1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Phim vệ sinh 
Xóa tất cả bộ lọc
EVA GT140 MITSUI CHEM JAPAN
Kháng hóa chấtphimNắp chai
₫ 66.620/ KG

EVA 4000 MITSUI CHEM JAPAN
Kháng hóa chấtNắp chaiphim
₫ 66.620/ KG

EVA E266 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 69.750/ KG

EVA Evaflex® P1207 MITSUI CHEM JAPAN
Kháng hóa chấtphimNắp chai
₫ 70.530/ KG

EVA Elvaloy® 742 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 74.450/ KG

EVA Elvaloy® 741 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 74.450/ KG

EVA Evaflex® EV210 MITSUI CHEM JAPAN
Kháng hóa chấtphimNắp chai
₫ 74.450/ KG

EVA LV440 MITSUI CHEM JAPAN
Kháng hóa chấtphimNắp chai
₫ 74.450/ KG

EVA Elvax® 670 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 77.200/ KG

EVA Evatane® 28-25 ARKEMA FRANCE
Dòng chảy caophim
₫ 78.370/ KG

EVA TAISOX® 7350F FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýĐóng gói phimSản phẩm phòng tắmTrang chủphổ quátphim
₫ 90.130/ KG

EVA Elvax® 3135X DUPONT USA
Ổn định nhiệtphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 90.910/ KG

EVA Elvax® 210 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 94.050/ KG

EVA Appeel® 53007 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 97.970/ KG

EVA Elvax® 3120 DUPONT USA
Thiết bị niêm phongphim
₫ 99.920/ KG

EVA Elvax® 560 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 101.880/ KG

EVA EVD045 DUPONT JAPAN
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 104.630/ KG

EVA Evaflex® EV180 MITSUI CHEM JAPAN
Lớp PVPhim quang điện
₫ 150.870/ KG

FEP DS610A SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định nhiệtDây cách điệnỐngphim
₫ 294.290/ KG

HDPE ASPC HF5101 SSL SOUTH AFRICA
Phim thường
₫ 39.190/ KG

HDPE Petro Rabigh B2555 RABIGH SAUDI
Trọng lượng phân tử trungỨng dụng đúc thổiContainer công nghiệpphim
₫ 39.190/ KG

HDPE DOW™ 53050E DOW USA
phimĐóng gói phimTúi xách
₫ 39.190/ KG

HDPE Alathon® L5005 LYONDELLBASELL HOLAND
Đồng trùng hợpỨng dụng thermoformingphimTúi xáchTrang chủTrang chủTúi xách
₫ 47.020/ KG

HDPE Alathon® Alathon M5010 LYONDELLBASELL HOLAND
Mật độ caophim
₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon® H6018 LYONDELLBASELL HOLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩDiễn viên phimTrang chủphimTấm nhiều lớp
₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon® L4907 LYONDELLBASELL HOLAND
Mật độ caoỨng dụng thermoformingphimTrang chủTrang chủTúi xách
₫ 48.980/ KG

HDPE TR-168 SINOPEC MAOMING
Chống va đập caophimTúi xách
₫ 54.080/ KG

K(Q)胶 Asaflex™ 830 ASAHI JAPAN
Tăng cườngTrang chủHiển thịNhà ởphimTrang chủTrang chủ
₫ 78.370/ KG

LDPE SABIC® LD100-AC SABIC SAUDI
Hiệu suất quang họcphimTrang chủ
₫ 34.480/ KG

LDPE 2420E02 PCC IRAN
Độ trong suốt caophim
₫ 37.620/ KG

LDPE Borealis FT6230 BOREALIS EUROPE
Vật liệu tái chếShrink phimỨng dụng bao bì thực phẩmphim
₫ 38.010/ KG

LDPE 242OK HUIZHOU CNOOC&SHELL
Hiệu suất quang họcTrang chủPhim co lại
₫ 38.400/ KG

LDPE 2426K PETROCHINA DAQING
Độ trong suốt caoĐóng gói phim
₫ 38.790/ KG

LDPE Lotrène® FD0474 QATAR PETROCHEMICAL
Dễ dàng xử lýphimBao bì thực phẩmBao bì thực phẩmphimTrang chủDiễn viên phim
₫ 38.910/ KG

LDPE SABIC® HP4024W SABIC SAUDI
Mật độ thấpTúi giặtphimTrang chủ
₫ 41.540/ KG

LDPE 18D0 PETROCHINA DAQING
Trong suốtPhim co lạiĐóng gói phim
₫ 42.320/ KG

LDPE 18D PETROCHINA DAQING
Trong suốtMàng đấtPhim nông nghiệpCách sử dụng: Thổi khuônPhim nông nghiệpMàng đất.
₫ 42.710/ KG

LDPE 2426H PETROCHINA DAQING
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách
₫ 42.710/ KG

LDPE 2710 DSM HOLAND
Độ bền caophimTúi đóng gói nặng
₫ 43.100/ KG

LDPE DOWLEX™ 5538 G DOW USA
phim
₫ 43.100/ KG