1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Phim thường 
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE COSMOTHENE® F410 TPC SINGAPORE
Trong suốtTrang chủTúi giặtphimTúi Jumbo cho giặt ủi
₫ 50.980/ KG

LDPE LD251 ZHONGTIAN HECHUANG
Dễ dàng xử lýphim
₫ 51.770/ KG

LDPE SANREN Q400 SINOPEC SHANGHAI
Homopolymerphim
₫ 52.940/ KG

LDPE C225Y PETLIN MALAYSIA
Chống oxy hóaphim
₫ 52.940/ KG

LDPE Q210 SINOPEC SHANGHAI
Chống hóa chấtphim
₫ 54.120/ KG

LDPE TITANLENE® LDF 265YZ TITAN MALAYSIA
Dễ dàng xử lýphimShrink phim
₫ 54.120/ KG

LDPE 2102TN26 SINOPEC QILU
Trong suốtĐóng gói phimMàng đấtPhim nông nghiệpVật liệu phim phổ quátSử dụng để làm màng bọc n
₫ 54.900/ KG

LDPE POLYMER-E F2200 ASIA POLYMER TAIWAN
Độ trong suốt caophimPhụ kiện ống
₫ 54.900/ KG

LDPE PAXOTHENE® H0105 USI TAIWAN
Chống đóng cụcphimTúi xáchLĩnh vực xây dựngỨng dụng nông nghiệpĐể đóng gói túiPhim nông nghiệp
₫ 58.830/ KG

LDPE LD605 SINOPEC YANSHAN
Chịu nhiệt độ caophim
₫ 58.830/ KG

LDPE PAXOTHENE® NA207 USI TAIWAN
Bôi trơnphim
₫ 60.790/ KG

LDPE POLYMER-E C4100 ASIA POLYMER TAIWAN
Độ trong suốt caophimPhụ kiện ốngỨng dụng CoatingphimTấm ván ép
₫ 62.750/ KG

LDPE LUPURE™ BB120 LG CHEM KOREA
Độ tinh khiết caoỨng dụng bao bì công nghiTúi xáchChai nhỏ giọtChai thuốcShrink phim
₫ 72.160/ KG

LDPE PAXOTHENE® NA207-66 USI TAIWAN
Bôi trơnphim
₫ 72.550/ KG

LDPE PAXOTHENE® NA248A USI TAIWAN
Bắn ra hình thành lớpphim
₫ 74.120/ KG

LDPE PAXOTHENE® NA248 USI TAIWAN
Mật độ thấpphim
₫ 74.120/ KG

LDPE DNDJ0405 UNICAR JAPAN
Dòng chảy caoTúi đóng góiphim
₫ 89.410/ KG

LDPE LUPOLEN 3010D LYONDELLBASELL HOLAND
Dễ dàng xử lýphimTúi xách
₫ 101.970/ KG

LLDPE ExxonMobil™ EFDC-7050 EXXONMOBIL SAUDI
Chống tĩnh điệnphimVỏ sạc
₫ 26.280/ KG

LLDPE DFDC 7050 YANTAI WANHUA
Ổn định nhiệtphim
₫ 28.040/ KG

LLDPE DFDA-7042 YANTAI WANHUA
Kháng hóa chấtỐngphimVật liệu tấm
₫ 28.040/ KG

LLDPE DFDA-2001T SINOPEC GUANGZHOU
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong
₫ 28.120/ KG

LLDPE SABIC® 218W SABIC SAUDI
Trượt caophim
₫ 28.630/ KG

LLDPE DFDA-7042 SINOPEC GUANGZHOU
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpMàng đất nông nghiệp
₫ 29.810/ KG

LLDPE DFDC7050 LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
Ổn định nhiệtphim
₫ 30.000/ KG

LLDPE DFDA-7042(粉) SINOPEC ZHONGYUAN
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp
₫ 30.200/ KG

LLDPE DFDA-7042 LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
Kháng hóa chấtỐngphimVật liệu tấm
₫ 30.200/ KG

LLDPE DFDA-7042 HUIZHOU CNOOC&SHELL
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp
₫ 30.390/ KG

LLDPE LL0220KJ SECCO SHANGHAI
Tính chất cơ học tuyệt vờVỏ sạcphim
₫ 30.590/ KG

LLDPE DFDA-7042 SINOPEC MAOMING
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp
₫ 30.980/ KG

LLDPE 3305 HANWHA KOREA
Dễ dàng xử lýphim
₫ 31.370/ KG

LLDPE DFDA-2001 SINOPEC GUANGZHOU
Chịu nhiệt độ caophim
₫ 31.370/ KG

LLDPE DFDA-7042(粉) SINOPEC GUANGZHOU
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpMàng đất nông nghiệp
₫ 31.370/ KG

LLDPE Lotrène® Q2018H QATAR PETROCHEMICAL
Ổn định nhiệtTrang chủTúi xáchPhim nhiều lớpLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpTấm ván ép
₫ 31.370/ KG

LLDPE DFDA-7042 SINOPEC ZHENHAI
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp
₫ 31.770/ KG

LLDPE LL0209AA SECCO SHANGHAI
Trong suốtphimPhim nông nghiệpcăng bọc phim
₫ 31.770/ KG

LLDPE LL0220AA SECCO SHANGHAI
Trong suốtphimPhim nông nghiệp
₫ 31.770/ KG

LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA DUSHANZI
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpHỗn hợpMàng nông nghiệp Glue Lin
₫ 32.550/ KG

LLDPE DFDA-7042N PETROCHINA LANZHOU
Chống mài mònphim
₫ 32.550/ KG

LLDPE SABIC® 218WF SABIC SAUDI
Vỏ sạcTrang chủphim
₫ 32.860/ KG