1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Quạt điện lá close
Xóa tất cả bộ lọc
LLDPE  4220F HANWHA TOTAL KOREA
LLDPE 4220F HANWHA TOTAL KOREA
Bôi trơnphimVỏ sạcTrang chủphổ quátTúi xách

₫ 45.800/ KG

MBS  TH-21B DENKA JAPAN
MBS TH-21B DENKA JAPAN
phổ quát

₫ 68.900/ KG

MBS  TH-21 DENKA JAPAN
MBS TH-21 DENKA JAPAN
phổ quátphổ quát

₫ 71.290/ KG

PA6 SCHULAMID® 6 GF35 S1 BK A SCHULMAN USA
PA6 SCHULAMID® 6 GF35 S1 BK A SCHULMAN USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyphổ quát

₫ 79.650/ KG

PBT DIC.PPS  BT-2230 DIC JAPAN
PBT DIC.PPS  BT-2230 DIC JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhphổ quát

₫ 87.620/ KG

PBT  2002-2 CELANESE USA
PBT 2002-2 CELANESE USA
Dễ dàng xử lýphổ quát

₫ 105.540/ KG

PBT VALOX™ 325FC-1001 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PBT VALOX™ 325FC-1001 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Không tăng cườngphổ quát

₫ 119.480/ KG

PC  CLARNATE® 2070 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE® 2070 YANTAI WANHUA
Ứng dụng đúc compositephổ quát

₫ 55.760/ KG

PC  CLARNATE® 2220 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE® 2220 YANTAI WANHUA
phổ quát

₫ 55.760/ KG

PC  JY-PC-910UR PUYANG SHENGTONGJUYUAN
PC JY-PC-910UR PUYANG SHENGTONGJUYUAN
Ổn định ánh sángphổ quát

₫ 56.550/ KG

PC CLARNATE® 2100 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE® 2100 YANTAI WANHUA
Ứng dụng đúc compositephổ quát

₫ 57.750/ KG

PC CLARNATE® A1357 9101 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE® A1357 9101 YANTAI WANHUA
Dễ dàng phát hành khuônphổ quát

₫ 59.340/ KG

PC CLARNATE®  A1073 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE®  A1073 YANTAI WANHUA
Tác động caophổ quát

₫ 59.740/ KG

PC IUPILON™  S-2000R 5313 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™  S-2000R 5313 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônphổ quát

₫ 59.740/ KG

PC CARBO TEX  K-50UV KOTEC JAPAN
PC CARBO TEX  K-50UV KOTEC JAPAN
Chống tia cực tímphổ quát

₫ 61.730/ KG

PC  CLARNATE® 2600 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE® 2600 YANTAI WANHUA
Độ nhớt thấpLoại phổ quát

₫ 62.530/ KG

PC Makrolon® 2407 020009 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon® 2407 020009 COVESTRO SHANGHAI
Ổn định ánh sángphổ quát

₫ 63.720/ KG

PC  2407 700981 COVESTRO GERMANY
PC 2407 700981 COVESTRO GERMANY
phổ quát

₫ 70.890/ KG

PC Makrolon®  2407 730023 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  2407 730023 COVESTRO SHANGHAI
Độ nhớt thấpphổ quát

₫ 79.650/ KG

PC IUPILON™ S-3000UR WH309 MITSUBISHI THAILAND
PC IUPILON™ S-3000UR WH309 MITSUBISHI THAILAND
Thời tiết kháng tốtphổ quát

₫ 87.620/ KG

PC Makrolon® 2807 901830 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon® 2807 901830 COVESTRO SHANGHAI
Ổn định ánh sángphổ quát

₫ 87.620/ KG

PC  2205 751636 COVESTRO SHANGHAI
PC 2205 751636 COVESTRO SHANGHAI
Độ nhớt thấpphổ quát

₫ 87.620/ KG

PC IUPILON™ S-3000VR BLACK 9001 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™ S-3000VR BLACK 9001 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônphổ quát

₫ 95.580/ KG

PC Makrolon®  3105 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  3105 COVESTRO GERMANY
Trọng lượng phân tử caoỨng dụng công nghiệpphổ quát

₫ 95.580/ KG

PC Makrolon®  3107 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  3107 COVESTRO GERMANY
Chống va đập caoỨng dụng ô tôTrang chủphổ quát

₫ 99.570/ KG

PC TARFLON™  IRY2200 W001J FIPC TAIWAN
PC TARFLON™  IRY2200 W001J FIPC TAIWAN
Trong suốtphổ quát

₫ 110.720/ KG

PC LEXAN™ EXL1414-BK1C028 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™ EXL1414-BK1C028 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Khả năng gia công copolymphổ quát

₫ 126.650/ KG

PC Makrolon®  3105 901114 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  3105 901114 COVESTRO SHANGHAI
Trọng lượng phân tử caoỨng dụng công nghiệpphổ quát

₫ 130.630/ KG

PC Makrolon® 2407 021066 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon® 2407 021066 COVESTRO SHANGHAI
Ổn định ánh sángphổ quát

₫ 191.170/ KG

PC Makrolon® 2407 021173 COVESTRO GUANGZHOU
PC Makrolon® 2407 021173 COVESTRO GUANGZHOU
Ổn định ánh sángphổ quát

₫ 213.070/ KG

PCTG  AE850 CISION KOREA
PCTG AE850 CISION KOREA
phổ quát

₫ 175.240/ KG

PLA Ingeo™  2500HP NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  2500HP NATUREWORKS USA
Tài nguyên có thể cập nhậphổ quátHiển thịPhần trang trí

₫ 95.580/ KG

POM KOCETAL®  K300EW KOLON KOREA
POM KOCETAL®  K300EW KOLON KOREA
phổ quát

₫ 63.720/ KG

POM KOCETAL®  K300LO KOLON KOREA
POM KOCETAL®  K300LO KOLON KOREA
Độ bay hơi thấpphổ quát

₫ 95.580/ KG

POM DURACON® LW-02 DAICEL MALAYSIA
POM DURACON® LW-02 DAICEL MALAYSIA
Chống mài mònThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôphổ quát

₫ 103.550/ KG

PP Moplen  HP509N LYONDELLBASELL SAUDI
PP Moplen  HP509N LYONDELLBASELL SAUDI
phổ quát

₫ 38.230/ KG

PP TOPILENE®  J700X HYOSUNG KOREA
PP TOPILENE®  J700X HYOSUNG KOREA
Cứng nhắcTrang chủphổ quát

₫ 43.810/ KG

PPO NORYL™  PVX0901 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  PVX0901 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoBộ phận gia dụngThiết bị văn phòngỨng dụng ô tôphổ quát

₫ 127.440/ KG

PPS DIC.PPS  FZ-3600 DIC ZHANGJIAGANG
PPS DIC.PPS  FZ-3600 DIC ZHANGJIAGANG
Đóng gói: Khoáng sản thủyphổ quát

₫ 119.480/ KG

PVC GEON® Rigid M4810 GEEN FUNCTION DONGGUAN
PVC GEON® Rigid M4810 GEEN FUNCTION DONGGUAN
Lớp tiếp xúc thực phẩmphổ quát

₫ 197.140/ KG