1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Phim vệ sinh 
Xóa tất cả bộ lọc
LLDPE FM5220 BOREALIS EUROPE
Mật độ thấpBao bì thực phẩmBao bì thực phẩm phimTúi thưPhim đóng gói chung
₫ 43.100/ KG

LLDPE Formolene® L42022 E2 FPC USA
Sức mạnh caoTrang chủTúi xáchphim
₫ 46.240/ KG

LLDPE DFDA-7042N PETROCHINA DUSHANZI
Chống mài mònphim
₫ 46.240/ KG

LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA DAQING
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpThích hợp cho phim đóng gPhim nông nghiệpTúi lót vv
₫ 46.240/ KG

LLDPE Bynel® 41E687 DUPONT USA
Độ bám dính tốtChất kết dínhThùng chứaTrang chủDiễn viên phimPhụ kiện ống
₫ 47.020/ KG

LLDPE Bynel® 41E710 DUPONT USA
Độ bám dính tốtỨng dụng đúc thổiChất kết dínhỐngTrang chủphim
₫ 47.020/ KG

LLDPE 4220U HANWHA TOTAL KOREA
Thời tiết khángphimPhim nông nghiệp
₫ 47.020/ KG

LLDPE Bynel® 4140 DUPONT USA
Độ bám dính tốtphimỨng dụng đúc thổiPhụ kiện ốngThùng chứaTrang chủChất kết dính
₫ 47.020/ KG

LLDPE UF414 HYUNDAI KOREA
Dễ dàng xử lýphimBao bì cho ngành công nghTúi mua sắm
₫ 49.370/ KG

LLDPE EVOLUE™ SP2040 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpphimDiễn viên phim
₫ 59.560/ KG

MLLDPE Exceed™ m 2018.RB EXXONMOBIL HUIZHOU
Bao bì phim hình thành đthổi phimPhim đóng gói nhiều lớpMàng compositeTúi rác
₫ 31.150/ KG

MVLDPE Exceed™ 3518CB EXXONMOBIL USA
Chống va đập caophim
₫ 34.290/ KG

MVLDPE Exceed™ 1018HA EXXONMOBIL USA
Sức mạnh caoĐóng gói phim
₫ 34.480/ KG

MVLDPE ExxonMobil™ 20-10CH EXXONMOBIL SAUDI
Chống đâm thủngTúi rácTrang chủphim
₫ 38.400/ KG

MVLDPE Exceed™ 2010MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoBao bì thực phẩmĐóng gói kínShrink phimphim
₫ 39.190/ KG

MVLDPE Exceed™ 20-18EB EXXONMOBIL USA
Chống đâm thủngTúi rácphimTrang chủTrang chủ
₫ 43.100/ KG

MVLDPE M3410 EP TOTAL USA
Trong suốtTrang chủphimBao bì thực phẩm
₫ 50.940/ KG

MVLDPE Lumicene® M4040 TOTAL BELGIUM
Độ cứng caoBao bì thực phẩmphim
₫ 50.940/ KG

MVLDPE Lumicene® M3410 EP TOTAL BELGIUM
Trong suốtphimTrang chủBao bì thực phẩm
₫ 50.940/ KG

MVLDPE EVOLUE™ SP2020 PRIME POLYMER JAPAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcphimMàng compositePhim công nghiệp
₫ 54.080/ KG

MVLDPE EVOLUE™ SP0540 PRIME POLYMER JAPAN
Chống va đập caophimDiễn viên phimMàng compositeCuộn phim
₫ 60.740/ KG

PA6 YH-3200 SINOPEC BALING
Sức mạnh caoỨng dụng công nghiệpLớp sợiphim
₫ 41.150/ KG

PA6 J3200M HANGZHOU JUHESHUN
Độ bền kéo tốtĐóng gói phimỨng dụng dệt
₫ 43.100/ KG

PA6 Akulon® F136-C1 ENVALIOR JIANGSU
Bôi trơnphim
₫ 68.580/ KG

PA6 Akulon® F136-E1 ENVALIOR JIANGSU
Hạt nhânphim
₫ 72.490/ KG

PA6 Ultramid® B40LN BASF GERMANY
Độ nhớt caoDiễn viên phim
₫ 74.450/ KG

PA6 Akulon® F136-E2 ENVALIOR JIANGSU
Hạt nhânphim
₫ 78.370/ KG

PA6 Ultramid® B33L BASF GERMANY
Chống cháyỨng dụng điệnMáy móc công nghiệpDiễn viên phimDây đơnphimBộ phim kéo dài hai chiều
₫ 94.050/ KG

PA6 UBE 1030B UBE JAPAN
Độ nhớt caophimỐngTrang chủ
₫ 97.970/ KG

PA6 Akulon® F130-C DSM HOLAND
Độ nhớt trung bìnhphim
₫ 99.920/ KG

PA6/66 Ultramid® C40 LN BASF GERMANY
Độ nhớt caophim
₫ 99.920/ KG

PARA IXEF® BXT 2000 SOLVAY BELGIUM
Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôPhụ kiện ốngTrang chủHệ thống đường ốngphimỨng dụng đúc thổi
₫ 192.050/ KG
PB-1 BL3110M MITSUI CHEM JAPAN
phimSửa đổi nhựa
₫ 266.460/ KG

PB-1 TOPPYL PB8640M LYONDELLBASELL HOLAND
Không khí nóng tốtĐóng gói cứngĐóng góiTúi xáchphimBao bì linh hoạt
₫ 313.490/ KG

PBAT TH801T XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
phimPhụ tùng ốngChai lọỨng dụng đúc thổi
₫ 41.150/ KG

PBAT TH801T(粉) XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
phimPhụ tùng ốngChai lọỨng dụng đúc thổi
₫ 148.910/ KG

PBS BioPBS™ FZ78TM PTT THAI
Phân hủy sinh họcphim
₫ 195.930/ KG

PBS BioPBS™ FZ79AC PTT THAI
Phân hủy sinh họcphim
₫ 195.930/ KG

PBSA BioPBS™ FD92PB PTT THAI
Phân hủy sinh họcphim
₫ 148.910/ KG

PBSA BioPBS™ FD92PM PTT THAI
Phân hủy sinh họcphim
₫ 156.740/ KG