1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim vệ sinh close
Xóa tất cả bộ lọc
EVA Evaflex®  V961RC MITSUI CHEM JAPAN
EVA Evaflex®  V961RC MITSUI CHEM JAPAN
Kháng hóa chấtphimNắp chai

₫ 125.400/ KG

EVA  MB2365N MITSUI CHEM JAPAN
EVA MB2365N MITSUI CHEM JAPAN
Kháng hóa chấtphimNắp chai

₫ 129.310/ KG

EVA  VAXCE9619-1 DUPONT USA
EVA VAXCE9619-1 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 129.310/ KG

EVA  40LX MITSUI CHEM JAPAN
EVA 40LX MITSUI CHEM JAPAN
Kháng hóa chấtphimNắp chai

₫ 152.830/ KG

EVA  45X MITSUI CHEM JAPAN
EVA 45X MITSUI CHEM JAPAN
Kháng hóa chấtphimNắp chai

₫ 152.830/ KG

FEP  DS610 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
FEP DS610 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định nhiệtDây cách điệnỐngphim

₫ 384.020/ KG

FEP NEOFLON®  NP-3180 DAIKIN JAPAN
FEP NEOFLON®  NP-3180 DAIKIN JAPAN
Tiêu chuẩnThùng chứaSản phẩm tường mỏngDây điệnCáp điệnDây điện JacketPhụ kiện ốngphim

₫ 1.050.180/ KG

HDPE  GC 7260 YANTAI WANHUA
HDPE GC 7260 YANTAI WANHUA
Sức mạnh caophim

₫ 28.210/ KG

HDPE POLIMAXX® 5604F TPI THAILAND
HDPE POLIMAXX® 5604F TPI THAILAND
phổ quátTúi đóng gói nặngphimTúi xách

₫ 33.310/ KG

HDPE  HD 7000 F PCC IRAN
HDPE HD 7000 F PCC IRAN
Tăng cườngphim

₫ 33.700/ KG

HDPE  5321B HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5321B HUIZHOU CNOOC&SHELL
Tính chất cơ học tốtthổi phimBao bì thực phẩm

₫ 34.480/ KG

HDPE SABIC®  HTA-001 SABIC SAUDI
HDPE SABIC®  HTA-001 SABIC SAUDI
Độ cứng caophimTúi xáchLinh kiện công nghiệp

₫ 34.880/ KG

HDPE  EX5 ARPC IRAN
HDPE EX5 ARPC IRAN
Độ bền caophimTúi xáchhm9450 chânĐóng gói phim

₫ 35.270/ KG

HDPE ExxonMobil™  HTA-001 EXXONMOBIL SAUDI
HDPE ExxonMobil™  HTA-001 EXXONMOBIL SAUDI
Độ cứng caophimTúi xáchLinh kiện công nghiệp

₫ 37.230/ KG

HDPE Borstar® FB2310 BOREALIS EUROPE
HDPE Borstar® FB2310 BOREALIS EUROPE
Độ cứng caophimPhim co lạiTúi đóng gói nặngỨng dụng công nghiệp

₫ 37.230/ KG

HDPE ExxonMobil™  FTA-001 EXXONMOBIL SAUDI
HDPE ExxonMobil™  FTA-001 EXXONMOBIL SAUDI
Ổn định nhiệtphim

₫ 38.010/ KG

HDPE ExxonMobil™  HTA-108 EXXONMOBIL SAUDI
HDPE ExxonMobil™  HTA-108 EXXONMOBIL SAUDI
Ổn định nhiệtphim

₫ 38.400/ KG

HDPE  HF5101 PCC IRAN
HDPE HF5101 PCC IRAN
Sức mạnh caophimPhim thường

₫ 39.190/ KG

HDPE SABIC®  FI0750 SABIC SAUDI
HDPE SABIC®  FI0750 SABIC SAUDI
Linh hoạt tốtphimTrang chủTúi xáchBao bì thực phẩm

₫ 41.540/ KG

HDPE  HF5110 PCC IRAN
HDPE HF5110 PCC IRAN
Sức mạnh caophimỨng dụng đúc thổi

₫ 42.320/ KG

HDPE TITANZEX® HF0961 TITAN MALAYSIA
HDPE TITANZEX® HF0961 TITAN MALAYSIA
Độ cứng caophimTrang chủTúi xáchTúi thực phẩmTúi hàng hóa

₫ 43.100/ KG

HDPE  F120A HANWHA TOTAL KOREA
HDPE F120A HANWHA TOTAL KOREA
Trang chủphimTúi xáchỨng dụng công nghiệpphổ quát

₫ 44.280/ KG

HDPE  H5604F BPE THAILAND
HDPE H5604F BPE THAILAND
Sử dụng chungSử dụng thông thường đặcỨng dụng phimNhư túi thương mạiTúi áo thunTúi rác

₫ 45.060/ KG

HDPE SABIC®  F01552 SABIC SAUDI
HDPE SABIC®  F01552 SABIC SAUDI
phimTúi xách

₫ 50.940/ KG

HIPS POLYREX®  PH-66 ZHENJIANG CHIMEI
HIPS POLYREX®  PH-66 ZHENJIANG CHIMEI
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngphim

₫ 56.820/ KG

K(Q)胶 KIBITON®  PB-5900 TAIWAN CHIMEI
K(Q)胶 KIBITON®  PB-5900 TAIWAN CHIMEI
Màu dễ dàngPhim co nhiệt

₫ 74.450/ KG

LCP UENO LCP®  2140GM-HV BK UENO CHEMICAL JAPAN
LCP UENO LCP®  2140GM-HV BK UENO CHEMICAL JAPAN
Chịu nhiệt độ caoThiết bị thể thaoDiễn viên phim đặc biệt

₫ 195.930/ KG

LDPE  2001 SINOPEC GUANGZHOU
LDPE 2001 SINOPEC GUANGZHOU
Độ bền caophim

₫ 28.990/ KG

LDPE  PE FA5230 BOREALIS EUROPE
LDPE PE FA5230 BOREALIS EUROPE
Xử lý tốtTrang chủTúi xáchphim ảnhTrang chủ

₫ 33.700/ KG

LDPE  LD2420H PCC IRAN
LDPE LD2420H PCC IRAN
Điểm đông đặc tốc độ thấpBao bì thực phẩmBọtTrang chủphimBọtBao bì thực phẩmPhim co lạiMục đích chung

₫ 36.050/ KG

LDPE ASPC LF2119 SSL SOUTH AFRICA
LDPE ASPC LF2119 SSL SOUTH AFRICA
phim

₫ 37.230/ KG

LDPE  2426H SHENHUA YULIN
LDPE 2426H SHENHUA YULIN
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 37.230/ KG

LDPE  15303 NKNK RUSSIA
LDPE 15303 NKNK RUSSIA
Không phụ giaphimBao bì thực phẩm

₫ 37.420/ KG

LDPE ExxonMobil™  LD 150BW EXXONMOBIL USA
LDPE ExxonMobil™  LD 150BW EXXONMOBIL USA
Độ cứng caoBao bì tường mỏngBao bì thực phẩmphim

₫ 39.190/ KG

LDPE  2426K HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2426K HUIZHOU CNOOC&SHELL
Độ trong suốt caoĐóng gói phim

₫ 39.770/ KG

LDPE  2520D SINOPEC MAOMING
LDPE 2520D SINOPEC MAOMING
Chống lão hóaBao bì y tếTúi đóng gói nặngphim

₫ 39.970/ KG

LDPE ExxonMobil™  LD 165BW1 EXXONMOBIL SINGAPORE
LDPE ExxonMobil™  LD 165BW1 EXXONMOBIL SINGAPORE
Sức mạnh caoTúi đóng gói nặngphimPhim co lại

₫ 40.000/ KG

LDPE ExxonMobil™  LD 150AC EXXONMOBIL SAUDI
LDPE ExxonMobil™  LD 150AC EXXONMOBIL SAUDI
Phim co trung bìnhTúi mua sắmPhim đóng băngTự động điềnSử dụng chung

₫ 40.360/ KG

LDPE SABIC®  HP2023N SABIC SAUDI
LDPE SABIC®  HP2023N SABIC SAUDI
Niêm phong nhiệt Tình dụcTúi xáchphim

₫ 41.150/ KG

LDPE  2426H SINOPEC MAOMING
LDPE 2426H SINOPEC MAOMING
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 41.150/ KG