1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Phim tốc độ cao close
Xóa tất cả bộ lọc
LLDPE ADMER™ NF528 MITSUI CHEM JAPAN
LLDPE ADMER™ NF528 MITSUI CHEM JAPAN
Chất kết dínhDiễn viên phimỨng dụng thực phẩm không thổi phimphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 90.200/ KG

MDPE  HT514 TOTAI FRANCE
MDPE HT514 TOTAI FRANCE
Dễ dàng xử lýphimLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩm

₫ 49.020/ KG

MVLDPE Exceed™  2703MC EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2703MC EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoBao bì thực phẩmPhim nhiều lớpĐóng gói kínĐứng lên túiShrink phim

₫ 33.330/ KG

MVLDPE Exceed™  2010HE EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2010HE EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caophimTrang chủVỏ sạc

₫ 38.430/ KG

MVLDPE Exceed™  2703HH EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2703HH EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caophimVỏ sạcTúi đóng gói

₫ 38.430/ KG

MVLDPE Exceed™  2010HA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2010HA EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caoTúi đóng góiBao bì thực phẩmphimVỏ sạcPhim bảo vệ

₫ 38.430/ KG

MVLDPE ELITE™  5220G DOW THAILAND
MVLDPE ELITE™  5220G DOW THAILAND
Độ bền caocăng bọc phimphim

₫ 39.190/ KG

MVLDPE Exceed™  2012MA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2012MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Không có chất làm trơnHộp lót túiMàng compositeBao bì thực phẩm BarrierPhim đóng băngTúi đáPhim đóng góiĐóng gói kínĐứng lên túi

₫ 40.390/ KG

MVLDPE Exceed™  3527PA EXXONMOBIL USA
MVLDPE Exceed™  3527PA EXXONMOBIL USA
Chống va đập caophimMàng căng - Lớp không liêPhim vệ sinhcỏ nhân tạo vv

₫ 41.180/ KG

MVLDPE Exceed™  2703HH EXXONMOBIL USA
MVLDPE Exceed™  2703HH EXXONMOBIL USA
Sức mạnh chống va đậpTúi rácTrang chủTrang chủphim

₫ 43.920/ KG

MVLDPE Exceed™  35-05CH EXXONMOBIL USA
MVLDPE Exceed™  35-05CH EXXONMOBIL USA
Chống đâm thủngTúi rácTrang chủphim

₫ 49.020/ KG

MVLDPE EVOLUE™  SP4020 PRIME POLYMER JAPAN
MVLDPE EVOLUE™  SP4020 PRIME POLYMER JAPAN
Độ cứng caothổi phimTấm ván épphimỨng dụng nông nghiệpPhim cho compositePhim công nghiệp

₫ 76.470/ KG

PA12 Grilamid®  TR90 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng dây và cápBộ phận gia dụngHàng thể thaoHàng gia dụngLĩnh vực sản phẩm tiêu dùPhụ kiện kỹ thuậtKhung gươngKínhỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôTrang chủphimLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 207.850/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 WH 6633 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 WH 6633 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 258.840/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE L14415.5 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE L14415.5 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 274.520/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE 6237 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE 6237 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 274.520/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14417.16 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14417.16 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 309.820/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14419.7 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14419.7 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 313.740/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 RED L14422.4 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 RED L14422.4 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 313.740/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE L14416.11 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE L14416.11 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 313.740/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14420.6 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14420.6 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 313.740/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 GREEN 1261 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 GREEN 1261 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 313.740/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 UV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 UV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 451.000/ KG

PA6  YH-3400 SINOPEC BALING
PA6 YH-3400 SINOPEC BALING
Độ nhớt caoĐóng gói phimỨng dụng công nghiệpThích hợp cho dây công ngMàng đóng gói và linh kiệ

₫ 54.900/ KG

PA6  6AV NA(6 NC) DOMO CHEM GERMANY
PA6 6AV NA(6 NC) DOMO CHEM GERMANY
Chống cháyLĩnh vực ô tôỐngphổ quátPhù hợp với container vừaLưới PEphim

₫ 82.360/ KG

PA6 Ultramid®  B29HM01 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B29HM01 BASF GERMANY
Chống dầuVỏ điệnphimCáp khởi động

₫ 103.140/ KG

PA66 Huafon®  EP158N ZHEJIANG HUAFON
PA66 Huafon® EP158N ZHEJIANG HUAFON
Chống mài mònLinh kiện cơ khíLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnDụng cụ đoLĩnh vực ô tôĐường sắtLĩnh vực gia dụngBản tinViệtỐng dầuSản phẩm kỹ thuật chính xphimVật liệu đóng góiThiết bị y tếHàng thể thaoHàng ngày

₫ 73.730/ KG

PA66  A216 BK SOLVAY SHANGHAI
PA66 A216 BK SOLVAY SHANGHAI
Chấp nhận tiếp xúc thực pTúi xáchPhân phối thanỨng dụng tiêu dùngphim ảnhBao bì thực phẩmỨng dụng công nghiệpTấm nhiều lớpTrang chủShrink đóng gói

₫ 98.040/ KG

PC LEXAN™  143R-111 SABIC EU
PC LEXAN™  143R-111 SABIC EU
Chống tia cực tímphimDây và cáp

₫ 54.900/ KG

PC CLARNATE®  A1155 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE®  A1155 YANTAI WANHUA
Thời tiết khángXử lý bọc keophimBăng tảiĐóng gói

₫ 55.690/ KG

PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 56.280/ KG

PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE CHONGQING
PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE CHONGQING
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 56.870/ KG

PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 56.870/ KG

PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 58.830/ KG

PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE US
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 68.630/ KG

PC IUPILON™  GSH2020DR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GSH2020DR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôThiết bị điệnỨng dụng camera

₫ 70.590/ KG

PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE SPAIN
PC LEXAN™  143R-111 SABIC INNOVATIVE SPAIN
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 70.590/ KG

PC IUPILON™  H-3000R MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™  H-3000R MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 73.730/ KG

PC LEXAN™  143R-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  143R-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống tia cực tímphimDây điệnCáp điện

₫ 76.470/ KG

PC IUPILON™  H-2000UR MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™  H-2000UR MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệt

₫ 82.360/ KG