YH-3400 SINOPEC BALING

Độ nhớt caoĐóng gói phimỨng dụng công nghiệpThích hợp cho dây công ngMàng đóng gói và linh kiệ

₫ 55.330/ KG

PA6 Ultramid®  B3UM6 BK BASF GERMANY

PA6 Ultramid®  B3UM6 BK BASF GERMANY

Chống cháyỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 83.000/ KG

PA6 Ultramid®  B3G8 BASF GERMANY

PA6 Ultramid®  B3G8 BASF GERMANY

Chống cháyỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 84.970/ KG

PA6 Ultramid®  B3EG2 BASF GERMANY

PA6 Ultramid®  B3EG2 BASF GERMANY

Chống cháyỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 92.880/ KG

PA6 Ultramid®  B3ZG8 BK 20560 BASF GERMANY

PA6 Ultramid®  B3ZG8 BK 20560 BASF GERMANY

Chống cháyỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 94.850/ KG

PA6 Ultramid®  B3U30G4 BASF GERMANY

PA6 Ultramid®  B3U30G4 BASF GERMANY

Chống cháyỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 96.040/ KG

PA6 Ultramid®  B3U30G6 BASF GERMANY

PA6 Ultramid®  B3U30G6 BASF GERMANY

Chống cháyỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 104.730/ KG

PA6 Ultramid®  B3M6 LS BK23213 BASF GERMANY

PA6 Ultramid®  B3M6 LS BK23213 BASF GERMANY

Chống cháyỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 106.710/ KG

PA6 Ultramid®  B3M8 BASF GERMANY

PA6 Ultramid®  B3M8 BASF GERMANY

Chống cháyỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 106.710/ KG