1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Quạt làm mát công nghiệp 
Xóa tất cả bộ lọc
COC TOPAS® 6013F-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp
₫ 338.750/ KG

COC TOPAS® 6015S-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp
₫ 338.790/ KG

COC TOPAS® 6017S-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp
₫ 338.790/ KG

COC TOPAS® 8007S-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp
₫ 418.510/ KG

ETFE TEFZEL® HT-2004 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 637.730/ KG

GPPS STYROL MF-21-321 DENKA SINGAPORE
Dòng chảy caoHàng gia dụngThùng chứaSản phẩm trang điểmphổ quát
₫ 35.870/ KG

HDPE THS GC 7260 PETROCHINA TARIM
Warp thấpĐồ chơiNhà ởỨng dụng công nghiệpBảo vệNiêm phongTrang chủĐóng gói cứngHàng thể thaoHộp đựngTrang chủỨng dụng hàng tiêu dùngHồ sơ
₫ 33.880/ KG

HDPE Formolene® HB5502B FPC USA
Độ cứng caoThùng chứaVật tư y tếContainer công nghiệpBao bì dược phẩmBao bì thuốc
₫ 39.860/ KG

HDPE BorSafe™ HE3490-LS BOREALIS EUROPE
Chống tia cực tímỐng PEPhụ tùng ốngỨng dụng nước uốngỨng dụng dầuSản phẩm gasỨng dụng công nghiệpỨng dụng công nghiệpỐng
₫ 47.830/ KG

LDPE InnoPlus LD2420D PTT THAI
Độ bền caoThùng chứathổiTúi xáchTúi công nghiệpShrink phimỐng mỹ phẩm và hộp đựng t
₫ 39.860/ KG

LDPE 2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xáchthổi phim và diễn viên phShrink phimBao bì thực phẩm và túi kPhim đóng băngMàng compositeNiêm phong nhiệt
₫ 44.240/ KG

LDPE 15803-020 PROPARTNERS RUSSIA
Trong suốtphimBao bì thực phẩmContainer phổ quátTrang chủ
₫ 45.840/ KG

LDPE 951-000 SINOPEC MAOMING
Trong suốtphimTrang chủDây và cápĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủSử dụng cáp thông tin.
₫ 47.030/ KG

LDPE 2420D HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtPhim nông nghiệpTrang chủĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm như
₫ 47.830/ KG

LDPE 2100TN00 PCC IRAN
Độ trong suốt caoVỏ sạcTrang chủTrang chủThu nhỏ nắpTúi công nghiệpTúi mua sắm ứng dụng nặng
₫ 55.000/ KG

LDPE 951-050 SINOPEC MAOMING
Dễ dàng xử lýDây điệnTrang chủphimĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủDây cáp thông tin.
₫ 59.790/ KG

LLDPE DFDA-7042(粉) SINOPEC GUANGZHOU
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpMàng đất nông nghiệp
₫ 33.480/ KG

LLDPE Aramco LLF2220BS FREP FUJIAN
Dễ dàng xử lýphimTrang chủThùng chứaVỏ sạcỨng dụng Túi bảo vệ quần Túi bao bì sản phẩmmàng composite vv
₫ 37.870/ KG

LLDPE DFDA-7042 SINOPEC GUANGZHOU
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpMàng đất nông nghiệp
₫ 39.460/ KG

LLDPE Borstar® FB2230 BOREALIS EUROPE
Nhiệt độ thấp dẻo daiTrang chủTấm ván épBao bì thực phẩmphimỨng dụng nông nghiệpTúi đóng gói nặng
₫ 39.860/ KG

MVLDPE EVOLUE™ SP4020 PRIME POLYMER JAPAN
Độ cứng caothổi phimTấm ván épphimỨng dụng nông nghiệpPhim cho compositePhim công nghiệp
₫ 77.720/ KG

PA12 Grilamid® XT 8501 1008 EMS-CHEMIE SUZHOU
Kháng rượuỨng dụng ô tôMáy móc công nghiệpỨng dụng đường ống
₫ 219.220/ KG

PA12 Grilamid® XT8501 BK EMS-CHEMIE TAIWAN
Kháng rượuỨng dụng ô tôMáy móc công nghiệpỨng dụng đường ống
₫ 219.220/ KG

PA12 TN900 WEIFANG DONGSHENG
Độ cứng caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tửSản phẩm công nghiệp và tTrang chủ
₫ 259.080/ KG

PA6 YH-3400 SINOPEC BALING
Độ nhớt caoĐóng gói phimỨng dụng công nghiệpThích hợp cho dây công ngMàng đóng gói và linh kiệ
₫ 61.580/ KG

PA6 Ultramid® B3UM6 BK BASF GERMANY
Chống cháyỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp
₫ 83.700/ KG

PA6 Ultramid® B3G8 BASF GERMANY
Chống cháyỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp
₫ 85.690/ KG

PA6 Ultramid® B3EG7 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ởỨng dụng công nghiệpĐiện tử cách điện
₫ 87.690/ KG

PA6 Zytel® 73G15T DUPONT USA
Ổn định nhiệtPhụ tùng ô tôMáy móc công nghiệp
₫ 89.680/ KG

PA6 6AV NA(6 NC) DOMO CHEM GERMANY
Chống cháyLĩnh vực ô tôỐngphổ quátPhù hợp với container vừaLưới PEphim
₫ 89.680/ KG

PA6 Ultramid® B3EG2 BASF GERMANY
Chống cháyỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp
₫ 93.670/ KG

PA6 Zytel® 73G15HSL BK363 DUPONT USA
Ổn định nhiệtPhụ tùng ô tôMáy móc công nghiệp
₫ 93.670/ KG

PA6 Ultramid® B3ZG8 BK 20560 BASF GERMANY
Chống cháyỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp
₫ 95.660/ KG

PA6 Zytel® 73G15 DUPONT USA
Ổn định nhiệtPhụ tùng ô tôMáy móc công nghiệp
₫ 95.660/ KG

PA6 Ultramid® B3U30G4 BASF GERMANY
Chống cháyỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp
₫ 96.850/ KG

PA6 Ultramid® B3U30G6 BASF GERMANY
Chống cháyỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp
₫ 105.620/ KG

PA6 Ultramid® B3M6 LS BK23213 BASF GERMANY
Chống cháyỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp
₫ 107.620/ KG

PA6 Ultramid® B3M8 BASF GERMANY
Chống cháyỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp
₫ 107.620/ KG

PA6 Ultramid® B3U30G4 BASF SHANGHAI
Chống cháyỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp
₫ 129.540/ KG

PA6 Ultramid® B3U50G6 LS BASF GERMANY
Chống cháyỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp
₫ 131.530/ KG