1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim vệ sinh close
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE  2001 SINOPEC GUANGZHOU
LDPE 2001 SINOPEC GUANGZHOU
Độ bền caophim

₫ 29.560/ KG

LDPE  PE FA5230 BOREALIS EUROPE
LDPE PE FA5230 BOREALIS EUROPE
Xử lý tốtTrang chủTúi xáchphim ảnhTrang chủ

₫ 34.360/ KG

LDPE ASPC LF2119 SSL SOUTH AFRICA
LDPE ASPC LF2119 SSL SOUTH AFRICA
phim

₫ 37.950/ KG

LDPE  2426H SHENHUA YULIN
LDPE 2426H SHENHUA YULIN
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 37.950/ KG

LDPE  15303 NKNK RUSSIA
LDPE 15303 NKNK RUSSIA
Không phụ giaphimBao bì thực phẩm

₫ 38.150/ KG

LDPE  2426K SINOPEC MAOMING
LDPE 2426K SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoĐóng gói phim

₫ 39.350/ KG

LDPE  2426H SINOPEC MAOMING
LDPE 2426H SINOPEC MAOMING
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 39.550/ KG

LDPE ExxonMobil™  LD 150BW EXXONMOBIL USA
LDPE ExxonMobil™  LD 150BW EXXONMOBIL USA
Độ cứng caoBao bì tường mỏngBao bì thực phẩmphim

₫ 39.950/ KG

LDPE  2426K HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2426K HUIZHOU CNOOC&SHELL
Độ trong suốt caoĐóng gói phim

₫ 40.550/ KG

LDPE  2520D SINOPEC MAOMING
LDPE 2520D SINOPEC MAOMING
Chống lão hóaBao bì y tếTúi đóng gói nặngphim

₫ 40.750/ KG

LDPE ExxonMobil™  LD 165BW1 EXXONMOBIL SINGAPORE
LDPE ExxonMobil™  LD 165BW1 EXXONMOBIL SINGAPORE
Sức mạnh caoTúi đóng gói nặngphimPhim co lại

₫ 40.790/ KG

LDPE ExxonMobil™  LD 150AC EXXONMOBIL SAUDI
LDPE ExxonMobil™  LD 150AC EXXONMOBIL SAUDI
Phim co trung bìnhTúi mua sắmPhim đóng băngTự động điềnSử dụng chung

₫ 41.150/ KG

LDPE SABIC®  HP2023N SABIC SAUDI
LDPE SABIC®  HP2023N SABIC SAUDI
Niêm phong nhiệt Tình dụcTúi xáchphim

₫ 41.950/ KG

LDPE  LD2420H PCC IRAN
LDPE LD2420H PCC IRAN
Điểm đông đặc tốc độ thấpBao bì thực phẩmBọtTrang chủphimBọtBao bì thực phẩmPhim co lạiMục đích chung

₫ 42.750/ KG

LDPE COSMOTHENE®  F410-7 TPC SINGAPORE
LDPE COSMOTHENE®  F410-7 TPC SINGAPORE
Độ trong suốt caoTúi xáchTrang chủphimQuần áo đóng gói

₫ 43.950/ KG

LDPE ExxonMobil™  LD 165BW1 EXXONMOBIL SAUDI
LDPE ExxonMobil™  LD 165BW1 EXXONMOBIL SAUDI
Sức mạnh caoTúi đóng gói nặngphimPhim co lại

₫ 43.950/ KG

LDPE SABIC®  LD 165BW1 SABIC SAUDI
LDPE SABIC®  LD 165BW1 SABIC SAUDI
Đặc tính quang học cường Túi đóng gói nặng màng tPhim cho xây dựng

₫ 45.150/ KG

LDPE  15803-020 PROPARTNERS RUSSIA
LDPE 15803-020 PROPARTNERS RUSSIA
Trong suốtphimBao bì thực phẩmContainer phổ quátTrang chủ

₫ 45.950/ KG

LDPE SANREN  N220 SINOPEC SHANGHAI
LDPE SANREN  N220 SINOPEC SHANGHAI
HomopolymerPhim nông nghiệp

₫ 47.140/ KG

LDPE  LD5320 HANWHA KOREA
LDPE LD5320 HANWHA KOREA
Trang chủphim

₫ 47.940/ KG

LDPE SANREN  N150 SINOPEC SHANGHAI
LDPE SANREN  N150 SINOPEC SHANGHAI
Chống hóa chấtPhim nông nghiệpỨng dụng nông nghiệpphim

₫ 47.940/ KG

LDPE SANREN  Q281(NH51) SINOPEC SHANGHAI
LDPE SANREN  Q281(NH51) SINOPEC SHANGHAI
Thông khíphim

₫ 48.290/ KG

LDPE  N125Y PETLIN MALAYSIA
LDPE N125Y PETLIN MALAYSIA
Chống oxy hóaPhim nông nghiệpTúi xáchphimTrang chủ

₫ 49.940/ KG

LDPE SANREN  N210 SINOPEC SHANGHAI
LDPE SANREN  N210 SINOPEC SHANGHAI
Chống hóa chấtphim

₫ 49.940/ KG

LDPE  LD607 SINOPEC YANSHAN
LDPE LD607 SINOPEC YANSHAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcphimBọt

₫ 51.940/ KG

LDPE COSMOTHENE®  F210-6 TPC SINGAPORE
LDPE COSMOTHENE®  F210-6 TPC SINGAPORE
Trong suốtTrang chủPhim nông nghiệpThích hợp cho phim nông n

₫ 51.940/ KG

LDPE SUMIKATHENE® F210-2 SUMITOMO JAPAN
LDPE SUMIKATHENE® F210-2 SUMITOMO JAPAN
Phim nông nghiệpphim

₫ 51.940/ KG

LDPE COSMOTHENE®  F410-1 TPC SINGAPORE
LDPE COSMOTHENE®  F410-1 TPC SINGAPORE
Trong suốtTúi xáchTrang chủĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi Jumbo cho giặt ủi

₫ 51.940/ KG

LDPE COSMOTHENE®  F410 TPC SINGAPORE
LDPE COSMOTHENE®  F410 TPC SINGAPORE
Trong suốtTrang chủTúi giặtphimTúi Jumbo cho giặt ủi

₫ 51.940/ KG

LDPE COSMOTHENE®  L712 TPC SINGAPORE
LDPE COSMOTHENE®  L712 TPC SINGAPORE
Trọng lượng riêng thấpBộ phim kéo dài hai chiềuỨng dụng CoatingThích hợp cho tổng hợp lớ

₫ 51.940/ KG

LDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
LDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
Chịu nhiệt độ thấpphimThùng chứaTrang chủĐể đóng gói

₫ 52.740/ KG

LDPE  LD251 ZHONGTIAN HECHUANG
LDPE LD251 ZHONGTIAN HECHUANG
Dễ dàng xử lýphim

₫ 52.740/ KG

LDPE ATTANE™ 4203 DOW USA
LDPE ATTANE™ 4203 DOW USA
Chịu nhiệt độ thấpphimThùng chứaTrang chủ

₫ 52.740/ KG

LDPE SANREN  Q400 SINOPEC SHANGHAI
LDPE SANREN  Q400 SINOPEC SHANGHAI
Homopolymerphim

₫ 53.940/ KG

LDPE  C225Y PETLIN MALAYSIA
LDPE C225Y PETLIN MALAYSIA
Chống oxy hóaphim

₫ 53.940/ KG

LDPE  Q210 SINOPEC SHANGHAI
LDPE Q210 SINOPEC SHANGHAI
Chống hóa chấtphim

₫ 55.130/ KG

LDPE TITANLENE® LDF 265YZ TITAN MALAYSIA
LDPE TITANLENE® LDF 265YZ TITAN MALAYSIA
Dễ dàng xử lýphimShrink phim

₫ 55.130/ KG

LDPE  LD605 SINOPEC YANSHAN
LDPE LD605 SINOPEC YANSHAN
Chịu nhiệt độ caophim

₫ 55.130/ KG

LDPE POLYMER-E  F2200 ASIA POLYMER TAIWAN
LDPE POLYMER-E  F2200 ASIA POLYMER TAIWAN
Độ trong suốt caophimPhụ kiện ống

₫ 55.930/ KG

LDPE PAXOTHENE®  NA112-27 USI TAIWAN
LDPE PAXOTHENE®  NA112-27 USI TAIWAN
Lớp đùnthổi phimphimĐể thổi phim ra

₫ 61.930/ KG