781 Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Pin dự trữ close
Xóa tất cả bộ lọc
PEI ULTEM™  2210R-8301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2210R-8301 SABIC INNOVATIVE US
Độ cứng caoỨng dụng ô tôỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 148.910/ KG

PEI ULTEM™  2210R-4301 SABIC INNOVATIVE JAPAN
PEI ULTEM™  2210R-4301 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng ô tôỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 164.580/ KG

PEI ULTEM™  DU283-5010 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  DU283-5010 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoThiết bị thể thaoỨng dụng dệtTrang trí

₫ 254.710/ KG

PEI ULTEM™  DU442-8A9D060 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  DU442-8A9D060 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoThiết bị thể thaoỨng dụng dệtTrang trí

₫ 254.710/ KG

PEI ULTEM™  DU311-71032R SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  DU311-71032R SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoThiết bị thể thaoỨng dụng dệtTrang trí

₫ 274.300/ KG

PEI ULTEM™  4001-1001 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  4001-1001 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònLĩnh vực ô tôỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 293.900/ KG

PEI ULTEM™  4001 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  4001 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònLĩnh vực ô tôỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 313.490/ KG

PEI ULTEM™  DU242-BK8229 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PEI ULTEM™  DU242-BK8229 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoThiết bị thể thaoỨng dụng dệtTrang trí

₫ 360.510/ KG

PEI ULTEM™  DU331-5601 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  DU331-5601 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoThiết bị thể thaoỨng dụng dệtTrang trí

₫ 391.860/ KG

PEI ULTEM™  DU309-8133 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  DU309-8133 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoThiết bị thể thaoỨng dụng dệtTrang trí

₫ 470.230/ KG

PET  4410G3 ANC2 HUIZHOU NPC
PET 4410G3 ANC2 HUIZHOU NPC
Độ cứng caoBóng đèn phía trước xeLĩnh vực ô tôBộ chế hòa khíTrang chủVỏ máy tính xách tayĐĩa chia điệnỨng dụng điện tửYếu tố đánh lửaMáy nướng bánh mìSúng keo công nghiệpSắt

₫ 90.130/ KG

PLA Ingeo™  3052D NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  3052D NATUREWORKS USA
Độ bóng caoỨng dụng ngoài trờiBộ đồ ăn dùng một lầnSản phẩm tường mỏng

₫ 125.400/ KG

PLA Ingeo™  3052D(粉) NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  3052D(粉) NATUREWORKS USA
Điểm nổi bậtỨng dụng ngoài trờiBộ đồ ăn dùng một lần

₫ 195.930/ KG

PMMA SUMIPEX® LG2S CLEAR 011 SCA SINGAPORE
PMMA SUMIPEX® LG2S CLEAR 011 SCA SINGAPORE
Độ nét caoỨng dụng điện tửThiết bị điệnChai mỹ phẩmTrang chủVỏ ống kínhTrang trí

₫ 63.480/ KG

POK POKETONE™  M930A HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M930A HYOSUNG KOREA
Dòng chảy siêu caoĐường ống dẫn nhiên liệuLinh kiện điện tửBao bì chặn khíVật liệu trang trí nội thVật liệu hoàn thiện bên n

₫ 109.720/ KG

POM  BS130 SHANGHAI LANXING
POM BS130 SHANGHAI LANXING
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngỨng dụng công nghiệpPhụ kiện ốngPhụ tùng động cơVòng biLinh kiện vanCông tắcTrường hợp điện thoại

₫ 41.150/ KG

POM KOCETAL®  K300HC KOLON KOREA
POM KOCETAL®  K300HC KOLON KOREA
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụngỨng dụng ngoài trời

₫ 50.940/ KG

POM HOSTAFORM®  S2364 CELANESE USA
POM HOSTAFORM®  S2364 CELANESE USA
Dòng chảy thấpỨng dụng ngoài trời

₫ 74.450/ KG

POM TENAC™ 5050 ASAHI JAPAN
POM TENAC™ 5050 ASAHI JAPAN
Phụ tùng máy ghiMáy trả lời băngPhụ tùng dây an toànPhụ tùng động cơ

₫ 78.370/ KG

POM HOSTAFORM®  LM25 CELANESE USA
POM HOSTAFORM®  LM25 CELANESE USA
Dòng chảy thấpỨng dụng ngoài trời

₫ 78.370/ KG

POM KOCETAL®  LF302 KOLON KOREA
POM KOCETAL®  LF302 KOLON KOREA
Chống mài mònỨng dụng ngoài trời

₫ 78.370/ KG

POM KOCETAL®  LF301 KOLON KOREA
POM KOCETAL®  LF301 KOLON KOREA
Chống mài mònỨng dụng ngoài trời

₫ 78.370/ KG

POM CELCON®  UV15HPZ CELANESE USA
POM CELCON®  UV15HPZ CELANESE USA
Dòng chảy thấpỨng dụng ngoài trời

₫ 86.210/ KG

POM KOCETAL®  WR301 KOLON KOREA
POM KOCETAL®  WR301 KOLON KOREA
Chống tia cực tímỨng dụng ngoài trời

₫ 90.130/ KG

POM TENAC™-C  LZ750 BK ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  LZ750 BK ASAHI JAPAN
Hệ số ma sát thấpPhụ tùng động cơHàng gia dụngPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởỨng dụng ngoài trời

₫ 94.050/ KG

POM CELCON®  CFX-0276 CELANESE USA
POM CELCON®  CFX-0276 CELANESE USA
Dòng chảy thấpỨng dụng ngoài trời

₫ 96.010/ KG

POM CELCON®  UV25Z CELANESE USA
POM CELCON®  UV25Z CELANESE USA
Dòng chảy thấpỨng dụng ngoài trời

₫ 97.970/ KG

POM HOSTAFORM®  C25021 CELANESE USA
POM HOSTAFORM®  C25021 CELANESE USA
Dòng chảy thấpỨng dụng ngoài trời

₫ 97.970/ KG

POM CELCON®  MR90B CELANESE USA
POM CELCON®  MR90B CELANESE USA
Dòng chảy trung bìnhỨng dụng ngoài trời

₫ 97.970/ KG

POM CELCON®  WR90Z CELANESE USA
POM CELCON®  WR90Z CELANESE USA
Đồng trùng hợpỨng dụng ô tôỐngỨng dụng ngoài trờiphổ quátỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 97.970/ KG

POM HOSTAFORM®  CKX-5623 CELANESE USA
POM HOSTAFORM®  CKX-5623 CELANESE USA
Dòng chảy thấpỨng dụng ngoài trời

₫ 137.150/ KG

POM Amcel®  AF30-01 CELANESE USA
POM Amcel®  AF30-01 CELANESE USA
Dòng chảy thấpỨng dụng ngoài trời

₫ 148.910/ KG

POM CELCON®  CF801 CELANESE USA
POM CELCON®  CF801 CELANESE USA
Dòng chảy thấpỨng dụng ngoài trời

₫ 156.740/ KG

POM KOCETAL®  TF304 KOLON KOREA
POM KOCETAL®  TF304 KOLON KOREA
Giảm nhiễuỨng dụng ngoài trời

₫ 325.240/ KG

PP  T30S SINOPEC (HAINAN)
PP T30S SINOPEC (HAINAN)
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 32.920/ KG

PP ExxonMobil™  PP7033N EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7033N EXXONMOBIL USA
Thanh khoản trung bìnhThiết bị điệnLĩnh vực ô tôĐóng gói cứngGhế ngồiỨng dụng công nghiệpLĩnh vực sản phẩm tiêu dùGhế an toàn trẻ emLĩnh vực ứng dụng hàng tiỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 37.620/ KG

PP  ST30 SINOPEC WUHAN
PP ST30 SINOPEC WUHAN
Độ cứng caoTúi xáchSợiTúi dệtHỗ trợ thảm vv

₫ 37.620/ KG

PP  N-T30S SINOPEC MAOMING
PP N-T30S SINOPEC MAOMING
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 37.620/ KG

PP  T30S(粉) SINOPEC MAOMING
PP T30S(粉) SINOPEC MAOMING
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 37.620/ KG

PP  T30S SINOPEC FUJIAN
PP T30S SINOPEC FUJIAN
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 37.620/ KG