1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim thường close
Xóa tất cả bộ lọc
PP SEETEC  R3420 LG CHEM KOREA
PP SEETEC  R3420 LG CHEM KOREA
Dễ dàng xử lýphim

₫ 43.950/ KG

PP  T36F PETROCHINA DALIAN
PP T36F PETROCHINA DALIAN
phim

₫ 43.950/ KG

PP  F-401 SINOPEC YANGZI
PP F-401 SINOPEC YANGZI
Chống hóa chấtThiết bị gia dụngSợiĐóng gói phim

₫ 43.950/ KG

PP  K7002 SINOPEC MAOMING
PP K7002 SINOPEC MAOMING
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 43.950/ KG

PP  1100N APPC SAUDI
PP 1100N APPC SAUDI
Chống hóa chấtphimThiết bị gia dụng nhỏSản phẩm tường mỏng

₫ 44.140/ KG

PP Moplen  EC3400 LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  EC3400 LYONDELLBASELL HOLAND
Dễ dàng xử lýTrang chủphim

₫ 44.340/ KG

PP Borealis HD120MO BOREALIS EUROPE
PP Borealis HD120MO BOREALIS EUROPE
Trong suốtTrang chủĐóng gói phim

₫ 44.340/ KG

PP COSMOPLENE®  FL7632 TPC SINGAPORE
PP COSMOPLENE®  FL7632 TPC SINGAPORE
Chống va đập caophimDiễn viên phimTấm ván ép

₫ 44.730/ KG

PP  S1004 SINOPEC YANGZI
PP S1004 SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệtTấm PPĐóng gói phimSợiThiết bị gia dụng

₫ 45.120/ KG

PP COSMOPLENE®  FS3011E TPC SINGAPORE
PP COSMOPLENE®  FS3011E TPC SINGAPORE
Độ cứng caophimTrang chủ

₫ 45.520/ KG

PP COSMOPLENE®  FS6612L TPC SINGAPORE
PP COSMOPLENE®  FS6612L TPC SINGAPORE
Niêm phong nhiệt Tình dụcphimPhim co lạiBộ phim kéo dài hai chiều

₫ 45.520/ KG

PP Bormed™ RD808CF BOREALIS EUROPE
PP Bormed™ RD808CF BOREALIS EUROPE
Độ bóng caophim

₫ 45.520/ KG

PP COSMOPLENE®  FL7641L TPC SINGAPORE
PP COSMOPLENE®  FL7641L TPC SINGAPORE
Chất kết dínhDiễn viên phim

₫ 45.910/ KG

PP PRIME POLYPRO  F327BV PRIME POLYMER JAPAN
PP PRIME POLYPRO  F327BV PRIME POLYMER JAPAN
phim

₫ 46.300/ KG

PP  F5606-GD SINOPEC YANSHAN
PP F5606-GD SINOPEC YANSHAN
Chịu nhiệt độ thấpphim

₫ 46.300/ KG

PP YUPLENE®  R140H SK KOREA
PP YUPLENE®  R140H SK KOREA
Niêm phong nhiệt Tình dụcphim

₫ 47.090/ KG

PP  K4826A PETROCHINA DUSHANZI
PP K4826A PETROCHINA DUSHANZI
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 47.090/ KG

PP COSMOPLENE®  FS5612 TPC SINGAPORE
PP COSMOPLENE®  FS5612 TPC SINGAPORE
phim

₫ 47.870/ KG

PP Vistamaxx™  3020FL EXXONMOBIL USA
PP Vistamaxx™  3020FL EXXONMOBIL USA
Chống đâm thủngTrang chủphimHợp chất

₫ 48.660/ KG

PP  K1712 SINOPEC YANSHAN
PP K1712 SINOPEC YANSHAN
Chịu được tác động nhiệt phimVật liệu tấm

₫ 49.050/ KG

PP YUPLENE®  R150L SK KOREA
PP YUPLENE®  R150L SK KOREA
Trong suốtphim

₫ 49.050/ KG

PP YUNGSOX®  5050R FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5050R FPC TAIWAN
Đặc tính: Nhiệt độ niêm pPhim niêm phong nhiệtShrink phimVăn phòng phẩmPhim niêm phong nhiệtShrink phimVăn phòng phẩm

₫ 49.440/ KG

PP Moplen  HP480S BASELL THAILAND
PP Moplen  HP480S BASELL THAILAND
Dễ dàng xử lýTrang chủphim

₫ 49.640/ KG

PP  PPB-M02-V SINOPEC YANGZI
PP PPB-M02-V SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệtĐóng gói phimSợiThiết bị gia dụng

₫ 50.230/ KG

PP Borclean™ HC300BF BOREALIS EUROPE
PP Borclean™ HC300BF BOREALIS EUROPE
Ổn định nhiệtphimBộ phim kéo dài hai chiềuphim

₫ 51.790/ KG

PP SEETEC  T3410 LG CHEM KOREA
PP SEETEC  T3410 LG CHEM KOREA
Chống va đập caophim

₫ 52.970/ KG

PP  K1735 SINOPEC YANSHAN
PP K1735 SINOPEC YANSHAN
Chống va đập caoỨng dụng ô tôphimLinh kiện công nghiệp

₫ 52.970/ KG

PP Vistamaxx™  6202 EXXONMOBIL SINGAPORE
PP Vistamaxx™  6202 EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống lão hóaTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphimHợp chất

₫ 53.760/ KG

PP  TF430 HANWHA TOTAL KOREA
PP TF430 HANWHA TOTAL KOREA
phimTrang chủDiễn viên phim

₫ 54.150/ KG

PP  RF450 HANWHA TOTAL KOREA
PP RF450 HANWHA TOTAL KOREA
phimTrang chủTrang chủphim

₫ 54.150/ KG

PP Vistamaxx™  6102 EXXONMOBIL USA
PP Vistamaxx™  6102 EXXONMOBIL USA
Chống lão hóaphimTrang chủHợp chất

₫ 54.540/ KG

PP Moplen  RP100 BASELL THAILAND
PP Moplen  RP100 BASELL THAILAND
Dễ dàng xử lýTrang chủphim

₫ 56.900/ KG

PPA Grivory®  XE11107 BK EMS-CHEMIE SUZHOU
PPA Grivory®  XE11107 BK EMS-CHEMIE SUZHOU
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 176.570/ KG

PPA Grivory®  XE11107BK L11720.4 EMS-CHEMIE SUZHOU
PPA Grivory®  XE11107BK L11720.4 EMS-CHEMIE SUZHOU
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 176.570/ KG

PPA Grivory®  XE11107 WH EMS-CHEMIE SUZHOU
PPA Grivory®  XE11107 WH EMS-CHEMIE SUZHOU
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 176.570/ KG

PPA Grivory®  XE 4027 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE 4027 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 188.340/ KG

PPA Grivory®  XE3991 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE3991 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 227.580/ KG

PPA Grivory®  XE11382/01 BK EMS-CHEMIE SUZHOU
PPA Grivory®  XE11382/01 BK EMS-CHEMIE SUZHOU
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 235.430/ KG

PPA Grivory®  XE3991 BK 9915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  XE3991 BK 9915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống mài mònPhụ tùng ô tôphim

₫ 235.430/ KG

PPO NORYL™  PX1005X-701 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  PX1005X-701 SABIC INNOVATIVE US
Trong suốtphimLinh kiện máy tính

₫ 98.100/ KG