1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Quạt điện 
Xóa tất cả bộ lọc
PC Makrolon® 2407 021173 COVESTRO GUANGZHOU
Ổn định ánh sángphổ quát
₫ 209.650/ KG

PCTG AE850 CISION KOREA
phổ quát
₫ 172.420/ KG

POM KOCETAL® K300EW KOLON KOREA
phổ quát
₫ 62.700/ KG

POM KOCETAL® K300LO KOLON KOREA
Độ bay hơi thấpphổ quát
₫ 94.050/ KG

POM DURACON® LW-02 DAICEL MALAYSIA
Chống mài mònThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôphổ quát
₫ 101.880/ KG

PP Moplen HP509N LYONDELLBASELL SAUDI
phổ quát
₫ 37.620/ KG

PP TOPILENE® J700X HYOSUNG KOREA
Cứng nhắcTrang chủphổ quát
₫ 43.100/ KG

PP HG385MO BOREALIS EUROPE
Độ cứng caoNiêm phongỨng dụng trong lĩnh vực ôphổ quátBộ phận gia dụng
₫ 45.060/ KG

PP F400 SINOPEC GUANGZHOU
Dễ dàng xử lýBao bì thực phẩmHai trục căng phimDùng làm thực phẩmQuần áo và hàng tạp hóa v
₫ 51.730/ KG

PPO NORYL™ PVX0901 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoBộ phận gia dụngThiết bị văn phòngỨng dụng ô tôphổ quát
₫ 125.400/ KG

PPS DIC.PPS FZ-3600 DIC ZHANGJIAGANG
Đóng gói: Khoáng sản thủyphổ quát
₫ 117.560/ KG

PVC GEON® Rigid M4810 GEEN FUNCTION DONGGUAN
Lớp tiếp xúc thực phẩmphổ quát
₫ 193.970/ KG

SEBS YH-502T SINOPEC BALING
Tăng cườngphổ quátphim
₫ 64.270/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 9-801N GLS USA
Xuất hiện tuyệt vờiĐúc khuônỨng dụng Soft TouchTay cầm mềmHàng thể thaophổ quát
₫ 305.650/ KG

TPEE PELPRENE™ S-2001X-4 TOYOBO JAPAN
phổ quát
₫ 74.450/ KG

TPEE PELPRENE™ P-40B TOYOBO JAPAN
phổ quát
₫ 117.560/ KG

TPEE PELPRENE™ P-150B TOYOBO JAPAN
phổ quát
₫ 117.560/ KG

TPU Desmopan® 385 E COVESTRO GERMANY
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát
₫ 150.870/ KG

ABS STAREX® GR-4020 Samsung Cheil South Korea
Chống uốnSản phẩm văn phòngTrang chủ Lá gióLá gió cho ngành công nghHỗ trợCách sử dụng: QuạtHỗ trợ thiết bị OAHộp mực máy in đứng.
₫ 70.530/ KG

ABS DENKA TH-21 DENKA JAPAN
Trong suốtphổ quát
₫ 72.490/ KG

EVA SEETEC VA920 LOTTE KOREA
Dòng chảy caophổ quát
₫ 50.940/ KG

GPPS STYRON™ 680A TRINSEO HK
phổ quátTrộn
₫ 31.350/ KG

GPPS POLIMAXX® GP150 TPI THAILAND
phổ quátThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩcontainer hóa chấtQuà tặng
₫ 38.010/ KG

GPPS STYROL MF-21-301 DENKA JAPAN
Sức mạnh caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩTủ lạnhphổ quát
₫ 38.990/ KG

GPPS POLYREX® PG-80N TAIWAN CHIMEI
Chịu nhiệt độ thấpphổ quátThiết bị gia dụng nhỏ
₫ 50.160/ KG

GPPS TAIRIREX® GP535H FORMOSA NINGBO
Lớp phổ quátTủ lạnh tấmỨng dụng gia dụngphổ quát
₫ 90.130/ KG

HDPE YUHWA HIDEN® F600 KOREA PETROCHEMICAL
Sức mạnh xé tốtphimVỏ sạcTúi xáchĐóng gói phimphổ quátỨng dụng công nghiệp
₫ 43.100/ KG

HDPE F120A HANWHA TOTAL KOREA
Trang chủphimTúi xáchỨng dụng công nghiệpphổ quát
₫ 44.280/ KG

LDPE 15803-020 PROPARTNERS RUSSIA
Trong suốtphimBao bì thực phẩmContainer phổ quátTrang chủ
₫ 45.060/ KG

PA6 6AV NA(6 NC) DOMO CHEM GERMANY
Chống cháyLĩnh vực ô tôỐngphổ quátPhù hợp với container vừaLưới PEphim
₫ 88.170/ KG

PA6 NYLENE® NX4569 BK BOREALIS EUROPE
Con lănỐng lótphổ quátTrang chủ
₫ 94.050/ KG

PA66 B50H1 BK SOLVAY SHANGHAI
Phụ kiện ốngphổ quátỐngHồ sơ
₫ 137.150/ KG

PA6T/66 Zytel® FR95G25V0 NC010 DUPONT USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyphổ quátỨng dụng công nghiệp
₫ 195.930/ KG

PBT DIC.PPS BT-2230 DIC JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhphổ quát
₫ 86.210/ KG

PBT CELANEX® 3300D CELANESE USA
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôphổ quát
₫ 99.140/ KG

PBT BT-2230 BK DIC MALAYSIA
Gia cố sợi thủy tinhphổ quátphổ quát
₫ 108.940/ KG

PC CLARNATE® A1105 YANTAI WANHUA
Dễ dàng phát hành khuônphổ quát
₫ 56.820/ KG

PC CLARNATE® A1073 YANTAI WANHUA
Tác động caophổ quát
₫ 58.780/ KG

PC Makrolon® 2405 550115 COVESTRO SHANGHAI
phổ quát
₫ 62.700/ KG

PC IUPILON™ H-3000VR 5355 MITSUBISHI THAILAND
Dễ dàng phát hành khuônphổ quát
₫ 68.540/ KG