486 Sản phẩm

Tên sản phẩm: PP close
Ứng dụng tiêu biểu: Phim thổi IPP close
Xóa tất cả bộ lọc
PP YUNGSOX®  2080 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  2080 FPC TAIWAN
Đặc tính: Khả năng mở tốtBao bì thực phẩmTrang chủphimPhim thổi IPPBao bì thực phẩm tổng hợp

₫ 48.130/ KG

PP  PPR-FT07 SINOPEC MAOMING
PP PPR-FT07 SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmSản phẩm tường mỏngLớp phủ nhôm CPPCPP Retort phim trung giaMàng chống lạnh CPP Inter

₫ 46.530/ KG

PP YUNGSOX®  2100 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  2100 FPC TAIWAN
Tính năng: Tốt mạ điệnCPP đúc phimMạ và màng bọc thực phẩm

₫ 51.340/ KG

PP YUNGSOX®  2020 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  2020 FPC TAIWAN
Tính năng: Hiệu suất caoBao bì thực phẩmphimBăng dínhMàng BOPPThực phẩm cao cấpQuần áo và đồ trang sức đMạ điện và trang trí màng

₫ 55.350/ KG

PP TIRIPRO®  F4007 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  F4007 FCFC TAIWAN
Trong suốtBao bì thực phẩmphimNguyên liệu CPPBao bì thực phẩmBao bì quần áo

₫ 56.150/ KG

PP Bormed™ RJ880MO BOREALIS EUROPE
PP Bormed™ RJ880MO BOREALIS EUROPE
Chống tĩnh điệnSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTấm PPBao bì thực phẩm

₫ 90.250/ KG

PP YUNGSOX®  2100M FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  2100M FPC TAIWAN
Trong suốtphimCPP đúc phimMàng mạ điện

₫ 48.130/ KG

PP  S1004 SINOPEC MAOMING
PP S1004 SINOPEC MAOMING
Kháng hóa chấtTrang chủĐóng gói phimTấm PPSợi

₫ 38.510/ KG

PP  SZ30S SINOPEC WUHAN
PP SZ30S SINOPEC WUHAN
Dòng chảy caoSợiỐng PPphim

₫ 38.510/ KG

PP  S1004 SINOPEC YANGZI
PP S1004 SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệtTấm PPĐóng gói phimSợiThiết bị gia dụng

₫ 46.130/ KG

PP  PPH-F03 DONGGUAN GRAND RESOURCE
PP PPH-F03 DONGGUAN GRAND RESOURCE
Phim tốc độ caoPhim tốc độ caoBOPP

₫ 39.750/ KG

PP  CP800M SINOPEC MAOMING
PP CP800M SINOPEC MAOMING
Độ cứng caophimLớp giữa của CPP Aluminiz

₫ 40.110/ KG

PP YUNGSOX®  3009 FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  3009 FPC NINGBO
Chống va đập caoTấm PPThùng nhựaRO lưu trữ xôTấm và tấm rỗng
CIF

US $ 1,550/ MT

PP YUNGSOX®  1005 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  1005 FPC TAIWAN
Độ bền tan chảy caoVật liệu tấmChân không hình thành tấmỐng PPHThổi khuôn
CIF

US $ 1,650/ MT

PP YUNGSOX®  3005 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  3005 FPC TAIWAN
Độ cứng caoPhụ kiện ốngỨng dụng đúc thổiỐng PPBChân không hình thành tấmThổi khuôn
CIF

US $ 1,680/ MT

PP  P340 LIAONING HUAJIN
PP P340 LIAONING HUAJIN
Chịu nhiệt độ thấpHộp nhựaỐng PPĐối với ốngPhụ kiện ốnghộp thực phẩm vv

₫ 42.520/ KG

PP  BJ550 HANWHA TOTAL KOREA
PP BJ550 HANWHA TOTAL KOREA
Ổn định nhiệtPhụ tùng nội thất ô tôPhụ tùng ô tô bên ngoàiThùng chứaHộp nhựaTrang chủĐồ chơiTấm PP

₫ 44.120/ KG

PP  RP360D HUIZHOU CNOOC&SHELL
PP RP360D HUIZHOU CNOOC&SHELL
Dễ dàng xử lýỐng PPRỐng PPRthổi chai

₫ 48.130/ KG

PP GLOBALENE®  PT100WX LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  PT100WX LCY TAIWAN
Độ cứng caoỐng PPChai nhựaHệ thống đường ốngTrang chủChai lọỨng dụng thermoformingVật liệu đaiUống ống hútphổ quát

₫ 48.130/ KG

PP GLOBALENE®  8002 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  8002 LCY TAIWAN
Chống hóa chấtPhụ tùng ốngTrang chủThùng chứaChai nhựaTấm PPỐng PPTrang chủHệ thống đường ốngChai lọ

₫ 48.930/ KG

PP YUNGSOX®  1005N FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  1005N FPC TAIWAN
Đặc tính: Độ bền nóng chảChân không hình thành tấmỐng PPHThổi khuônChân không hình thành tấmỐng PPHThổi khuôn

₫ 49.740/ KG

PP  HR100 HANWHA TOTAL KOREA
PP HR100 HANWHA TOTAL KOREA
Sức mạnh caoChai nhựaHộp đựng thực phẩmỐng PPTấm khácChai nhỏỐngVật liệu tấm

₫ 38.510/ KG

PP  EP200K SINOPEC TIANJIN
PP EP200K SINOPEC TIANJIN
Chống va đập caoTrang chủThùng chứaHộp nhựaTấm PP

₫ 39.710/ KG

PP  EP200K SSTPC TIANJIN
PP EP200K SSTPC TIANJIN
Chống va đập caoTrang chủThùng chứaHộp nhựaTấm PP

₫ 42.520/ KG

PP  64M40T SSTPC TIANJIN
PP 64M40T SSTPC TIANJIN
Chịu nhiệt độ thấpTrang chủThùng chứaHộp nhựaHộp nhựaHàng gia dụngPhụ tùng ốngTấm PPỐng PP

₫ 42.520/ KG

PP TIRIPRO®  B8001 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  B8001 FCFC TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị gia dụng nhỏPhụ tùng nội thất ô tôTấm PPỐng PPChân không hình thành tấmSản phẩm ô tôYếu tố tủ lạnhỐng.

₫ 47.330/ KG

PP TOPILENE®  B240P HYOSUNG KOREA
PP TOPILENE®  B240P HYOSUNG KOREA
Ống PPRSóngThông thường đùnGiai đoạn đùn chân khôngGiai đoạn đùn trung bìnhCứng nhắcSức mạnh tác động

₫ 51.340/ KG

PP GLOBALENE®  PT100WS LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  PT100WS LCY TAIWAN
Độ cứng caoỐng PPChai nhựaHệ thống đường ốngTrang chủChai lọỨng dụng thermoformingVật liệu đaiUống ống hútphổ quát

₫ 52.950/ KG

PP GLOBALENE®  366-3 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  366-3 LCY TAIWAN
Độ cứng caoTấm PPTrang chủThiết bị gia dụng nhỏVỏ sạcTấm mỏngBăng tải đóng góiTúi dệtNiêm phongSản phẩm gia dụngTấm mỏngBăng tải đóng góiTúi dệtGói không gianNiêm phongSản phẩm gia dụng
CIF

US $ 1,500/ MT

PP GLOBALENE®  PT100 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  PT100 LCY TAIWAN
Độ cứng caoChai nhựaỐng PPBảngỐngỐng hútBăng tải đóng góiBát đĩaChai

₫ 42.520/ KG

PP SABIC®  H11BF SABIC SAUDI
PP SABIC®  H11BF SABIC SAUDI
Trang chủphimBao bì thực phẩmTúi giặt

₫ 37.700/ KG

PP  T30G SINOPEC MAOMING
PP T30G SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoỨng dụng ô tôDây đai nhựaPhim dệt MonofilamentHỗ trợ thảmĐồ chơiHàng ngày

₫ 38.510/ KG

PP  HY200 HANWHA TOTAL KOREA
PP HY200 HANWHA TOTAL KOREA
HomopolymerỨng dụng thủy sảnTrang chủVải dệtHàng gia dụngTúi xáchphimThanhTấm ván épTrang chủVải dệtTúi xáchThùng chứaHàng gia dụngTrang chủỨng dụng thủy sảnphim

₫ 38.510/ KG

PP  T30G SHAANXI YCZMYL
PP T30G SHAANXI YCZMYL
HomopolymerPhim dệt MonofilamentHỗ trợ thảmĐồ chơiHàng ngày

₫ 38.510/ KG

PP  X30S SHAANXI YCZMYL
PP X30S SHAANXI YCZMYL
Bao bì thực phẩmPhim một lớp hoặc đồng đùBao bì vải

₫ 38.510/ KG

PP  F-400H SINOPEC GUANGZHOU
PP F-400H SINOPEC GUANGZHOU
Hình dạng tốtphimHiệu suất đúc tốtCó thể có dây chuyền sản

₫ 38.510/ KG

PP Teldene® H11BF NATPET SAUDI
PP Teldene® H11BF NATPET SAUDI
Độ cứng caoTúi giặtTrang chủBao bì thực phẩmphim

₫ 38.510/ KG

PP HOPELEN FC-150U LOTTE KOREA
PP HOPELEN FC-150U LOTTE KOREA
Dòng chảy caophimBao bì thực phẩm

₫ 39.310/ KG

PP  EPC30R LIAONING HUAJIN
PP EPC30R LIAONING HUAJIN
Độ cứng trung bìnhHàng gia dụngĐồ chơiThùng chứaThùngTrang chủLĩnh vực ô tôGhế ngồiDiễn viên phimphim

₫ 42.520/ KG

PP Aramco  HP30EG SAUDI ARAMCO
PP Aramco  HP30EG SAUDI ARAMCO
Trong suốtỨng dụng bao bì công nghiỨng dụng bao bì thực phẩmPhim đóng gói

₫ 42.520/ KG