1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Pin sạc cho xe điện close
Xóa tất cả bộ lọc
COC TOPAS®  9506F-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  9506F-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệpphim

₫ 274.520/ KG

COC TOPAS®  6013F-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  6013F-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 333.310/ KG

COC TOPAS®  6017S-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  6017S-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 333.350/ KG

COC ARTON® R5000 JSR JAPAN
COC ARTON® R5000 JSR JAPAN
Chống thủy phânỐng kínhChai đĩaPhim quang họcBảng hướng dẫn ánh sángThiết bị điện tử

₫ 352.960/ KG

COC TOPAS®  6015S-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  6015S-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 392.180/ KG

COC TOPAS®  5010L-01 CELANESE USA
COC TOPAS®  5010L-01 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 451.000/ KG

COC TOPAS®  8007S-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  8007S-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 462.770/ KG

EBA LUCOFIN®  1400SL LUCOBIT GERMANY
EBA LUCOFIN®  1400SL LUCOBIT GERMANY
Chống nứt nénphimỨng dụng đúc thổiỨng dụng nông nghiệpTrang chủSửa đổi nhựaỨng dụng CoatingHồ sơ

₫ 62.750/ KG

EPDM EPT™ 3090EM SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
EPDM EPT™ 3090EM SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
Chống hóa chấtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 88.240/ KG

EPDM EPT™  3090EM MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3090EM MITSUI CHEM JAPAN
Chống hóa chấtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 94.120/ KG

EPDM  0045 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM 0045 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủỨng dụng dây và cápPhụ kiện ốngSửa chữa băng tảiỐng

₫ 105.890/ KG

EPDM  J-0010 PETROCHINA JILIN
EPDM J-0010 PETROCHINA JILIN
Sửa đổi dầu bôi trơnĐiều chỉnh dầu động cơ đố

₫ 113.730/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-546 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP-546 DAIKIN JAPAN
Dây và cápPhụ kiện ốngDây điện JacketSản phẩm tường mỏngphim

₫ 626.980/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-506 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP-506 DAIKIN JAPAN
Dây điện JacketPhụ kiện ốngPhần tường mỏngphimSơn mỏngSản phẩm tường mỏngThùng chứaDây và cáp

₫ 1.266.730/ KG

FEP NEOFLON®  NP-3180 DAIKIN JAPAN
FEP NEOFLON®  NP-3180 DAIKIN JAPAN
Tiêu chuẩnThùng chứaSản phẩm tường mỏngDây điệnCáp điệnDây điện JacketPhụ kiện ốngphim

₫ 1.051.030/ KG

GPPS  525(白底) ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
GPPS 525(白底) ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
Độ trong suốt caoĐồ chơiChai lọThiết bị điệnHàng gia dụngSản phẩm chăm sóc

₫ 33.330/ KG

GPPS  525 SINOPEC GUANGZHOU
GPPS 525 SINOPEC GUANGZHOU
Trong suốtBộ đồ ăn dùng một lầnCốcĐối với dao kéoCốcCác sản phẩm trong suốt n

₫ 34.120/ KG

GPPS  525(蓝底) ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
GPPS 525(蓝底) ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
Độ trong suốt caoĐồ chơiChai lọThiết bị điệnHàng gia dụngSản phẩm chăm sóc

₫ 34.900/ KG

GPPS  535LF ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
GPPS 535LF ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
Chịu nhiệtĐược sử dụng để làm giả kĐồ dùng phòng tắmĐồ chơiĐồ dùng gia đình đồ điện

₫ 38.430/ KG

GPPS STYRON A-TECH  666H STYRON US
GPPS STYRON A-TECH  666H STYRON US
Tăng cườngTrang chủĐèn chiếu sángThiết bị gia dụngĐồ chơiNhà ởLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 53.340/ KG

GPPS STYRON™  666H TRINSEO HK
GPPS STYRON™  666H TRINSEO HK
Tăng cườngTrang chủNhà ởĐồ chơiThiết bị gia dụngĐèn chiếu sángLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 54.510/ KG

GPPS TAIRIREX®  GPS-525N FORMOSA NINGBO
GPPS TAIRIREX®  GPS-525N FORMOSA NINGBO
Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấmHộp đựng thực phẩmHiển thịĐồ chơiQuần áo HangerĐèn chiếu sángHộp CDHộp băngHộp đựng mỹ phẩm

₫ 54.900/ KG

HDPE  HHMTR 144 SINOPEC MAOMING
HDPE HHMTR 144 SINOPEC MAOMING
Chống va đập caoVỏ sạcphimTúi sản phẩmTúi mua sắm

₫ 32.160/ KG

HDPE  5000S PETROCHINA DAQING
HDPE 5000S PETROCHINA DAQING
Chống mài mònVỏ sạcVải dệtDây thừngDây đơnTúi xáchLưới đánh cáDây thừngVải sợiTúi dệt vân vân.Cách sử dụng: MonofilamenDây phẳngDải mở rộng

₫ 33.330/ KG

HDPE TAISOX®  9001 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  9001 FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýphimVỏ sạcỐng PETúi xáchTúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nướcTúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nước.

₫ 33.730/ KG

HDPE TAISOX®  8001U FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  8001U FPC TAIWAN
ỐngLiên hệỐngỐng thôngTrang chủChất liệu PE100Ống nước uốngỐng áp lựcỐng xả nước thảiSản phẩm hóa chấtDây tay áo vv

₫ 34.510/ KG

HDPE Borstar® FB1520 BOREALIS EUROPE
HDPE Borstar® FB1520 BOREALIS EUROPE
Độ cứng caophimVỏ sạcTúi xáchSơn bảo vệBao bì thực phẩm

₫ 35.300/ KG

HDPE  5000S SINOPEC YANGZI
HDPE 5000S SINOPEC YANGZI
Chống mài mònVỏ sạcVải dệtDây thừngDây đơnTúi xách

₫ 35.690/ KG

HDPE POLIMAXX® 5000S TPI THAILAND
HDPE POLIMAXX® 5000S TPI THAILAND
Chống mài mònVỏ sạcVải dệtDây thừngDây đơnTúi xách

₫ 38.430/ KG

HDPE InnoPlus  HD5000S PTT THAI
HDPE InnoPlus  HD5000S PTT THAI
Xuất hiện tốtDây bệnVải dệtDây thừngVỏ sạc

₫ 39.220/ KG

HDPE  9455F PETROCHINA JILIN
HDPE 9455F PETROCHINA JILIN
Sức mạnh caoVỏ sạcphimThích hợp để sản xuất túiTúi toteBao bì vân vân.

₫ 39.220/ KG

HDPE  5000S SINOPEC YANSHAN
HDPE 5000S SINOPEC YANSHAN
Chống mài mònVỏ sạcVải dệtDây thừngDây đơnTúi xáchBao bì thường dùngphimLướiDây thừng.

₫ 40.200/ KG

HDPE LUTENE-H® ME9180 LG CHEM KOREA
HDPE LUTENE-H® ME9180 LG CHEM KOREA
Độ cứng caoHàng gia dụngHộp nhựaỨng dụng công nghiệpTải thùng hàngSản phẩm gia dụng nói chuSản phẩm đúc lớnPhụ tùng công nghiệpSản phẩm dùng một lầnHộp vận chuyển v. v.Sản phẩm gia dụng nói chuSản phẩm đúc lớnPhụ tùng công nghiệpSản phẩm dùng một lầnhộp vận chuyển vv

₫ 40.390/ KG

HDPE  HHM5502LW SINOPEC MAOMING
HDPE HHM5502LW SINOPEC MAOMING
Chống va đập caoVỏ sạcphimThuốc tẩy và nhiều loại cChai thuốcChai hóa chấtChai mỹ phẩmChai dầu bôi trơn.

₫ 40.670/ KG

HDPE  5200B SINOPEC YANSHAN
HDPE 5200B SINOPEC YANSHAN
Thùng chứaỨng dụng công nghiệpỨng dụng thủy sảnThiết bị nổiThùng chứaĐồ chơi lớnNổi.

₫ 41.570/ KG

HDPE  DGDA6098 SINOPEC QILU
HDPE DGDA6098 SINOPEC QILU
Dòng chảy caoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnDây và cápCách sử dụng: Chủ yếu đượTúi tạp hóaPhim lót nhiều lớpMàng chống thời tiết v.

₫ 43.140/ KG

HDPE TAISOX®  9003 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  9003 FPC TAIWAN
Sức mạnh caoĐèn chiếu sángThùng chứaHộp nhựaVật tư y tếBể chứa nướcBình xăngĐồ chơiHộp công cụ

₫ 43.140/ KG

HDPE LUTENE-H® ME8000 LG CHEM KOREA
HDPE LUTENE-H® ME8000 LG CHEM KOREA
Chống va đập caoHàng gia dụngHộp nhựaỨng dụng công nghiệpTải thùng hàngSản phẩm gia dụng nói chuSản phẩm đúc lớnPhụ tùng công nghiệpSản phẩm dùng một lầnHộp vận chuyển v. v.

₫ 44.320/ KG

HDPE Marlex®  9018 CPCHEM USA
HDPE Marlex®  9018 CPCHEM USA
Độ cứng caoBảo vệHàng gia dụngLĩnh vực ô tôThùng chứaThùngĐồ chơiPhụ tùng ô tôĐồ chơinắp chai sữaThành phần xây dựng ContaContainer gia đình

₫ 52.940/ KG

HDPE  DFDA8916 SINOPEC MAOMING
HDPE DFDA8916 SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoVỏ sạcĐóng gói bên trong

₫ 54.120/ KG