1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Quà tặng close
Xóa tất cả bộ lọc
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1008 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1008 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 183.140/ KG

PA66 Zytel®  80G43GS1L BK104 DUPONT USA
PA66 Zytel®  80G43GS1L BK104 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tô

₫ 183.930/ KG

PA66 Amilan®  HF3064G30 B TORAY PLASTICS CHENGDU
PA66 Amilan®  HF3064G30 B TORAY PLASTICS CHENGDU
Chống cháyỨng dụng ô tôLinh kiện điệnNhà ở điện tửỨng dụng điện tửThiết bị điệnĐiện công nghiệpThiết bị OAVỏ máy tính xách tay

₫ 185.110/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1003 NT SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1003 NT SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTúi nhựaỨng dụng điện tửỨng dụng công nghiệp

₫ 196.930/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1006 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1006 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 196.930/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4036 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4036 SABIC INNOVATIVE US
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 196.930/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4036 BK8-115 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4036 BK8-115 SABIC INNOVATIVE US
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 196.930/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4536 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4536 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôPhụ kiện điện tử

₫ 196.930/ KG

PA66 Grilon®  TSG-30/4 V0 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA66 Grilon®  TSG-30/4 V0 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tô

₫ 204.800/ KG

PA66 Zytel®  153HSL NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  153HSL NC010 DUPONT USA
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngỨng dụng ô tô

₫ 214.650/ KG

PA66 Zytel®  HTN FR59G50NHLW BK157 DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN FR59G50NHLW BK157 DUPONT USA
Chống cháyỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 216.620/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL36 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL36 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 216.620/ KG

PA66 Akulon®  J-1/30TF/15 DSM HOLAND
PA66 Akulon®  J-1/30TF/15 DSM HOLAND
Đóng gói: Gia cố sợi thủyCamRòng rọcVòng biPhụ tùng động cơ

₫ 216.620/ KG

PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1004 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1004 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 256.010/ KG

PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1006HS BK SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1006HS BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 256.010/ KG

PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 BK9839 EMS-CHEMIE GERMANY
PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 BK9839 EMS-CHEMIE GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHồ sơLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng dây và cápVỏ máy tính xách tayBộ phận gia dụngPhụ kiện ốngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 86.650/ KG

PA66/6 Grilon®  TSM-30/2 NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA66/6 Grilon®  TSM-30/2 NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHồ sơ

₫ 118.160/ KG

PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 LF 15 EMS-CHEMIE JAPAN
PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 LF 15 EMS-CHEMIE JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHồ sơỨng dụng công nghiệpHàng thể thaoỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng điện/điLĩnh vực ứng dụng hàng tiPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 208.740/ KG

PA66/PTFE Minlon® BN1 GF30/TF15 DUPONT USA
PA66/PTFE Minlon® BN1 GF30/TF15 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhHàng thể thaoỨng dụng ô tô

₫ 133.910/ KG

PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RP004 SABIC INNOVATIVE US
PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RP004 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcTúi nhựaỨng dụng điện tử

₫ 177.230/ KG

PA66/PTFE Grilon®  TSG30-4 LF15 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA66/PTFE Grilon®  TSG30-4 LF15 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHồ sơ

₫ 236.310/ KG

PA6I Grilamid®  TR 55 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6I Grilamid®  TR 55 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 354.470/ KG

PA6I Grilamid®  TR 30 NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6I Grilamid®  TR 30 NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 545.490/ KG

PA6T ARLEN™  C230K MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  C230K MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 126.030/ KG

PA6T ARLEN™  A330K MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  A330K MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 126.030/ KG

PA6T ARLEN™  E430 BK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  E430 BK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 149.660/ KG

PA6T Zytel®  HTN54G35EF BK420 DUPONT USA
PA6T Zytel®  HTN54G35EF BK420 DUPONT USA
Ổn định nhiệtỨng dụng điện tử

₫ 157.540/ KG

PA6T ARLEN™  CH230N MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230N MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổi

₫ 165.420/ KG

PA6T ARLEN™  CH230NK-BK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230NK-BK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổi

₫ 165.420/ KG

PA6T ARLEN™  CH230 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230 MITSUI CHEM JAPAN
Độ cứng caoVỏ máy tính xách tayCông tắcThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 165.420/ KG

PA6T ARLEN™  CH230NK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230NK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổi

₫ 165.420/ KG

PA6T ARLEN™  RA230NK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  RA230NK MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 169.360/ KG

PA6T Zytel®  HTNFR52G30L BK337 DUPONT USA
PA6T Zytel®  HTNFR52G30L BK337 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng

₫ 169.360/ KG

PA6T Ultramid®  TKR4365G5 BASF GERMANY
PA6T Ultramid®  TKR4365G5 BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 169.360/ KG

PA6T Ultramid®  TKR4355G7 BASF GERMANY
PA6T Ultramid®  TKR4355G7 BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 177.230/ KG

PA6T Zytel®  FR52G45NHF DUPONT USA
PA6T Zytel®  FR52G45NHF DUPONT USA
Kích thước ổn địnhTrang chủPhụ tùng nội thất ô tôThiết bị điện

₫ 196.930/ KG

PARA IXEF®  1022/0006 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  1022/0006 SOLVAY BELGIUM
Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tô

₫ 244.190/ KG

PB-1 TOPPYL PB8640M LYONDELLBASELL HOLAND
PB-1 TOPPYL PB8640M LYONDELLBASELL HOLAND
Không khí nóng tốtĐóng gói cứngĐóng góiTúi xáchphimBao bì linh hoạt

₫ 315.080/ KG

PBAT  TH801T(粉) XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT TH801T(粉) XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
phimPhụ tùng ốngChai lọỨng dụng đúc thổi

₫ 141.790/ KG

PBT DURANEX®  901SS ED3002 JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  901SS ED3002 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 39.390/ KG